(Top Banner Ad)
warm-up act
B2
Noun B2 Giải trí, Âm nhạc, Biểu diễn

warm-up act

UK: /ˈwɔːmˌʌp ækt/ • US: /ˈwɔːrmˌʌp ækt/

Nghĩa tiếng Việt

tiết mục mở màn người hâm nóng sân khấu màn biểu diễn khai mạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performer or act that performs before the main act or headliner, intended to prepare the audience and create a positive atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ hoặc tiết mục biểu diễn trước nghệ sĩ chính hoặc người biểu diễn chính, nhằm mục đích chuẩn bị cho khán giả và tạo ra một bầu không khí tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band played a solid warm-up act, getting the crowd excited for the main band."

    "Ban nhạc đã có một màn trình diễn mở màn vững chắc, khiến đám đông hào hứng chờ đợi ban nhạc chính."

  • "She started as a warm-up act in small clubs and worked her way up to headlining her own shows."

    "Cô ấy bắt đầu như một nghệ sĩ mở màn trong các câu lạc bộ nhỏ và dần vươn lên biểu diễn chính trong các buổi diễn của riêng mình."

  • "The comedian was hired as a warm-up act to entertain the audience before the main speaker."

    "Diễn viên hài được thuê làm nghệ sĩ mở màn để giải trí cho khán giả trước khi diễn giả chính phát biểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warm up khởi động, làm nóng (cơ thể, động cơ, không khí)
Noun warm-up sự khởi động, buổi khởi động, bài tập khởi động
Adjective warm-up dùng để khởi động, mang tính chất khởi động
Noun act tiết mục, màn trình diễn
Noun actor diễn viên (nam)
Noun actress diễn viên (nữ)
Noun acting diễn xuất, sự đóng vai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Âm nhạc, Biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

English
warm up
English
warm-up
Latin
actus
Middle English
act
English
warm-up act

Nguồn gốc 'Warm-up Act'

Cụm từ 'warm-up act' xuất phát từ việc kết hợp 'warm-up' (khởi động, làm nóng) và 'act' (tiết mục, màn trình diễn). Ban đầu, 'warm up' dùng để chỉ việc chuẩn bị thể chất trước hoạt động. Đến đầu thế kỷ 20, nó phát triển thành danh từ 'warm-up' để chỉ hành động chuẩn bị. Khi kết hợp với 'act' (màn biểu diễn), 'warm-up act' ra đời để mô tả một tiết mục mở màn, giúp 'làm nóng' không khí và chuẩn bị khán giả cho sự kiện chính, tương tự như một vận động viên khởi động trước khi thi đấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc, hài kịch, và các sự kiện biểu diễn trực tiếp khác. Nó nhấn mạnh vai trò của người biểu diễn mở màn trong việc 'làm nóng' sân khấu và thu hút sự chú ý của khán giả trước khi chương trình chính bắt đầu. So với các từ đồng nghĩa như 'opening act', 'warm-up act' có thể nhấn mạnh hơn vào mục đích chuẩn bị và 'làm nóng' khán giả.

Prepositions

for before

'Warm-up act for': đề cập đến người hoặc nhóm biểu diễn trước một nghệ sĩ hoặc ban nhạc cụ thể. Ví dụ: 'The local band was the warm-up act for the famous rock group.'
'Warm-up act before': tương tự như 'for', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào thời điểm biểu diễn. Ví dụ: 'The comedian served as the warm-up act before the main performance began.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm-up act
  • great a great warm-up act
    (một tiết mục mở màn tuyệt vời)
  • hilarious a hilarious warm-up act
    (một tiết mục mở màn cực kỳ hài hước)
  • effective an effective warm-up act
    (một tiết mục mở màn hiệu quả)
  • boring a boring warm-up act
    (một tiết mục mở màn nhàm chán)
Verb + warm-up act
  • perform as perform as a warm-up act
    (biểu diễn với tư cách là tiết mục mở màn)
  • be be the warm-up act
    (là tiết mục mở màn)
  • have have a warm-up act
    (có một tiết mục mở màn)
  • book book a warm-up act
    (đặt/thuê một tiết mục mở màn)
warm-up act + Preposition
  • for the warm-up act for the main band
    (tiết mục mở màn cho ban nhạc chính)
  • before the warm-up act before the show
    (tiết mục mở màn trước buổi biểu diễn)

Idioms

  • Just a warm-up act

    Chỉ là màn dạo đầu/khởi động; chỉ là thứ yếu trước sự kiện chính.

    "His short speech was just a warm-up act before the CEO's big announcement."

    (Bài phát biểu ngắn của anh ấy chỉ là màn dạo đầu trước thông báo lớn của CEO.)

  • Be a warm-up act for someone/something

    Đóng vai trò mở màn, là người/sự việc chuẩn bị cho một người/sự việc quan trọng hơn hoặc tạo tiền đề cho nó.

    "Many aspiring comedians start by being a warm-up act for famous stand-ups."

    (Nhiều diễn viên hài đầy triển vọng bắt đầu bằng việc làm tiết mục mở màn cho các danh hài nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm-up act

Noun
Lật mặt

Một nghệ sĩ hoặc tiết mục biểu diễn trước nghệ sĩ chính hoặc người biểu diễn chính, nhằm mục đích chuẩn bị cho khán giả và tạo ra một bầu không khí tích cực.

"The band played a solid warm-up act, getting the crowd excited for the main band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band has been working as a warm-up act for bigger names to gain exposure.
Ban nhạc đã làm việc như một màn trình diễn mở đầu cho những tên tuổi lớn hơn để có được sự chú ý.
Phủ định
He hasn't been enjoying his time as a warm-up act; he's hoping to headline soon.
Anh ấy đã không tận hưởng thời gian làm màn trình diễn mở đầu; anh ấy hy vọng sẽ sớm là người đứng đầu chương trình.
Nghi vấn
Has she been performing as the warm-up act for this entire tour?
Cô ấy đã biểu diễn với tư cách là người mở màn cho toàn bộ chuyến lưu diễn này sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm-up act".

Vai trò trong giải trí

Trong ngành công nghiệp giải trí, 'warm-up act' thường là một nghệ sĩ hoặc nhóm nhạc ít tên tuổi hơn, biểu diễn trước nghệ sĩ chính. Vai trò của họ là 'làm nóng' không khí, tạo sự hứng khởi cho khán giả và giúp họ ổn định chỗ ngồi trước khi ngôi sao chính xuất hiện. Điều này rất phổ biến trong các buổi hòa nhạc, chương trình hài độc thoại và các sự kiện biểu diễn lớn.

Cơ hội cho tài năng mới

Việc làm 'warm-up act' là một bước đệm quan trọng cho nhiều nghệ sĩ trẻ và đang lên. Nó mang lại cho họ cơ hội quý giá để biểu diễn trước đám đông lớn, tích lũy kinh nghiệm sân khấu và có thể được phát hiện bởi các nhà sản xuất, người quản lý hoặc thu hút thêm người hâm mộ mới, mở đường cho sự nghiệp của họ trong tương lai.