optical dispenser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or business that prepares and provides eyeglasses and contact lenses according to prescriptions from ophthalmologists or optometrists.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc doanh nghiệp chuẩn bị và cung cấp kính mắt và kính áp tròng theo đơn thuốc từ bác sĩ nhãn khoa hoặc kỹ thuật viên đo thị lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The optical dispenser helped me choose the right frames for my face."
"Người bán kính đã giúp tôi chọn gọng kính phù hợp với khuôn mặt của mình."
-
"Many optical dispensers offer eye exams and contact lens fittings."
"Nhiều cửa hàng kính mắt cung cấp dịch vụ kiểm tra mắt và lắp kính áp tròng."
-
"The optical dispenser adjusted the glasses to fit perfectly."
"Người bán kính đã điều chỉnh kính sao cho vừa vặn hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | optic | Thấu kính; mắt (trong ngữ cảnh y học) |
| Noun | optician | Chuyên gia đo thị lực và bán kính mắt (tương tự optical dispenser nhưng đôi khi bao gồm cả việc đo khúc xạ) |
| Adverb | optically | (Một cách) quang học |
| Verb | dispense | Phân phát, cấp phát |
| Noun | dispensation | Sự phân phát; sự miễn trừ |
| Adjective | dispensable | Có thể bỏ qua, không cần thiết |
| Noun | optometry | Nhãn khoa, ngành đo thị lực |
| Noun | optometrist | Chuyên viên đo thị lực (người khám mắt và kê đơn kính) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến việc bán lẻ và cung cấp các sản phẩm liên quan đến thị lực. Nó nhấn mạnh vai trò của người hoặc doanh nghiệp trong việc cung cấp các giải pháp thị lực cụ thể theo yêu cầu của khách hàng và tuân theo chỉ định y tế.
Prepositions
Ví dụ: 'at' dùng để chỉ địa điểm ('at the optical dispenser'). 'in' có thể dùng để chỉ việc làm việc trong lĩnh vực này ('He works in optical dispensing'). 'to' có thể dùng để chỉ mục đích đến ('Go to the optical dispenser to get your glasses').
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see an optical dispenser (đi gặp/khám chuyên viên kính mắt)
-
visit visit a qualified optical dispenser (đến thăm một chuyên viên kính mắt đủ trình độ)
-
consult consult an optical dispenser (tham khảo ý kiến chuyên viên kính mắt)
-
qualified qualified optical dispenser (chuyên viên kính mắt có trình độ)
-
experienced experienced optical dispenser (chuyên viên kính mắt giàu kinh nghiệm)
-
friendly friendly optical dispenser (chuyên viên kính mắt thân thiện)
-
the role of the role of an optical dispenser (vai trò của một chuyên viên kính mắt)
-
advice from advice from an optical dispenser (lời khuyên từ một chuyên viên kính mắt)
Idioms
-
see an optical dispenser
Đi khám hoặc tư vấn với chuyên viên kính mắt.
"You should see an optical dispenser if you're having trouble with your vision."
(Bạn nên đi gặp chuyên viên kính mắt nếu bạn gặp vấn đề về thị lực.)
-
work as an optical dispenser
Làm nghề chuyên viên kính mắt.
"She has been working as an optical dispenser for over ten years."
(Cô ấy đã làm nghề chuyên viên kính mắt được hơn mười năm rồi.)
-
get glasses from an optical dispenser
Mua hoặc làm kính từ một chuyên viên kính mắt.
"He got his new reading glasses from a local optical dispenser."
(Anh ấy đã mua kính đọc sách mới từ một chuyên viên kính mắt địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optical dispenser
danh từMột người hoặc doanh nghiệp chuẩn bị và cung cấp kính mắt và kính áp tròng theo đơn thuốc từ bác sĩ nhãn khoa hoặc kỹ thuật viên đo thị lực.
"The optical dispenser helped me choose the right frames for my face."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The optical dispenser provided me with a new pair of glasses. |
Nhà cung cấp kính mắt đã cung cấp cho tôi một cặp kính mới. |
| Phủ định | This clinic isn't just a general practice; it also has an optical dispenser. |
Phòng khám này không chỉ là một phòng khám đa khoa; nó còn có một nhà cung cấp kính mắt. |
| Nghi vấn | Does the optical dispenser have the specific lens type I need? |
Nhà cung cấp kính mắt có loại tròng kính cụ thể mà tôi cần không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I needed new glasses, I would visit the nearest optical dispenser. |
Nếu tôi cần kính mới, tôi sẽ đến nhà phân phối kính gần nhất. |
| Phủ định | If the optical dispenser wasn't open, I wouldn't be able to get my prescription filled. |
Nếu nhà phân phối kính không mở cửa, tôi sẽ không thể lấy thuốc theo toa của mình. |
| Nghi vấn | Would you choose a different frame if the optical dispenser offered a wider selection? |
Bạn có chọn một gọng kính khác nếu nhà phân phối kính cung cấp nhiều lựa chọn hơn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the optical dispenser was closing early, I would have picked up my glasses yesterday. |
Nếu tôi biết cửa hàng kính mắt đóng cửa sớm, tôi đã đến lấy kính của mình ngày hôm qua. |
| Phủ định | If she hadn't insisted on getting her lenses from that optical dispenser, she might not have had so much trouble with the prescription. |
Nếu cô ấy không khăng khăng lấy tròng kính từ cửa hàng kính mắt đó, có lẽ cô ấy đã không gặp nhiều rắc rối với đơn thuốc như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have chosen a different frame if the optical dispenser had offered more options? |
Bạn có chọn một gọng kính khác nếu cửa hàng kính mắt cung cấp nhiều lựa chọn hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to visit the optical dispenser to get new glasses. |
Cô ấy sẽ đến cửa hàng kính để lấy kính mới. |
| Phủ định | They are not going to become an optical dispenser after graduation. |
Họ sẽ không trở thành người bán kính sau khi tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | Are you going to order a new dispenser for optical lenses? |
Bạn có định đặt mua một máy cấp phát mới cho tròng kính quang học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optical dispenser".
