(Top Banner Ad)
function properly
B1
Cụm động từ B1 Chung

function properly

UK: /ˈfʌŋkʃən ˈprɒpəli/ • US: /ˈfʌŋkʃən ˈprɑːpərli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động đúng cách vận hành trơn tru chức năng hoạt động bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate correctly and effectively.

Vietnamese Meaning

Hoạt động một cách chính xác và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer isn't functioning properly; it keeps crashing."

    "Máy tính đang không hoạt động đúng cách; nó cứ bị sập nguồn."

  • "The engine needs to be checked; it's not functioning properly."

    "Cần phải kiểm tra động cơ; nó đang không hoạt động đúng cách."

  • "If your digestive system doesn't function properly, you may experience discomfort."

    "Nếu hệ tiêu hóa của bạn không hoạt động đúng cách, bạn có thể cảm thấy khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function Chức năng, nhiệm vụ; buổi tiệc, sự kiện
Verb function Hoạt động, vận hành; thực hiện chức năng
Noun functionality Tính năng, chức năng (tổng thể các chức năng của một hệ thống)
Adjective functional Có chức năng, thiết thực, hữu dụng
Adverb functionally Về mặt chức năng, theo chức năng
Noun dysfunction Sự rối loạn chức năng, sự trục trặc
Adjective dysfunctional Bị rối loạn chức năng, trục trặc
Verb malfunction Trục trặc, hỏng hóc (hoạt động sai)
Noun malfunction Sự trục trặc, hỏng hóc
Adverb improperly Không đúng cách, không thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
fonction
English
function

Nguồn gốc của 'function'

Từ 'function' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'functio', nghĩa là 'sự thực hiện' hoặc 'việc hoàn thành một nhiệm vụ'. Nó liên quan đến động từ 'fungor', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'làm tròn bổn phận'. Khi ta nói một thứ gì đó 'functions', ta đang nói nó đang thực hiện nhiệm vụ hoặc vai trò của nó một cách có mục đích.

Nguồn gốc của 'properly'

Từ 'properly' xuất phát từ tiếng Latin 'proprius', có nghĩa là 'của riêng mình', 'đặc biệt' hoặc 'thích hợp'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'proprement' và tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'một cách đúng đắn, thích hợp, hoặc theo quy tắc'. Khi kết hợp với 'function', nó nhấn mạnh rằng việc thực hiện nhiệm vụ đang diễn ra theo cách đúng đắn, hiệu quả và như mong đợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách một hệ thống, máy móc, hoặc bộ phận cơ thể làm việc. 'Function' chỉ khả năng hoạt động, và 'properly' nhấn mạnh tính đúng đắn và hiệu quả của hoạt động đó. Nó thường mang ý nghĩa rằng hệ thống đó đang hoạt động theo cách mà nó được thiết kế để hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (tân ngữ) + function properly
  • ensure ensure that the system will function properly
    (đảm bảo hệ thống sẽ hoạt động đúng cách)
  • help help your computer function properly
    (giúp máy tính của bạn hoạt động đúng cách)
  • allow allow the device to function properly
    (cho phép thiết bị hoạt động đúng cách)
  • enable enable your body to function properly
    (giúp cơ thể bạn hoạt động đúng cách)
Danh từ (chủ ngữ) + function properly
  • system The new system needs to function properly.
    (Hệ thống mới cần phải hoạt động đúng cách.)
  • machine Is the washing machine functioning properly?
    (Máy giặt có đang hoạt động tốt không?)
  • brain Lack of sleep affects how the brain functions properly.
    (Thiếu ngủ ảnh hưởng đến việc não bộ hoạt động đúng cách.)
  • device Make sure your device functions properly.
    (Hãy đảm bảo thiết bị của bạn hoạt động đúng cách.)
Cụm động từ/trạng từ mô tả trạng thái/sự cố
  • fail to The old engine began to fail to function properly.
    (Động cơ cũ bắt đầu không hoạt động đúng cách.)
  • unable to If it's damaged, it will be unable to function properly.
    (Nếu bị hỏng, nó sẽ không thể hoạt động đúng cách.)
  • designed to This software is designed to function properly on all platforms.
    (Phần mềm này được thiết kế để hoạt động đúng cách trên mọi nền tảng.)
  • cease to The old machine might cease to function properly soon.
    (Cỗ máy cũ có thể sớm ngừng hoạt động đúng cách.)

Idioms

  • fail to function properly

    không hoạt động đúng cách, bị trục trặc

    "My old laptop often fails to function properly when running heavy applications."

    (Chiếc laptop cũ của tôi thường không hoạt động đúng cách khi chạy các ứng dụng nặng.)

  • ensure something functions properly

    đảm bảo cái gì đó hoạt động đúng cách

    "Regular maintenance is crucial to ensure the car functions properly and safely."

    (Bảo dưỡng định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo xe ô tô hoạt động đúng cách và an toàn.)

  • get something to function properly

    làm cho cái gì đó hoạt động đúng cách

    "It took me hours to get the new printer to function properly with my computer."

    (Tôi phải mất hàng giờ để làm cho máy in mới hoạt động đúng cách với máy tính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

function properly

Cụm động từ
Lật mặt

Hoạt động một cách chính xác và hiệu quả.

"The computer isn't functioning properly; it keeps crashing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software update addressed a critical issue: the system now functions properly, ensuring data integrity and preventing crashes.
Bản cập nhật phần mềm mới đã giải quyết một vấn đề quan trọng: hệ thống hiện hoạt động đúng cách, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và ngăn ngừa sự cố.
Phủ định
Due to a power surge: the server didn't function properly, leading to temporary website downtime.
Do sự cố tăng điện: máy chủ đã không hoạt động đúng cách, dẫn đến thời gian ngừng hoạt động tạm thời của trang web.
Nghi vấn
Considering the complexity of the machinery: will this part function properly under extreme conditions, or do we need a more robust alternative?
Xét đến độ phức tạp của máy móc: liệu bộ phận này có hoạt động đúng cách trong điều kiện khắc nghiệt hay không, hay chúng ta cần một giải pháp thay thế mạnh mẽ hơn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software has functioned properly since the last update.
Phần mềm mới đã hoạt động đúng cách kể từ bản cập nhật cuối cùng.
Phủ định
The machine hasn't functioned properly since it was repaired.
Cái máy đã không hoạt động đúng cách kể từ khi nó được sửa chữa.
Nghi vấn
Has the security system functioned properly since you installed it?
Hệ thống an ninh có hoạt động đúng cách kể từ khi bạn cài đặt nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "function properly".

Tầm quan trọng của độ tin cậy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội công nghệ tiên tiến, việc các hệ thống, máy móc và dịch vụ 'hoạt động đúng cách' (function properly) là điều vô cùng quan trọng. Người ta đặt giá trị cao vào độ tin cậy và hiệu quả. Nếu một sản phẩm không hoạt động như mong đợi, điều đó có thể gây ra sự thất vọng lớn và được coi là không thể chấp nhận được, dẫn đến các quy trình bảo hành, sửa chữa hoặc thay thế nhanh chóng.

Sức khỏe và Hiệu suất

Khái niệm 'function properly' cũng được áp dụng rộng rãi cho sức khỏe con người. Trong y học phương Tây, mục tiêu chính là đảm bảo các cơ quan và hệ thống trong cơ thể 'hoạt động đúng cách' để duy trì sức khỏe tối ưu. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chức năng này (dysfunction) đều được coi là một vấn đề cần được chẩn đoán và điều trị, phản ánh sự chú trọng vào hiệu suất và sự cân bằng sinh học.