function properly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To operate correctly and effectively.
Vietnamese Meaning
Hoạt động một cách chính xác và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer isn't functioning properly; it keeps crashing."
"Máy tính đang không hoạt động đúng cách; nó cứ bị sập nguồn."
-
"The engine needs to be checked; it's not functioning properly."
"Cần phải kiểm tra động cơ; nó đang không hoạt động đúng cách."
-
"If your digestive system doesn't function properly, you may experience discomfort."
"Nếu hệ tiêu hóa của bạn không hoạt động đúng cách, bạn có thể cảm thấy khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | Chức năng, nhiệm vụ; buổi tiệc, sự kiện |
| Verb | function | Hoạt động, vận hành; thực hiện chức năng |
| Noun | functionality | Tính năng, chức năng (tổng thể các chức năng của một hệ thống) |
| Adjective | functional | Có chức năng, thiết thực, hữu dụng |
| Adverb | functionally | Về mặt chức năng, theo chức năng |
| Noun | dysfunction | Sự rối loạn chức năng, sự trục trặc |
| Adjective | dysfunctional | Bị rối loạn chức năng, trục trặc |
| Verb | malfunction | Trục trặc, hỏng hóc (hoạt động sai) |
| Noun | malfunction | Sự trục trặc, hỏng hóc |
| Adverb | improperly | Không đúng cách, không thích hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách một hệ thống, máy móc, hoặc bộ phận cơ thể làm việc. 'Function' chỉ khả năng hoạt động, và 'properly' nhấn mạnh tính đúng đắn và hiệu quả của hoạt động đó. Nó thường mang ý nghĩa rằng hệ thống đó đang hoạt động theo cách mà nó được thiết kế để hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure that the system will function properly (đảm bảo hệ thống sẽ hoạt động đúng cách)
-
help help your computer function properly (giúp máy tính của bạn hoạt động đúng cách)
-
allow allow the device to function properly (cho phép thiết bị hoạt động đúng cách)
-
enable enable your body to function properly (giúp cơ thể bạn hoạt động đúng cách)
-
system The new system needs to function properly. (Hệ thống mới cần phải hoạt động đúng cách.)
-
machine Is the washing machine functioning properly? (Máy giặt có đang hoạt động tốt không?)
-
brain Lack of sleep affects how the brain functions properly. (Thiếu ngủ ảnh hưởng đến việc não bộ hoạt động đúng cách.)
-
device Make sure your device functions properly. (Hãy đảm bảo thiết bị của bạn hoạt động đúng cách.)
-
fail to The old engine began to fail to function properly. (Động cơ cũ bắt đầu không hoạt động đúng cách.)
-
unable to If it's damaged, it will be unable to function properly. (Nếu bị hỏng, nó sẽ không thể hoạt động đúng cách.)
-
designed to This software is designed to function properly on all platforms. (Phần mềm này được thiết kế để hoạt động đúng cách trên mọi nền tảng.)
-
cease to The old machine might cease to function properly soon. (Cỗ máy cũ có thể sớm ngừng hoạt động đúng cách.)
Idioms
-
fail to function properly
không hoạt động đúng cách, bị trục trặc
"My old laptop often fails to function properly when running heavy applications."
(Chiếc laptop cũ của tôi thường không hoạt động đúng cách khi chạy các ứng dụng nặng.)
-
ensure something functions properly
đảm bảo cái gì đó hoạt động đúng cách
"Regular maintenance is crucial to ensure the car functions properly and safely."
(Bảo dưỡng định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo xe ô tô hoạt động đúng cách và an toàn.)
-
get something to function properly
làm cho cái gì đó hoạt động đúng cách
"It took me hours to get the new printer to function properly with my computer."
(Tôi phải mất hàng giờ để làm cho máy in mới hoạt động đúng cách với máy tính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
function properly
Cụm động từHoạt động một cách chính xác và hiệu quả.
"The computer isn't functioning properly; it keeps crashing."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software update addressed a critical issue: the system now functions properly, ensuring data integrity and preventing crashes. |
Bản cập nhật phần mềm mới đã giải quyết một vấn đề quan trọng: hệ thống hiện hoạt động đúng cách, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và ngăn ngừa sự cố. |
| Phủ định | Due to a power surge: the server didn't function properly, leading to temporary website downtime. |
Do sự cố tăng điện: máy chủ đã không hoạt động đúng cách, dẫn đến thời gian ngừng hoạt động tạm thời của trang web. |
| Nghi vấn | Considering the complexity of the machinery: will this part function properly under extreme conditions, or do we need a more robust alternative? |
Xét đến độ phức tạp của máy móc: liệu bộ phận này có hoạt động đúng cách trong điều kiện khắc nghiệt hay không, hay chúng ta cần một giải pháp thay thế mạnh mẽ hơn? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software has functioned properly since the last update. |
Phần mềm mới đã hoạt động đúng cách kể từ bản cập nhật cuối cùng. |
| Phủ định | The machine hasn't functioned properly since it was repaired. |
Cái máy đã không hoạt động đúng cách kể từ khi nó được sửa chữa. |
| Nghi vấn | Has the security system functioned properly since you installed it? |
Hệ thống an ninh có hoạt động đúng cách kể từ khi bạn cài đặt nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "function properly".
