operational thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of thought that emphasizes an understanding of how things work and the practical steps required to achieve a desired outcome. It focuses on breaking down complex processes into manageable components and identifying the resources, activities, and dependencies involved.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp tư duy nhấn mạnh sự hiểu biết về cách mọi thứ vận hành và các bước thực tế cần thiết để đạt được một kết quả mong muốn. Nó tập trung vào việc chia nhỏ các quy trình phức tạp thành các thành phần dễ quản lý và xác định các nguồn lực, hoạt động và sự phụ thuộc liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project depended on the team's ability to apply operational thinking to identify and mitigate potential risks."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào khả năng của nhóm trong việc áp dụng tư duy vận hành để xác định và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn."
-
"Operational thinking is crucial for streamlining business processes."
"Tư duy vận hành là rất quan trọng để hợp lý hóa các quy trình kinh doanh."
-
"By using operational thinking, the company was able to reduce its production costs."
"Bằng cách sử dụng tư duy vận hành, công ty đã có thể giảm chi phí sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | Vận hành, hoạt động, điều khiển |
| Noun | operation | Sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật |
| Adjective | operative | Có hiệu lực, có tác dụng; liên quan đến vận hành |
| Noun | operator | Người vận hành, người điều khiển |
| Verb | think | Suy nghĩ, nghĩ |
| Noun | thought | Suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adjective | thoughtful | Trầm tư, chu đáo, có suy nghĩ |
| Noun | thinker | Người suy nghĩ, nhà tư tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Operational thinking khác với strategic thinking ở chỗ nó tập trung vào việc thực hiện và cải thiện các quy trình hiện có, trong khi strategic thinking tập trung vào việc xác định các mục tiêu và hướng đi dài hạn. Nó liên quan đến việc xem xét các chi tiết cụ thể của hoạt động và cách chúng có thể được tối ưu hóa.
Prepositions
"In": Được sử dụng để chỉ ra một vai trò hoặc bối cảnh cụ thể mà operational thinking được áp dụng (ví dụ: operational thinking in project management). "For": Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kết quả mà operational thinking nhằm đạt được (ví dụ: operational thinking for process improvement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop operational thinking (phát triển tư duy vận hành)
-
apply apply operational thinking (áp dụng tư duy vận hành)
-
foster foster operational thinking (nuôi dưỡng tư duy vận hành)
-
effective effective operational thinking (tư duy vận hành hiệu quả)
-
strong strong operational thinking (tư duy vận hành mạnh mẽ/vững chắc)
-
strategic strategic operational thinking (tư duy vận hành mang tính chiến lược)
-
a shift towards a shift towards operational thinking (một sự chuyển đổi sang tư duy vận hành)
-
the importance of the importance of operational thinking (tầm quan trọng của tư duy vận hành)
Idioms
-
Embrace operational thinking
Chủ động tiếp nhận và áp dụng tư duy vận hành
"To improve efficiency, we must embrace operational thinking across all departments."
(Để cải thiện hiệu quả, chúng ta phải chủ động tiếp nhận tư duy vận hành trên khắp các phòng ban.)
-
Cultivate operational thinking skills
Trau dồi, phát triển các kỹ năng tư duy vận hành
"Leaders need to cultivate operational thinking skills to manage complex projects successfully."
(Các nhà lãnh đạo cần trau dồi các kỹ năng tư duy vận hành để quản lý các dự án phức tạp thành công.)
-
A mindset of operational thinking
Một tư duy tập trung vào việc thực hiện và tối ưu hóa
"Having a mindset of operational thinking is crucial for problem-solving in fast-paced environments."
(Có một tư duy vận hành là rất quan trọng để giải quyết vấn đề trong môi trường có nhịp độ nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operational thinking
nounMột phương pháp tư duy nhấn mạnh sự hiểu biết về cách mọi thứ vận hành và các bước thực tế cần thiết để đạt được một kết quả mong muốn. Nó tập trung vào việc chia nhỏ các quy trình phức tạp thành các thành phần dễ quản lý và xác định các nguồn lực, hoạt động và sự phụ thuộc liên quan.
"The success of the project depended on the team's ability to apply operational thinking to identify and mitigate potential risks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operational thinking".
