(Top Banner Ad)
visual illusion
B2
noun B2 Thị giác học, Tâm lý học

visual illusion

UK: /ˈvɪʒuəl ɪˈluːʒən/ • US: /ˈvɪʒuəl ɪˈluʒən/

Nghĩa tiếng Việt

ảo ảnh thị giác ảo ảnh quang học ảo ảnh về thị giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A false or deceptive appearance or impression of reality, specifically related to sight.

Vietnamese Meaning

Một ảo ảnh thị giác, hay ảo ảnh quang học, là một trải nghiệm thị giác đánh lừa hoặc gây nhầm lẫn, trong đó những gì chúng ta nhìn thấy không phản ánh chính xác thực tế khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ames room creates a visual illusion that makes people appear to grow or shrink."

    "Căn phòng Ames tạo ra một ảo ảnh thị giác khiến mọi người trông như lớn lên hoặc nhỏ đi."

  • "Visual illusions can be used by artists to create interesting effects in their paintings."

    "Các ảo ảnh thị giác có thể được các nghệ sĩ sử dụng để tạo ra những hiệu ứng thú vị trong tranh của họ."

  • "Understanding visual illusions can help us to better understand how our brains process visual information."

    "Hiểu về ảo ảnh thị giác có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách bộ não của chúng ta xử lý thông tin thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visualize hình dung, mường tượng
Adverb visually về mặt thị giác, bằng mắt
Noun vision thị lực, tầm nhìn; ảo ảnh
Adjective visible có thể nhìn thấy, hiển nhiên
Adjective illusory huyễn hoặc, ảo ảnh; lừa dối
Noun delusion ảo tưởng, sự lừa dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thị giác học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
visus
Latin
visualis
English
visual
Latin
ludere
Latin
illudere
Latin
illusio
Old French
illusion
English
illusion

Nguồn gốc của 'visual'

Từ 'visual' (thị giác) bắt nguồn từ động từ 'videre' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nhìn thấy'. Nó đã trải qua các dạng như 'visus' (cảnh tượng) và 'visualis' (thuộc về thị giác) trước khi đến tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến những gì mắt có thể thấy.

Nguồn gốc của 'illusion'

Từ 'illusion' (ảo ảnh) có gốc từ 'illudere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'trêu chọc' hoặc 'đánh lừa'. Nó được hình thành từ 'in-' (vào, chống lại) và 'ludere' (chơi, đùa giỡn). Ban đầu, nó chỉ sự trêu chọc, dần dần phát triển thành ý nghĩa của một sự lừa dối hoặc ảo ảnh, điều gì đó không có thật mà ta tưởng như thật.

Usage Note

Ảo ảnh thị giác xảy ra khi hệ thống thị giác của chúng ta, bao gồm mắt và não bộ, diễn giải thông tin một cách sai lệch. Điều này có thể xảy ra do nhiều yếu tố như màu sắc, ánh sáng, hình dạng, kích thước và bối cảnh. Ảo ảnh thị giác khác với ảo giác (hallucination), là những trải nghiệm thị giác không có thực, không có nguồn gốc từ bên ngoài. Ảo ảnh thị giác chỉ là sự hiểu sai về một kích thích có thật.

Prepositions

of about

of: Chỉ sự thuộc về, ví dụ: "an illusion of depth" (ảo ảnh về chiều sâu). about: Chỉ về chủ đề, ví dụ: "books about visual illusions" (những cuốn sách về ảo ảnh thị giác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual illusion
  • striking a striking visual illusion
    (một ảo ảnh thị giác nổi bật/gây ấn tượng mạnh)
  • compelling a compelling visual illusion
    (một ảo ảnh thị giác hấp dẫn/thuyết phục)
  • optical an optical visual illusion
    (một ảo ảnh quang học)
  • clever a clever visual illusion
    (một ảo ảnh thị giác khéo léo)
Verb + visual illusion
  • create create a visual illusion
    (tạo ra một ảo ảnh thị giác)
  • perceive perceive a visual illusion
    (nhận thức/nhìn thấy một ảo ảnh thị giác)
  • experience experience a visual illusion
    (trải nghiệm một ảo ảnh thị giác)
  • demonstrate demonstrate a visual illusion
    (chứng minh/thể hiện một ảo ảnh thị giác)

Idioms

  • fall for a visual illusion

    bị lừa bởi một ảo ảnh thị giác

    "Many people fall for a visual illusion designed to trick the brain."

    (Nhiều người bị lừa bởi một ảo ảnh thị giác được thiết kế để đánh lừa não bộ.)

  • create a visual illusion

    tạo ra một ảo ảnh thị giác

    "Artists often create visual illusions in their paintings to challenge perception."

    (Các nghệ sĩ thường tạo ra ảo ảnh thị giác trong các bức tranh của họ để thách thức nhận thức.)

  • a master of visual illusion

    một bậc thầy về ảo ảnh thị giác

    "The magician was a master of visual illusion, making objects disappear before our eyes."

    (Ảo thuật gia là một bậc thầy về ảo ảnh thị giác, khiến đồ vật biến mất trước mắt chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual illusion

noun
Lật mặt

Một ảo ảnh thị giác, hay ảo ảnh quang học, là một trải nghiệm thị giác đánh lừa hoặc gây nhầm lẫn, trong đó những gì chúng ta nhìn thấy không phản ánh chính xác thực tế khách quan.

"The Ames room creates a visual illusion that makes people appear to grow or shrink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's visual illusion became the centerpiece of the exhibition.
Ảo ảnh thị giác của người nghệ sĩ đã trở thành tâm điểm của cuộc triển lãm.
Phủ định
The magician's visual illusions weren't as impressive as I had hoped.
Những ảo ảnh thị giác của nhà ảo thuật không ấn tượng như tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Is it John's visual illusion or am I just seeing things?
Đó là ảo ảnh thị giác của John hay là do tôi nhìn nhầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual illusion".

Nghệ thuật và Ảo ảnh

Nhiều phong trào nghệ thuật như Op Art (Nghệ thuật Quang học) và Chủ nghĩa Siêu thực (Surrealism) đã sử dụng ảo ảnh thị giác để thách thức nhận thức và gây ấn tượng mạnh mẽ cho người xem. Các nghệ sĩ như M.C. Escher nổi tiếng với việc tạo ra những kiến trúc và hình dạng bất khả thi.

Tâm lý học và Giải trí

Ảo ảnh thị giác không chỉ là một chủ đề hấp dẫn trong tâm lý học, giúp các nhà khoa học hiểu cách bộ não xử lý thông tin hình ảnh, mà còn là yếu tố quan trọng trong các màn trình diễn ảo thuật, trò chơi, và cả quảng cáo để tạo ra hiệu ứng bất ngờ và thu hút sự chú ý. Chúng thường được sử dụng để khám phá giới hạn của thị giác con người.