open workspace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work environment with minimal enclosed spaces and few or no private offices.
Vietnamese Meaning
Một môi trường làm việc với không gian tối thiểu được bao bọc và ít hoặc không có văn phòng riêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many startups prefer an open workspace to foster collaboration."
"Nhiều công ty khởi nghiệp thích một không gian làm việc mở để thúc đẩy sự hợp tác."
-
"The company adopted an open workspace to encourage teamwork."
"Công ty đã áp dụng một không gian làm việc mở để khuyến khích làm việc nhóm."
-
"I find it difficult to concentrate in an open workspace."
"Tôi thấy khó tập trung trong một không gian làm việc mở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | openness | sự cởi mở, tính minh bạch |
| Adj | open | mở, cởi mở, công khai |
| Verb | open | mở, khai trương |
| Noun | work | công việc, tác phẩm |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Noun | space | không gian, chỗ trống |
| Adj | spacious | rộng rãi, thoáng đãng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các văn phòng hiện đại, nơi nhân viên làm việc trong một khu vực chung, khuyến khích sự hợp tác và giao tiếp. Khác với 'cubicle farm' (nông trại vách ngăn) vốn mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu riêng tư và cô lập.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ vị trí chung chung (in an open workspace), dùng 'at' để chỉ một vị trí cụ thể hơn (at an open workspace company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
collaborative collaborative open workspace (không gian làm việc mở mang tính cộng tác)
-
flexible flexible open workspace (không gian làm việc mở linh hoạt)
-
noisy noisy open workspace (không gian làm việc mở ồn ào)
-
modern modern open workspace (không gian làm việc mở hiện đại)
-
design design an open workspace (thiết kế một không gian làm việc mở)
-
create create an open workspace (tạo ra một không gian làm việc mở)
-
work in work in an open workspace (làm việc trong một không gian làm việc mở)
-
adapt to adapt to an open workspace (thích nghi với một không gian làm việc mở)
-
environment open workspace environment (môi trường không gian làm việc mở)
-
concept open workspace concept (khái niệm không gian làm việc mở)
-
design open workspace design (thiết kế không gian làm việc mở)
Idioms
-
embrace the open workspace concept
chấp nhận/áp dụng mô hình không gian làm việc mở
"Many startups embrace the open workspace concept to foster innovation."
(Nhiều công ty khởi nghiệp chấp nhận mô hình không gian làm việc mở để thúc đẩy sự đổi mới.)
-
thrive in an open workspace
phát triển mạnh/làm việc hiệu quả trong không gian làm việc mở
"She really thrives in an open workspace where she can easily communicate with colleagues."
(Cô ấy thực sự làm việc hiệu quả trong một không gian làm việc mở, nơi cô ấy có thể dễ dàng giao tiếp với đồng nghiệp.)
-
adapt to an open workspace
thích nghi với một không gian làm việc mở
"It took him a while to adapt to an open workspace after years of having a private office."
(Anh ấy mất một thời gian để thích nghi với không gian làm việc mở sau nhiều năm có văn phòng riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open workspace
Danh từ ghépMột môi trường làm việc với không gian tối thiểu được bao bọc và ít hoặc không có văn phòng riêng.
"Many startups prefer an open workspace to foster collaboration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open workspace".
