(Top Banner Ad)
operate defectively
B2
Verb + Adverb B2 Kỹ thuật, Công nghệ

operate defectively

UK: /ˈɒpəreɪt dɪˈfɛktɪvli/ • US: /ˈɑːpəreɪt dɪˈfɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động bị lỗi vận hành không đúng cách chạy không tốt hoạt động sai chức năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To function or work in an impaired or faulty manner.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc làm việc một cách kém hiệu quả hoặc bị lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine is operating defectively and needs repair."

    "Cái máy đang hoạt động bị lỗi và cần được sửa chữa."

  • "Due to a software bug, the system began to operate defectively."

    "Do một lỗi phần mềm, hệ thống bắt đầu hoạt động bị lỗi."

  • "If the equipment continues to operate defectively, we will need to replace it."

    "Nếu thiết bị tiếp tục hoạt động không tốt, chúng ta sẽ cần phải thay thế nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate Vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operation Sự vận hành, ca mổ, hoạt động
Noun operator Người điều khiển, tổng đài viên
Adjective operative Có hiệu lực, đang hoạt động
Noun defect Lỗi, khuyết điểm, sự thiếu sót
Verb defect Bỏ trốn, đào ngũ
Adjective defective Bị lỗi, có khuyết điểm
Adverb defectively Một cách có lỗi, không đúng cách
Noun defectiveness Tính chất bị lỗi, sự không hoàn hảo

Synonyms

malfunction (trục trặc)work improperly (hoạt động không đúng cách)function poorly (chức năng kém)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Old French
opérer
English
operate
Latin
deficere
Latin
defectus
English
defect
English
defective
English
defectively

Nguồn gốc của 'Operate'

Từ 'operate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operari', có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'thực hiện'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'opérer' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Ban đầu, nó chủ yếu được dùng trong y học và quân sự, ám chỉ việc thực hiện một hành động hoặc quá trình có mục đích.

Nguồn gốc của 'Defectively'

Phần 'defectively' đến từ tiếng Latin 'deficere', có nghĩa là 'thiếu sót', 'thất bại' hoặc 'rời bỏ'. Từ này phát triển thành 'defectus' (sự thất bại, khuyết điểm) và sau đó là từ 'defect' trong tiếng Anh (đầu thế kỷ 17). Thêm hậu tố '-ive' tạo thành 'defective' (có lỗi, không hoàn hảo) và '-ly' biến nó thành trạng từ 'defectively', mô tả cách một việc gì đó hoạt động không đúng tiêu chuẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả máy móc, hệ thống, hoặc quy trình không hoạt động đúng cách. Nó nhấn mạnh vào sự có mặt của lỗi hoặc vấn đề làm ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động. So với các cụm từ như 'malfunction' (trục trặc) hay 'fail' (hỏng), 'operate defectively' mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ sự hoạt động không hoàn hảo chứ không nhất thiết là ngừng hoạt động hoàn toàn. Nó thường dùng để mô tả tình trạng kéo dài, chứ không phải một sự cố đơn lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that operate defectively
  • system The computer *system* began to operate defectively after the update.
    (Hệ thống máy tính bắt đầu hoạt động lỗi sau khi cập nhật.)
  • device This electronic *device* often operates defectively in humid conditions.
    (Thiết bị điện tử này thường hoạt động không đúng cách trong điều kiện ẩm ướt.)
  • machine The washing *machine* has been operating defectively for weeks.
    (Chiếc máy giặt đã hoạt động lỗi trong nhiều tuần.)
Verbs/Adverbs modifying 'operate defectively'
  • begin to After years of heavy use, the engine started to operate defectively.
    (Sau nhiều năm sử dụng nhiều, động cơ bắt đầu hoạt động không đúng cách.)
  • continue to Despite repairs, the software continues to operate defectively.
    (Mặc dù đã sửa chữa, phần mềm vẫn tiếp tục hoạt động lỗi.)
  • known to Some older models are *known to* operate defectively.
    (Một số mẫu cũ được biết là hoạt động có lỗi.)
Causes for 'operate defectively'
  • due to The sensor operated defectively *due to* extreme temperatures.
    (Cảm biến hoạt động lỗi do nhiệt độ quá cao.)
  • because of The circuit operated defectively *because of* a loose connection.
    (Mạch điện hoạt động không đúng cách vì một kết nối lỏng lẻo.)

Idioms

  • begin to operate defectively

    Bắt đầu hoạt động không đúng cách/lỗi

    "After five years, the air conditioning unit began to operate defectively."

    (Sau năm năm, dàn điều hòa bắt đầu hoạt động không đúng cách.)

  • cause something to operate defectively

    Khiến cái gì đó hoạt động không đúng cách/lỗi

    "A sudden power surge can cause sensitive electronics to operate defectively."

    (Một đợt tăng điện áp đột ngột có thể khiến các thiết bị điện tử nhạy cảm hoạt động không đúng cách.)

  • continue to operate defectively

    Tiếp tục hoạt động không đúng cách/lỗi

    "Even after replacing a part, the old engine continues to operate defectively."

    (Ngay cả sau khi thay thế một bộ phận, động cơ cũ vẫn tiếp tục hoạt động lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operate defectively

Verb + Adverb
Lật mặt

Hoạt động hoặc làm việc một cách kém hiệu quả hoặc bị lỗi.

"The machine is operating defectively and needs repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the machine had been properly maintained, it wouldn't operate defectively now.
Nếu máy móc được bảo trì đúng cách, nó đã không vận hành một cách lỗi hiện tại.
Phủ định
If the software hadn't crashed yesterday, the system wouldn't be operating defectively today.
Nếu phần mềm không bị sập ngày hôm qua, hệ thống sẽ không vận hành một cách lỗi hôm nay.
Nghi vấn
If the technicians had checked the equipment thoroughly, would it be operating defectively at this moment?
Nếu các kỹ thuật viên đã kiểm tra thiết bị kỹ lưỡng, liệu nó có đang vận hành một cách lỗi vào thời điểm này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine has been operating defectively since this morning.
Máy móc đã hoạt động một cách không hoàn hảo kể từ sáng nay.
Phủ định
The software hasn't been operating defectively; it's a user error.
Phần mềm đã không hoạt động một cách không hoàn hảo; đó là lỗi của người dùng.
Nghi vấn
Has the system been operating defectively since the last update?
Hệ thống có đang hoạt động không hoàn hảo kể từ bản cập nhật cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate defectively".

Lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Khái niệm 'Lỗi thời có kế hoạch' mô tả chiến lược mà các nhà sản xuất thiết kế sản phẩm của họ để chúng 'operate defectively' hoặc ngừng hoạt động sau một khoảng thời gian nhất định. Mục đích là để khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm mới thường xuyên hơn, dẫn đến vòng đời sản phẩm ngắn hơn và góp phần vào vấn đề rác thải điện tử toàn cầu.

Quyền được sửa chữa (Right to Repair)

Phong trào 'Quyền được sửa chữa' là một phản ứng của người tiêu dùng và các tổ chức đối với việc ngày càng khó sửa chữa các sản phẩm điện tử hoặc thiết bị gia dụng khi chúng 'operate defectively'. Phong trào này ủng hộ việc người tiêu dùng có quyền truy cập vào các công cụ, linh kiện và thông tin cần thiết để tự sửa chữa thiết bị của mình, hoặc mang đến các cửa hàng sửa chữa độc lập, thay vì buộc phải mua sản phẩm mới từ nhà sản xuất.