support act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act (performer or group) that performs before the main act at a concert or show.
Vietnamese Meaning
Một nghệ sĩ hoặc nhóm biểu diễn trước nghệ sĩ chính trong một buổi hòa nhạc hoặc chương trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The support act did a great job of warming up the crowd."
"Nghệ sĩ hỗ trợ đã làm rất tốt việc hâm nóng đám đông."
-
"He started as a support act and now he's a headliner."
"Anh ấy bắt đầu là một nghệ sĩ hỗ trợ và bây giờ anh ấy là nghệ sĩ chính."
-
"The support act was much better than I expected."
"Nghệ sĩ hỗ trợ hay hơn tôi mong đợi rất nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ |
| Noun | supporter | người ủng hộ |
| Adjective | supportive | có tính hỗ trợ, động viên |
| Noun | act | hành động, màn trình diễn |
| Verb | act | hành động, biểu diễn |
| Noun | actor | diễn viên (nam) |
| Noun | actress | diễn viên (nữ) |
| Noun | action | hành động, hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'support act' thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc biểu diễn trực tiếp. Nó nhấn mạnh vai trò thứ yếu của nghệ sĩ so với nghệ sĩ chính (headliner). Thường thì, 'support act' có thể là một nghệ sĩ mới nổi hoặc ít nổi tiếng hơn, được chọn để hâm nóng khán giả trước khi nghệ sĩ chính xuất hiện. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ như 'opening act' (có nghĩa tương tự) hoặc 'special guest' (khách mời đặc biệt, thường có vai trò quan trọng hơn support act).
Prepositions
'support act for': Nghệ sĩ hỗ trợ cho ai đó. Ví dụ: 'They were the support act for a famous band.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
opening opening support act (ban nhạc/nghệ sĩ mở màn (cho một sự kiện))
-
local local support act (ban nhạc/nghệ sĩ mở màn tại địa phương)
-
main main support act (ban nhạc/nghệ sĩ hỗ trợ chính (trước nghệ sĩ ngôi sao))
-
play play support act (biểu diễn với vai trò hỗ trợ)
-
be be the support act for (là nghệ sĩ/ban nhạc hỗ trợ cho ai/cái gì)
-
perform as perform as a support act (biểu diễn với tư cách là nghệ sĩ hỗ trợ)
-
band's the band's support act (ban nhạc mở màn cho ban nhạc đó)
-
concert's the concert's support act (nghệ sĩ/ban nhạc hỗ trợ cho buổi hòa nhạc)
Idioms
-
play support act for someone/something
biểu diễn mở màn/hỗ trợ cho ai/cái gì (nghệ sĩ/sự kiện lớn hơn)
"The young band was thrilled to play support act for the famous rock group."
(Ban nhạc trẻ đã rất vui mừng được biểu diễn mở màn cho nhóm nhạc rock nổi tiếng.)
-
be the support act
đóng vai trò người hỗ trợ/kẻ đến sau (trong một tình huống chung, không chỉ về biểu diễn)
"He's always the main star, I always seem to be the support act in our discussions."
(Anh ấy luôn là ngôi sao chính, còn tôi dường như luôn là người hỗ trợ trong các cuộc thảo luận của chúng tôi.)
-
a small support act
một nghệ sĩ/ban nhạc hỗ trợ ít tên tuổi
"The festival usually features a mix of big names and a few small support acts."
(Lễ hội thường có sự góp mặt của nhiều tên tuổi lớn và một vài nghệ sĩ/ban nhạc hỗ trợ ít tên tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
support act
Danh từMột nghệ sĩ hoặc nhóm biểu diễn trước nghệ sĩ chính trong một buổi hòa nhạc hoặc chương trình.
"The support act did a great job of warming up the crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support act".
