(Top Banner Ad)
operate correctly
B1
Động từ + Trạng từ B1 Tổng quát

operate correctly

UK: /ˈɒpəreɪt kəˈrektli/ • US: /ˈɑːpəreɪt kəˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động chính xác vận hành đúng cách làm việc chính xác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To function or work in the proper or intended way.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc làm việc một cách đúng đắn hoặc theo cách đã định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine needs to be calibrated to operate correctly."

    "Máy cần được hiệu chỉnh để hoạt động chính xác."

  • "If you follow the instructions, the device should operate correctly."

    "Nếu bạn làm theo hướng dẫn, thiết bị sẽ hoạt động chính xác."

  • "The software is designed to operate correctly under various conditions."

    "Phần mềm được thiết kế để hoạt động chính xác trong nhiều điều kiện khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operation sự vận hành, hoạt động, ca mổ
Noun operator người điều hành, người vận hành, tổng đài viên
Adjective operational có thể vận hành được, thuộc về hoạt động
Adjective correct đúng, chính xác, thích hợp
Adverb correctly một cách chính xác, đúng đắn
Noun correctness sự đúng đắn, sự chính xác
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh

Synonyms

function properly (chức năng đúng cách)work accurately (hoạt động chính xác)perform correctly (thực hiện đúng cách)

Antonyms

malfunction (gặp trục trặc)operate incorrectly (hoạt động không chính xác)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari (to work, toil, produce)
Old French
opérer (to operate)
English
operate

Nguồn gốc của 'Operate'

Động từ 'operate' (vận hành, hoạt động) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'operari', có nghĩa là 'làm việc, lao động, sản xuất'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'opérer' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Ban đầu, nó thường được dùng trong các bối cảnh y tế hoặc quân sự, nhưng dần mở rộng nghĩa để chỉ sự hoạt động của máy móc hoặc hệ thống.

Nguồn gốc của 'Correctly'

Trạng từ 'correctly' (một cách chính xác, đúng đắn) được hình thành từ tính từ 'correct' và hậu tố '-ly'. 'Correct' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'corrigere', nghĩa là 'làm cho thẳng, sửa chữa'. Điều này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của việc làm cho điều gì đó phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc quy tắc nhất định. Khi kết hợp với 'operate', nó nhấn mạnh rằng hành động vận hành diễn ra mà không có lỗi lầm hay sai sót.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một máy móc, hệ thống hoặc quy trình hoạt động. 'Correctly' nhấn mạnh rằng hoạt động diễn ra theo tiêu chuẩn, quy trình hoặc mong đợi đã định. Nó khác với 'operate well' (hoạt động tốt) vì 'correctly' tập trung vào tính chính xác và tuân thủ, trong khi 'well' tập trung vào hiệu suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + operate correctly
  • system The system operates correctly.
    (Hệ thống hoạt động chính xác.)
  • machine The machine operates correctly.
    (Máy móc hoạt động đúng cách.)
  • software The software operates correctly.
    (Phần mềm hoạt động tốt.)
Verb + operate correctly
  • ensure ensure it operates correctly
    (đảm bảo nó hoạt động đúng)
  • fail to fail to operate correctly
    (không hoạt động đúng cách)
  • continue to continue to operate correctly
    (tiếp tục hoạt động bình thường)

Idioms

  • fail to operate correctly

    Không hoạt động đúng cách; bị trục trặc

    "The old printer often fails to operate correctly."

    (Chiếc máy in cũ thường xuyên bị trục trặc.)

  • designed to operate correctly

    Được thiết kế để hoạt động chính xác/hiệu quả

    "This device is designed to operate correctly in extreme temperatures."

    (Thiết bị này được thiết kế để hoạt động chính xác trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.)

  • ensure something operates correctly

    Đảm bảo cái gì đó hoạt động đúng cách

    "Technicians need to check regularly to ensure the servers operate correctly."

    (Các kỹ thuật viên cần kiểm tra thường xuyên để đảm bảo các máy chủ hoạt động đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operate correctly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc làm việc một cách đúng đắn hoặc theo cách đã định.

"The machine needs to be calibrated to operate correctly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician said that the machine operated correctly after the repair.
Kỹ thuật viên nói rằng máy móc đã hoạt động chính xác sau khi sửa chữa.
Phủ định
The customer said that the new software did not operate correctly and caused errors.
Khách hàng nói rằng phần mềm mới không hoạt động chính xác và gây ra lỗi.
Nghi vấn
The manager asked if the new employees knew how to operate the equipment correctly.
Người quản lý hỏi liệu các nhân viên mới có biết cách vận hành thiết bị một cách chính xác hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate correctly".

Văn hóa độ tin cậy và chức năng

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật, có một sự kỳ vọng cao về việc mọi thiết bị, hệ thống phải 'hoạt động chính xác'. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về độ tin cậy, hiệu suất và sự tin tưởng vào công nghệ để duy trì cuộc sống hàng ngày và năng suất lao động. Khi một sản phẩm không hoạt động đúng cách, nó thường gây ra sự thất vọng và có thể ảnh hưởng đến danh tiếng nhà sản xuất.

Tiêu chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng

Khái niệm 'hoạt động chính xác' gắn liền với sự phát triển của các tiêu chuẩn công nghiệp và quy trình kiểm soát chất lượng. Từ sản xuất hàng loạt đến phát triển phần mềm, việc tuân thủ các quy tắc và kiểm tra nghiêm ngặt là điều cốt yếu trong văn hóa phương Tây để đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đạt được hiệu suất mong muốn và hoạt động không sai sót. Đây là nền tảng cho sự phát triển của các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.