(Top Banner Ad)
oppositional defiant disorder (odd)
C1
noun C1 Y học

oppositional defiant disorder (odd)

UK: /ˌɒpəˈzɪʃənəl dɪˈfaɪənt dɪˈsɔːrdər/ • US: /ˌɑːpəˈzɪʃənəl dɪˈfaɪənt dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn thách thức chống đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A childhood disorder that is defined by a pattern of hostile, disobedient, and defiant behaviors directed at authority figures.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn ở trẻ em được định nghĩa bởi một kiểu hành vi thù địch, không vâng lời và thách thức hướng vào những người có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was diagnosed with oppositional defiant disorder after displaying persistent patterns of disobedience and hostility."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng rối loạn thách thức chống đối sau khi thể hiện các kiểu hành vi không vâng lời và thù địch dai dẳng."

  • "Early intervention is crucial in managing oppositional defiant disorder."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng trong việc kiểm soát chứng rối loạn thách thức chống đối."

  • "Therapy and parental training are common treatments for oppositional defiant disorder."

    "Liệu pháp tâm lý và đào tạo phụ huynh là những phương pháp điều trị phổ biến cho chứng rối loạn thách thức chống đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opposition sự chống đối, sự đối kháng
Verb oppose chống đối, phản đối
Adjective opposite đối lập, đối nghịch
Verb defy thách thức, bất chấp
Noun defiance sự thách thức, sự bất chấp
Noun disorder sự rối loạn, sự mất trật tự
Adjective disordered bị rối loạn, không theo trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oppositio
Old French
defier
Old French
desordre
English (20th Century Psychiatry)
Oppositional Defiant Disorder (ODD)

Nguồn gốc tên gọi

Rối loạn chống đối, thách thức (ODD) là một thuật ngữ lâm sàng hiện đại được tạo thành từ ba từ: 'oppositional' (chống đối), 'defiant' (thách thức, bất chấp) và 'disorder' (rối loạn). Thuật ngữ này mô tả một mô hình hành vi không hợp tác, bất tuân và thái độ thù địch kéo dài đối với người có thẩm quyền. Nó được chuẩn hóa trong các cẩm nang chẩn đoán tâm thần như DSM (Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần) của Hoa Kỳ để giúp các chuyên gia y tế xác định và điều trị tình trạng này.

Usage Note

Rối loạn này thường bắt đầu trước tuổi lên 8 và có thể gây ra những vấn đề đáng kể trong các mối quan hệ xã hội, trường học và gia đình. Cần phân biệt với các hành vi bướng bỉnh thông thường ở trẻ em vì ODD là một mô hình hành vi kéo dài và gây suy giảm chức năng đáng kể.

Prepositions

in with

'in' (trong): đề cập đến việc ODD xuất hiện trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ, 'improvement in oppositional defiant disorder symptoms'). 'with' (với): đề cập đến việc ODD đi kèm với các rối loạn khác (ví dụ, 'oppositional defiant disorder with ADHD').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oppositional defiant disorder (odd)
  • severe severe oppositional defiant disorder (ODD)
    (rối loạn chống đối, thách thức (ODD) nghiêm trọng)
  • mild mild oppositional defiant disorder (ODD)
    (rối loạn chống đối, thách thức (ODD) nhẹ)
  • childhood childhood oppositional defiant disorder (ODD)
    (rối loạn chống đối, thách thức (ODD) ở trẻ em)
Verb + oppositional defiant disorder (odd)
  • diagnose diagnose oppositional defiant disorder (ODD)
    (chẩn đoán rối loạn chống đối, thách thức (ODD))
  • treat treat oppositional defiant disorder (ODD)
    (điều trị rối loạn chống đối, thách thức (ODD))
  • manage manage oppositional defiant disorder (ODD)
    (quản lý, kiểm soát rối loạn chống đối, thách thức (ODD))
  • develop develop oppositional defiant disorder (ODD)
    (phát triển rối loạn chống đối, thách thức (ODD))
Prepositional Phrases with oppositional defiant disorder (odd)
  • with struggle with oppositional defiant disorder (ODD)
    (vật lộn/đấu tranh với rối loạn chống đối, thách thức (ODD))
  • for risk factors for oppositional defiant disorder (ODD)
    (các yếu tố rủi ro gây rối loạn chống đối, thách thức (ODD))
  • of symptoms of oppositional defiant disorder (ODD)
    (các triệu chứng của rối loạn chống đối, thách thức (ODD))

Idioms

  • exhibit symptoms of ODD

    biểu hiện các triệu chứng của ODD

    "A child may exhibit symptoms of ODD such as frequent temper tantrums and defiance towards adults."

    (Một đứa trẻ có thể biểu hiện các triệu chứng của ODD như thường xuyên nổi cơn giận dữ và thái độ bất tuân đối với người lớn.)

  • struggle with ODD

    vật lộn/đấu tranh với ODD

    "Families often struggle with ODD behaviors and seek professional help to manage them."

    (Các gia đình thường vật lộn với các hành vi của ODD và tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để kiểm soát chúng.)

  • diagnosed with ODD

    được chẩn đoán mắc ODD

    "Many children diagnosed with ODD benefit significantly from early behavioral therapy."

    (Nhiều trẻ em được chẩn đoán mắc ODD được hưởng lợi đáng kể từ liệu pháp hành vi sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oppositional defiant disorder (odd)

noun
Lật mặt

Một rối loạn ở trẻ em được định nghĩa bởi một kiểu hành vi thù địch, không vâng lời và thách thức hướng vào những người có thẩm quyền.

"The child was diagnosed with oppositional defiant disorder after displaying persistent patterns of disobedience and hostility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oppositional defiant disorder (odd)".

Nhận thức về sức khỏe tâm thần trẻ em

Ở các xã hội phương Tây, ngày càng có nhiều nhận thức rằng các vấn đề hành vi ở trẻ em, từng bị coi là 'hư' hay 'khó bảo', có thể là dấu hiệu của các rối loạn tâm thần tiềm ẩn như ODD. Sự thay đổi trong cách nhìn này đã thúc đẩy việc can thiệp sớm và hỗ trợ gia đình cũng như trẻ em, giúp cải thiện đáng kể kết quả lâu dài.

Hiểu biết và kỳ thị

Mặc dù nhận thức đã tăng lên, nhưng vẫn có thể có sự kỳ thị liên quan đến các rối loạn hành vi ở trẻ em như ODD. Việc giáo dục rộng rãi cho phụ huynh, giáo viên và cộng đồng giúp mọi người hiểu rằng ODD là một tình trạng y tế cần được hỗ trợ, chứ không phải là một khiếm khuyết về tính cách, từ đó thúc đẩy sự đồng cảm và hỗ trợ hiệu quả hơn.