(Top Banner Ad)
operational thinking
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản lý

operational thinking

UK: /ˌɒpəˈreɪʃənəl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˌɑːpəˈreɪʃənəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy vận hành tư duy tác nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of thought that emphasizes an understanding of how things work and the practical steps required to achieve a desired outcome. It focuses on breaking down complex processes into manageable components and identifying the resources, activities, and dependencies involved.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tư duy nhấn mạnh sự hiểu biết về cách mọi thứ vận hành và các bước thực tế cần thiết để đạt được một kết quả mong muốn. Nó tập trung vào việc chia nhỏ các quy trình phức tạp thành các thành phần dễ quản lý và xác định các nguồn lực, hoạt động và sự phụ thuộc liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on the team's ability to apply operational thinking to identify and mitigate potential risks."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào khả năng của nhóm trong việc áp dụng tư duy vận hành để xác định và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn."

  • "Operational thinking is crucial for streamlining business processes."

    "Tư duy vận hành là rất quan trọng để hợp lý hóa các quy trình kinh doanh."

  • "By using operational thinking, the company was able to reduce its production costs."

    "Bằng cách sử dụng tư duy vận hành, công ty đã có thể giảm chi phí sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate Vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operation Sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật
Adjective operative Có hiệu lực, có tác dụng; liên quan đến vận hành
Noun operator Người vận hành, người điều khiển
Verb think Suy nghĩ, nghĩ
Noun thought Suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful Trầm tư, chu đáo, có suy nghĩ
Noun thinker Người suy nghĩ, nhà tư tưởng

Synonyms

process thinking (tư duy quy trình)systems thinking (tư duy hệ thống)practical thinking (tư duy thực tế)

Antonyms

strategic thinking (tư duy chiến lược)abstract thinking (tư duy trừu tượng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opera
Latin
operari
Old French
opérer
English
operate
English
operational
Proto-Germanic
*þankijaną
Old English
þencan
English
think
Modern English
operational thinking

Nguồn gốc của 'Operational'

Từ 'operational' bắt nguồn từ động từ 'operate' trong tiếng Anh, có nghĩa là vận hành hoặc thực hiện. 'Operate' lại có gốc từ 'operari' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'làm việc' hoặc 'thực hiện'. Như vậy, 'operational' mang hàm ý về sự liên quan đến cách thức hoạt động, vận hành một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Thinking'

Từ 'thinking' đến từ động từ 'think' trong tiếng Anh, có nghĩa là suy nghĩ. Gốc của 'think' có thể truy ngược về 'þencan' trong tiếng Anh cổ và xa hơn nữa là 'þankijaną' trong tiếng Proto-Germanic. Điều này cho thấy khả năng suy nghĩ, tư duy đã là một phần cốt lõi của ngôn ngữ và nhận thức con người từ rất lâu đời.

Sự kết hợp của 'Operational Thinking'

Sự kết hợp 'operational thinking' là một cụm từ hiện đại, nhấn mạnh một kiểu tư duy tập trung vào các bước thực tế, cụ thể để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề. Nó không chỉ đơn thuần là suy nghĩ mà còn là suy nghĩ có định hướng hành động và kết quả.

Usage Note

Operational thinking khác với strategic thinking ở chỗ nó tập trung vào việc thực hiện và cải thiện các quy trình hiện có, trong khi strategic thinking tập trung vào việc xác định các mục tiêu và hướng đi dài hạn. Nó liên quan đến việc xem xét các chi tiết cụ thể của hoạt động và cách chúng có thể được tối ưu hóa.

Prepositions

in for

"In": Được sử dụng để chỉ ra một vai trò hoặc bối cảnh cụ thể mà operational thinking được áp dụng (ví dụ: operational thinking in project management). "For": Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kết quả mà operational thinking nhằm đạt được (ví dụ: operational thinking for process improvement).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + operational thinking
  • develop develop operational thinking
    (phát triển tư duy vận hành)
  • apply apply operational thinking
    (áp dụng tư duy vận hành)
  • foster foster operational thinking
    (nuôi dưỡng tư duy vận hành)
Adjective + operational thinking
  • effective effective operational thinking
    (tư duy vận hành hiệu quả)
  • strong strong operational thinking
    (tư duy vận hành mạnh mẽ/vững chắc)
  • strategic strategic operational thinking
    (tư duy vận hành mang tính chiến lược)
Phrases with operational thinking
  • a shift towards a shift towards operational thinking
    (một sự chuyển đổi sang tư duy vận hành)
  • the importance of the importance of operational thinking
    (tầm quan trọng của tư duy vận hành)

Idioms

  • Embrace operational thinking

    Chủ động tiếp nhận và áp dụng tư duy vận hành

    "To improve efficiency, we must embrace operational thinking across all departments."

    (Để cải thiện hiệu quả, chúng ta phải chủ động tiếp nhận tư duy vận hành trên khắp các phòng ban.)

  • Cultivate operational thinking skills

    Trau dồi, phát triển các kỹ năng tư duy vận hành

    "Leaders need to cultivate operational thinking skills to manage complex projects successfully."

    (Các nhà lãnh đạo cần trau dồi các kỹ năng tư duy vận hành để quản lý các dự án phức tạp thành công.)

  • A mindset of operational thinking

    Một tư duy tập trung vào việc thực hiện và tối ưu hóa

    "Having a mindset of operational thinking is crucial for problem-solving in fast-paced environments."

    (Có một tư duy vận hành là rất quan trọng để giải quyết vấn đề trong môi trường có nhịp độ nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operational thinking

noun
Lật mặt

Một phương pháp tư duy nhấn mạnh sự hiểu biết về cách mọi thứ vận hành và các bước thực tế cần thiết để đạt được một kết quả mong muốn. Nó tập trung vào việc chia nhỏ các quy trình phức tạp thành các thành phần dễ quản lý và xác định các nguồn lực, hoạt động và sự phụ thuộc liên quan.

"The success of the project depended on the team's ability to apply operational thinking to identify and mitigate potential risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operational thinking".

Tầm quan trọng trong môi trường kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án, kỹ thuật và công nghệ, 'tư duy vận hành' được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là khả năng nhìn nhận bức tranh toàn cảnh mà còn là khả năng phân tích và đưa ra các bước hành động cụ thể, thực tế để đạt được mục tiêu, đảm bảo hiệu quả và năng suất.

Gắn liền với giải quyết vấn đề và đổi mới thực tiễn

Tư duy vận hành thường gắn liền với cách tiếp cận giải quyết vấn đề một cách có hệ thống và thực tiễn. Nó khuyến khích việc suy nghĩ về các 'cái gì' và 'làm thế nào' của một nhiệm vụ, thay vì chỉ dừng lại ở ý tưởng. Điều này thúc đẩy sự đổi mới mang tính ứng dụng cao, nơi các ý tưởng được biến thành hành động cụ thể và có thể đo lường được.