(Top Banner Ad)
opaque body
B2
Tính từ (opaque) B2 Vật lý, Quang học

opaque body

UK: /əʊˈpeɪk ˈbɒdi/ • US: /oʊˈpeɪk ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể không trong suốt vật cản sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be seen through; not transparent.

Vietnamese Meaning

Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ceramic mug is an opaque body."

    "Chiếc cốc gốm là một vật thể không trong suốt."

  • "A brick wall is an example of an opaque body."

    "Một bức tường gạch là một ví dụ về một vật thể không trong suốt."

  • "Opaque bodies absorb and reflect light."

    "Vật thể không trong suốt hấp thụ và phản xạ ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opacity sự mờ đục, tính không trong suốt
Adverb opaquely một cách mờ đục
Adjective non-opaque không mờ đục, trong suốt
Verb embody hiện thân, thể hiện
Adjective bodily thuộc về cơ thể, thể chất
Noun bodywork khung vỏ xe, phần thân xe
Noun anybody bất cứ ai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opacus (opaque)
Old French
opaque (opaque)
English
opaque (15th century)
Proto-Indo-European
*bheud- (body)
Proto-Germanic
*budugaz (body)
Old English
bodig (body)
Middle English
body
Modern English
opaque body (descriptive phrase)

Nguồn gốc của 'Opaque'

Từ 'opaque' bắt nguồn từ tiếng Latin 'opacus', có nghĩa là 'che bóng', 'tối' hoặc 'không trong suốt'. Nó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa của một vật cản ánh sáng, không cho ánh sáng đi qua.

Nguồn gốc của 'Body'

Từ 'body' có một lịch sử sâu sắc hơn, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bheud-', có nghĩa là 'sưng lên' hoặc 'phình ra'. Qua tiếng German nguyên thủy và tiếng Anh cổ 'bodig', nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là một hình thể vật lý hoặc một khối vật chất.

Ý nghĩa của 'Opaque Body'

Kết hợp hai từ này, 'opaque body' mô tả một vật thể vật lý có đặc tính không trong suốt, tức là nó chặn ánh sáng và không cho ánh sáng đi qua. Đây là một thuật ngữ khoa học thường được sử dụng trong vật lý, thiên văn học và quang học để chỉ các vật thể như hành tinh, đá, hoặc bất kỳ vật liệu nào không truyền ánh sáng.

Usage Note

Tính từ 'opaque' được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc vật thể mà ánh sáng không thể đi qua. Nó thường được dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và đôi khi trong nghĩa bóng để chỉ sự khó hiểu hoặc không rõ ràng.
Trong cụm 'opaque body', 'body' dùng để chỉ một vật thể vật lý. Nó có thể là bất kỳ vật gì, miễn là nó là vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opaque body
  • solid a solid opaque body
    (một vật thể rắn mờ đục)
  • dense a dense opaque body
    (một vật thể đặc mờ đục)
  • celestial a celestial opaque body
    (một thiên thể mờ đục)
  • physical a physical opaque body
    (một vật thể vật lý mờ đục)
Verb + opaque body
  • block block light with an opaque body
    (chặn ánh sáng bằng một vật thể mờ đục)
  • observe observe an opaque body
    (quan sát một vật thể mờ đục)
  • reflect reflect off an opaque body
    (phản xạ từ một vật thể mờ đục)
  • cast cast a shadow by an opaque body
    (tạo bóng bởi một vật thể mờ đục)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opaque body

Tính từ (opaque)
Lật mặt

Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.

"The ceramic mug is an opaque body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opaque body".

Nhật thực, Nguyệt thực và Tín ngưỡng Cổ đại

Khái niệm 'vật thể mờ đục' (opaque body) có ý nghĩa đặc biệt khi nói đến các thiên thể. Hiện tượng nhật thực và nguyệt thực xảy ra khi Mặt Trăng hoặc Trái Đất – những vật thể mờ đục – che khuất ánh sáng Mặt Trời hoặc ánh sáng phản chiếu, tạo ra bóng tối. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, những hiện tượng này thường được giải thích bằng các truyền thuyết, điềm báo, hoặc được coi là dấu hiệu của các vị thần hay thế lực siêu nhiên, mang ý nghĩa sâu sắc về sự thay đổi và bí ẩn.

Ánh sáng, Bóng tối và Biểu tượng

Sự tồn tại của 'vật thể mờ đục' tạo ra bóng tối, đối lập với ánh sáng. Trong văn hóa và nghệ thuật, ánh sáng thường tượng trưng cho sự minh bạch, kiến thức và sự thật, trong khi bóng tối và sự mờ đục có thể đại diện cho bí ẩn, sự không rõ ràng, điều bị che giấu, hoặc những góc khuất của tâm hồn và xã hội. Điều này phản ánh cách con người sử dụng khái niệm vật lý để khám phá và biểu đạt các khía cạnh trừu tượng của cuộc sống.