(Top Banner Ad)
support act
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Giải trí

support act

UK: /səˈpɔːt ækt/ • US: /səˈpɔːrt ækt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ hỗ trợ nghệ sĩ mở màn ban nhạc hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act (performer or group) that performs before the main act at a concert or show.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ hoặc nhóm biểu diễn trước nghệ sĩ chính trong một buổi hòa nhạc hoặc chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The support act did a great job of warming up the crowd."

    "Nghệ sĩ hỗ trợ đã làm rất tốt việc hâm nóng đám đông."

  • "He started as a support act and now he's a headliner."

    "Anh ấy bắt đầu là một nghệ sĩ hỗ trợ và bây giờ anh ấy là nghệ sĩ chính."

  • "The support act was much better than I expected."

    "Nghệ sĩ hỗ trợ hay hơn tôi mong đợi rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, động viên
Noun act hành động, màn trình diễn
Verb act hành động, biểu diễn
Noun actor diễn viên (nam)
Noun actress diễn viên (nữ)
Noun action hành động, hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
Latin
actus
English
act
English
support act (compound)

Gốc rễ của 'Support Act'

Từ 'support act' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'support' (hỗ trợ, nâng đỡ) và 'act' (màn trình diễn, hành động). 'Support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare' (mang, chở, hỗ trợ), qua tiếng Pháp cổ 'supporter'. Trong khi đó, 'act' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actus' (hành động, việc làm). Khi được ghép lại, 'support act' mô tả một màn trình diễn có vai trò 'hỗ trợ' cho màn trình diễn chính, thường là để khuấy động không khí hoặc giới thiệu nghệ sĩ mới.

Usage Note

Cụm từ 'support act' thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc biểu diễn trực tiếp. Nó nhấn mạnh vai trò thứ yếu của nghệ sĩ so với nghệ sĩ chính (headliner). Thường thì, 'support act' có thể là một nghệ sĩ mới nổi hoặc ít nổi tiếng hơn, được chọn để hâm nóng khán giả trước khi nghệ sĩ chính xuất hiện. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ như 'opening act' (có nghĩa tương tự) hoặc 'special guest' (khách mời đặc biệt, thường có vai trò quan trọng hơn support act).

Prepositions

for

'support act for': Nghệ sĩ hỗ trợ cho ai đó. Ví dụ: 'They were the support act for a famous band.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + support act
  • opening opening support act
    (ban nhạc/nghệ sĩ mở màn (cho một sự kiện))
  • local local support act
    (ban nhạc/nghệ sĩ mở màn tại địa phương)
  • main main support act
    (ban nhạc/nghệ sĩ hỗ trợ chính (trước nghệ sĩ ngôi sao))
Verb + support act
  • play play support act
    (biểu diễn với vai trò hỗ trợ)
  • be be the support act for
    (là nghệ sĩ/ban nhạc hỗ trợ cho ai/cái gì)
  • perform as perform as a support act
    (biểu diễn với tư cách là nghệ sĩ hỗ trợ)
Noun + support act (related concepts)
  • band's the band's support act
    (ban nhạc mở màn cho ban nhạc đó)
  • concert's the concert's support act
    (nghệ sĩ/ban nhạc hỗ trợ cho buổi hòa nhạc)

Idioms

  • play support act for someone/something

    biểu diễn mở màn/hỗ trợ cho ai/cái gì (nghệ sĩ/sự kiện lớn hơn)

    "The young band was thrilled to play support act for the famous rock group."

    (Ban nhạc trẻ đã rất vui mừng được biểu diễn mở màn cho nhóm nhạc rock nổi tiếng.)

  • be the support act

    đóng vai trò người hỗ trợ/kẻ đến sau (trong một tình huống chung, không chỉ về biểu diễn)

    "He's always the main star, I always seem to be the support act in our discussions."

    (Anh ấy luôn là ngôi sao chính, còn tôi dường như luôn là người hỗ trợ trong các cuộc thảo luận của chúng tôi.)

  • a small support act

    một nghệ sĩ/ban nhạc hỗ trợ ít tên tuổi

    "The festival usually features a mix of big names and a few small support acts."

    (Lễ hội thường có sự góp mặt của nhiều tên tuổi lớn và một vài nghệ sĩ/ban nhạc hỗ trợ ít tên tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support act

Danh từ
Lật mặt

Một nghệ sĩ hoặc nhóm biểu diễn trước nghệ sĩ chính trong một buổi hòa nhạc hoặc chương trình.

"The support act did a great job of warming up the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support act".

Vai trò của nghệ sĩ mở màn trong giải trí

Trong các buổi hòa nhạc, chương trình hài kịch hoặc tour diễn lớn ở phương Tây, 'support act' (hay còn gọi là 'opening act') đóng vai trò quan trọng. Họ thường là những nghệ sĩ hoặc ban nhạc ít tên tuổi hơn, biểu diễn trước nghệ sĩ chính để 'làm nóng' không khí, giúp khán giả ổn định chỗ ngồi và khuấy động tâm trạng trước khi ngôi sao chính xuất hiện. Đây cũng là cơ hội tuyệt vời để các nghệ sĩ mới được giới thiệu và tiếp cận một lượng lớn khán giả.

Cơ hội và thách thức cho nghệ sĩ mới

Mặc dù thường được trả công ít hơn hoặc thậm chí không được trả (chỉ để lấy kinh nghiệm và sự tiếp xúc), việc làm 'support act' được coi là một bước đệm quan trọng trong sự nghiệp của nhiều nghệ sĩ. Nó giúp họ xây dựng fanbase, học hỏi từ các nghệ sĩ lớn và có được kinh nghiệm biểu diễn trên sân khấu lớn. Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với thách thức là biểu diễn trước một khán giả có thể chưa quen thuộc hoặc chỉ đang chờ đợi nghệ sĩ chính.