(Top Banner Ad)
cubicle office
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Văn phòng

cubicle office

UK: /ˈkjuːbɪkl ˈɒfɪs/ • US: /ˈkjuːbɪkəl ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng dạng ô văn phòng chia ô văn phòng làm việc theo module
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An office space that is partially enclosed and partitioned off from the rest of the office, typically by panels or dividers, creating a small, semi-private workspace for one or more employees.

Vietnamese Meaning

Một không gian văn phòng được bao quanh một phần và ngăn cách với phần còn lại của văn phòng, thường bằng các tấm hoặc vách ngăn, tạo ra một không gian làm việc nhỏ, bán riêng tư cho một hoặc nhiều nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many employees in the company work in a cubicle office."

    "Nhiều nhân viên trong công ty làm việc trong một văn phòng dạng cubicle."

  • "The cubicle office environment can be isolating for some employees."

    "Môi trường văn phòng dạng cubicle có thể gây cô lập cho một số nhân viên."

  • "She decorated her cubicle office with personal photos and plants."

    "Cô ấy trang trí văn phòng cubicle của mình bằng ảnh cá nhân và cây xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cubicle khoang làm việc, ô làm việc
Noun office văn phòng, cơ quan
Compound Noun cubicle farm khu văn phòng rộng lớn chứa đầy các ô làm việc (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun officer nhân viên, sĩ quan
Adjective official chính thức, thuộc về công vụ

Synonyms

workstation office (văn phòng làm việc theo ô)partitioned office (văn phòng ngăn vách)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cubāre (to lie down)
Latin
cubiculum (bedroom, sleeping chamber)
Mid-15th Century English
cubicle (a small separate chamber or compartment)
Mid-20th Century English
cubicle office (office space divided by partitions)

Từ Phòng Ngủ đến Không Gian Làm Việc

Từ 'cubicle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cubiculum', có nghĩa là 'phòng ngủ nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những không gian nhỏ riêng tư như trong tu viện. Mãi đến thế kỷ 20, ý nghĩa của nó mới chuyển sang để chỉ các khoang làm việc được ngăn bằng vách ngăn trong văn phòng hiện đại.

Sự Ra Đời của 'Action Office'

Hệ thống văn phòng ngăn ô hiện đại được nhà thiết kế Robert Propst phát minh vào năm 1964. Trớ trêu thay, ý định ban đầu của ông là tạo ra một không gian làm việc linh hoạt, tăng sự riêng tư và năng suất, nhưng nó lại dần trở thành biểu tượng của sự đơn điệu và gò bó trong văn hóa công sở.

Usage Note

Cụm từ 'cubicle office' nhấn mạnh đến loại hình văn phòng mà không gian làm việc của nhân viên được chia thành các ô nhỏ, thường được gọi là 'cubicles' hoặc 'workstations'. Nó thường được sử dụng để mô tả môi trường làm việc trong các công ty lớn, nơi có nhiều nhân viên làm việc trong cùng một không gian.

Prepositions

in at

'in a cubicle office' dùng để chỉ vị trí bên trong một văn phòng được cấu trúc dạng cubicle. 'at a cubicle office' ám chỉ việc làm việc tại một văn phòng như vậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cubicle office
  • cramped cubicle office
    (văn phòng với các ô làm việc chật chội)
  • soulless cubicle office
    (văn phòng toàn ô làm việc vô hồn, thiếu sức sống)
  • typical cubicle office
    (một văn phòng ngăn ô điển hình)
Verb + cubicle office
  • work in a cubicle office
    (làm việc trong văn phòng ngăn ô)
  • design a cubicle office
    (thiết kế một văn phòng ngăn ô)
  • escape from a cubicle office
    (thoát khỏi công việc văn phòng gò bó)
Life in a...
  • stuck in a cubicle office
    (bị mắc kẹt trong một văn phòng toàn ô làm việc)
  • life in a cubicle office
    (cuộc sống trong một văn phòng ngăn ô)

Idioms

  • cubicle farm

    Một cách nói miêu tả (thường là tiêu cực) một văn phòng lớn với rất nhiều ô làm việc giống hệt nhau, trông như một 'trang trại'.

    "He hated his job in the downtown cubicle farm and dreamed of opening his own cafe."

    (Anh ấy ghét công việc của mình ở 'trang trại ô làm việc' dưới trung tâm thành phố và mơ ước mở một quán cà phê của riêng mình.)

  • death by cubicle

    Một cụm từ cường điệu để chỉ cảm giác cực kỳ buồn chán, mất tinh thần và sáng tạo do phải làm một công việc lặp đi lặp lại trong văn phòng ngăn ô.

    "After 15 years of data entry, he felt like he was slowly facing death by cubicle."

    (Sau 15 năm nhập dữ liệu, anh cảm thấy mình như đang dần đối mặt với 'cái chết trong khoang làm việc'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubicle office

Danh từ
Lật mặt

Một không gian văn phòng được bao quanh một phần và ngăn cách với phần còn lại của văn phòng, thường bằng các tấm hoặc vách ngăn, tạo ra một không gian làm việc nhỏ, bán riêng tư cho một hoặc nhiều nhân viên.

"Many employees in the company work in a cubicle office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how isolating a cubicle office was, I would work from home now.
Nếu tôi biết văn phòng dạng hộp vách ngăn cô lập như thế nào, thì giờ tôi đã làm việc tại nhà rồi.
Phủ định
If she weren't stuck in that cubicle office all day, she might have finished the project sooner.
Nếu cô ấy không bị mắc kẹt trong văn phòng hộp vách ngăn đó cả ngày, có lẽ cô ấy đã hoàn thành dự án sớm hơn.
Nghi vấn
If they had offered you a corner office instead of a cubicle, would you be happier with the company now?
Nếu họ đã đề nghị bạn một văn phòng góc thay vì một hộp vách ngăn, bạn có cảm thấy hài lòng hơn với công ty bây giờ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working in her cubicle office all morning yesterday.
Cô ấy đã làm việc trong văn phòng ngăn bàn của mình cả buổi sáng hôm qua.
Phủ định
They were not discussing the project in the cubicle office when I arrived.
Họ đã không thảo luận về dự án trong văn phòng ngăn bàn khi tôi đến.
Nghi vấn
Were you sitting in your cubicle, writing emails when the fire alarm rang?
Có phải bạn đang ngồi trong ngăn bàn của mình, viết email khi chuông báo cháy reo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubicle office".

Biểu tượng của Văn hóa Doanh nghiệp Mỹ

Ô làm việc (cubicle) trở nên phổ biến ở Mỹ vào nửa sau thế kỷ 20. Chúng thường xuất hiện trong phim ảnh (như phim 'Office Space', 'The Office') như một biểu tượng của cuộc sống công sở đơn điệu từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, vừa đại diện cho sự hiệu quả, vừa thể hiện sự đánh mất cá tính.

Sự trỗi dậy của Văn phòng Mở và Làm việc từ xa

Trong những năm gần đây, có một xu hướng lớn dịch chuyển khỏi các văn phòng ngăn ô sang không gian làm việc mở (open-plan) hoặc làm việc từ xa. Điều này phản ánh sự thay đổi trong thái độ về sự hợp tác, tính linh hoạt và cân bằng công việc-cuộc sống trong văn hóa làm việc phương Tây.