(Top Banner Ad)
open workspace
B1
Danh từ ghép B1 Kinh doanh, Kiến trúc, Thiết kế

open workspace

UK: /ˈəʊpən ˈwɜːkˌspeɪs/ • US: /ˈoʊpən ˈwɜːrkˌspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian làm việc mở văn phòng không gian mở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work environment with minimal enclosed spaces and few or no private offices.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc với không gian tối thiểu được bao bọc và ít hoặc không có văn phòng riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many startups prefer an open workspace to foster collaboration."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp thích một không gian làm việc mở để thúc đẩy sự hợp tác."

  • "The company adopted an open workspace to encourage teamwork."

    "Công ty đã áp dụng một không gian làm việc mở để khuyến khích làm việc nhóm."

  • "I find it difficult to concentrate in an open workspace."

    "Tôi thấy khó tập trung trong một không gian làm việc mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun openness sự cởi mở, tính minh bạch
Adj open mở, cởi mở, công khai
Verb open mở, khai trương
Noun work công việc, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Noun space không gian, chỗ trống
Adj spacious rộng rãi, thoáng đãng

Synonyms

open-plan office (văn phòng không gian mở)collaborative workspace (không gian làm việc cộng tác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kiến trúc, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
Old English
weorc
Middle English
space
English (Modern)
workspace
English (Modern)
open workspace

Nguồn gốc của 'open workspace'

Cụm từ 'open workspace' (không gian làm việc mở) ra đời từ giữa thế kỷ 20, khi các công ty bắt đầu tìm kiếm những cách bố trí văn phòng mới nhằm thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp giữa các nhân viên. Thay vì các văn phòng riêng biệt, họ thử nghiệm mô hình không gian chung không có vách ngăn, nơi mọi người làm việc gần nhau hơn, được gọi là 'open-plan office' hoặc 'open workspace'. Ý tưởng này nhằm mục đích tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, minh bạch và năng động hơn, mặc dù bản thân các từ 'open', 'work' và 'space' đều có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các văn phòng hiện đại, nơi nhân viên làm việc trong một khu vực chung, khuyến khích sự hợp tác và giao tiếp. Khác với 'cubicle farm' (nông trại vách ngăn) vốn mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu riêng tư và cô lập.

Prepositions

in at

Dùng 'in' để chỉ vị trí chung chung (in an open workspace), dùng 'at' để chỉ một vị trí cụ thể hơn (at an open workspace company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open workspace
  • collaborative collaborative open workspace
    (không gian làm việc mở mang tính cộng tác)
  • flexible flexible open workspace
    (không gian làm việc mở linh hoạt)
  • noisy noisy open workspace
    (không gian làm việc mở ồn ào)
  • modern modern open workspace
    (không gian làm việc mở hiện đại)
Verb + open workspace
  • design design an open workspace
    (thiết kế một không gian làm việc mở)
  • create create an open workspace
    (tạo ra một không gian làm việc mở)
  • work in work in an open workspace
    (làm việc trong một không gian làm việc mở)
  • adapt to adapt to an open workspace
    (thích nghi với một không gian làm việc mở)
open workspace + Noun
  • environment open workspace environment
    (môi trường không gian làm việc mở)
  • concept open workspace concept
    (khái niệm không gian làm việc mở)
  • design open workspace design
    (thiết kế không gian làm việc mở)

Idioms

  • embrace the open workspace concept

    chấp nhận/áp dụng mô hình không gian làm việc mở

    "Many startups embrace the open workspace concept to foster innovation."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp chấp nhận mô hình không gian làm việc mở để thúc đẩy sự đổi mới.)

  • thrive in an open workspace

    phát triển mạnh/làm việc hiệu quả trong không gian làm việc mở

    "She really thrives in an open workspace where she can easily communicate with colleagues."

    (Cô ấy thực sự làm việc hiệu quả trong một không gian làm việc mở, nơi cô ấy có thể dễ dàng giao tiếp với đồng nghiệp.)

  • adapt to an open workspace

    thích nghi với một không gian làm việc mở

    "It took him a while to adapt to an open workspace after years of having a private office."

    (Anh ấy mất một thời gian để thích nghi với không gian làm việc mở sau nhiều năm có văn phòng riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open workspace

Danh từ ghép
Lật mặt

Một môi trường làm việc với không gian tối thiểu được bao bọc và ít hoặc không có văn phòng riêng.

"Many startups prefer an open workspace to foster collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open workspace".

Ưu và nhược điểm của không gian làm việc mở

Mô hình không gian làm việc mở được ưa chuộng vì khả năng thúc đẩy sự cộng tác, giao tiếp và tạo cảm giác bình đẳng giữa các thành viên. Tuy nhiên, nó cũng có những nhược điểm như thiếu sự riêng tư, tiếng ồn, và dễ gây mất tập trung, đòi hỏi nhân viên phải thích nghi hoặc công ty phải có giải pháp để giảm thiểu các yếu tố tiêu cực.

Xu hướng thiết kế văn phòng hiện đại

Không gian làm việc mở là một xu hướng thiết kế văn phòng phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt trong các ngành công nghiệp sáng tạo, công nghệ và khởi nghiệp. Nó phản ánh một sự thay đổi trong văn hóa làm việc, từ cấu trúc phân cấp sang một môi trường linh hoạt và tương tác hơn. Mặc dù có nhiều tranh cãi, mô hình này vẫn tiếp tục được các công ty áp dụng và cải tiến.