opaque body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be seen through; not transparent.
Vietnamese Meaning
Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ceramic mug is an opaque body."
"Chiếc cốc gốm là một vật thể không trong suốt."
-
"A brick wall is an example of an opaque body."
"Một bức tường gạch là một ví dụ về một vật thể không trong suốt."
-
"Opaque bodies absorb and reflect light."
"Vật thể không trong suốt hấp thụ và phản xạ ánh sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'opaque' được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc vật thể mà ánh sáng không thể đi qua. Nó thường được dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và đôi khi trong nghĩa bóng để chỉ sự khó hiểu hoặc không rõ ràng.
Trong cụm 'opaque body', 'body' dùng để chỉ một vật thể vật lý. Nó có thể là bất kỳ vật gì, miễn là nó là vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid a solid opaque body (một vật thể rắn mờ đục)
-
dense a dense opaque body (một vật thể đặc mờ đục)
-
celestial a celestial opaque body (một thiên thể mờ đục)
-
physical a physical opaque body (một vật thể vật lý mờ đục)
-
block block light with an opaque body (chặn ánh sáng bằng một vật thể mờ đục)
-
observe observe an opaque body (quan sát một vật thể mờ đục)
-
reflect reflect off an opaque body (phản xạ từ một vật thể mờ đục)
-
cast cast a shadow by an opaque body (tạo bóng bởi một vật thể mờ đục)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opaque body
Tính từ (opaque)Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.
"The ceramic mug is an opaque body."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opaque body".
