operate correctly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc làm việc một cách đúng đắn hoặc theo cách đã định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine needs to be calibrated to operate correctly."
"Máy cần được hiệu chỉnh để hoạt động chính xác."
-
"If you follow the instructions, the device should operate correctly."
"Nếu bạn làm theo hướng dẫn, thiết bị sẽ hoạt động chính xác."
-
"The software is designed to operate correctly under various conditions."
"Phần mềm được thiết kế để hoạt động chính xác trong nhiều điều kiện khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, điều khiển |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động, ca mổ |
| Noun | operator | người điều hành, người vận hành, tổng đài viên |
| Adjective | operational | có thể vận hành được, thuộc về hoạt động |
| Adjective | correct | đúng, chính xác, thích hợp |
| Adverb | correctly | một cách chính xác, đúng đắn |
| Noun | correctness | sự đúng đắn, sự chính xác |
| Noun | correction | sự sửa chữa, sự điều chỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một máy móc, hệ thống hoặc quy trình hoạt động. 'Correctly' nhấn mạnh rằng hoạt động diễn ra theo tiêu chuẩn, quy trình hoặc mong đợi đã định. Nó khác với 'operate well' (hoạt động tốt) vì 'correctly' tập trung vào tính chính xác và tuân thủ, trong khi 'well' tập trung vào hiệu suất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system The system operates correctly. (Hệ thống hoạt động chính xác.)
-
machine The machine operates correctly. (Máy móc hoạt động đúng cách.)
-
software The software operates correctly. (Phần mềm hoạt động tốt.)
-
ensure ensure it operates correctly (đảm bảo nó hoạt động đúng)
-
fail to fail to operate correctly (không hoạt động đúng cách)
-
continue to continue to operate correctly (tiếp tục hoạt động bình thường)
Idioms
-
fail to operate correctly
Không hoạt động đúng cách; bị trục trặc
"The old printer often fails to operate correctly."
(Chiếc máy in cũ thường xuyên bị trục trặc.)
-
designed to operate correctly
Được thiết kế để hoạt động chính xác/hiệu quả
"This device is designed to operate correctly in extreme temperatures."
(Thiết bị này được thiết kế để hoạt động chính xác trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.)
-
ensure something operates correctly
Đảm bảo cái gì đó hoạt động đúng cách
"Technicians need to check regularly to ensure the servers operate correctly."
(Các kỹ thuật viên cần kiểm tra thường xuyên để đảm bảo các máy chủ hoạt động đúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operate correctly
Động từ + Trạng từHoạt động hoặc làm việc một cách đúng đắn hoặc theo cách đã định.
"The machine needs to be calibrated to operate correctly."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician said that the machine operated correctly after the repair. |
Kỹ thuật viên nói rằng máy móc đã hoạt động chính xác sau khi sửa chữa. |
| Phủ định | The customer said that the new software did not operate correctly and caused errors. |
Khách hàng nói rằng phần mềm mới không hoạt động chính xác và gây ra lỗi. |
| Nghi vấn | The manager asked if the new employees knew how to operate the equipment correctly. |
Người quản lý hỏi liệu các nhân viên mới có biết cách vận hành thiết bị một cách chính xác hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate correctly".
