poor condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of being in bad or deteriorated shape.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái tồi tệ hoặc tình trạng xuống cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house was in poor condition after the storm."
"Ngôi nhà cũ ở trong tình trạng tồi tệ sau cơn bão."
-
"His health is in poor condition."
"Sức khỏe của anh ấy đang trong tình trạng kém."
-
"The roads are in poor condition due to the heavy rain."
"Các con đường đang trong tình trạng tồi tệ do mưa lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | Nghèo, kém chất lượng, tồi tệ |
| Adverb | poorly | Kém cỏi, tồi, không tốt |
| Noun | poverty | Sự nghèo đói |
| Verb | impoverish | Làm nghèo đi, làm suy yếu |
| Noun | condition | Tình trạng, điều kiện |
| Adjective | conditional | Có điều kiện |
| Adjective | unconditional | Vô điều kiện |
| Verb | condition | Huấn luyện, rèn luyện; làm cho thích nghi; làm cho có điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng vật lý của một vật thể, sức khỏe của một người, hoặc trạng thái của một hệ thống. 'Poor' ở đây mang nghĩa là 'kém', 'tệ', 'không đạt yêu cầu'. Cần phân biệt với 'bad condition', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'poor condition' thường nhấn mạnh vào sự xuống cấp chậm hơn, kéo dài hơn so với 'bad condition' có thể chỉ một trạng thái tồi tệ đột ngột.
Prepositions
'In poor condition' được dùng để chỉ đối tượng đang được mô tả đang ở trong tình trạng tồi tệ. Ví dụ: 'The car is in poor condition.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in poor condition (đang trong tình trạng tồi tệ/xuống cấp)
-
fall fall into poor condition (rơi vào tình trạng xuống cấp/hư hỏng)
-
leave leave something in poor condition (để cái gì đó trong tình trạng tồi tệ/xuống cấp)
-
find find something in poor condition (tìm thấy/phát hiện cái gì đó trong tình trạng tồi tệ)
-
overall overall poor condition (tình trạng tồi tệ nhìn chung/tổng thể)
-
general general poor condition (tình trạng tồi tệ chung)
Idioms
-
be in poor condition
đang trong tình trạng tồi tệ/hư hỏng (một trạng thái chung của vật thể hoặc người)
"The old car is in poor condition and needs many repairs."
(Chiếc ô tô cũ đang trong tình trạng tồi tệ và cần nhiều sửa chữa.)
-
fall into poor condition
xuống cấp, trở nên tồi tệ (thường do không được bảo trì hoặc bỏ bê)
"Without proper maintenance, the historic building will fall into poor condition."
(Nếu không được bảo trì đúng cách, tòa nhà lịch sử sẽ rơi vào tình trạng xuống cấp.)
-
leave something in poor condition
bỏ mặc/để cái gì trong tình trạng tồi tệ (ám chỉ thiếu trách nhiệm hoặc lơ là)
"The previous tenants left the apartment in poor condition, requiring extensive cleaning and repairs."
(Những người thuê trước đã để lại căn hộ trong tình trạng tồi tệ, đòi hỏi phải dọn dẹp và sửa chữa nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor condition
Tính từ + Danh từMột trạng thái tồi tệ hoặc tình trạng xuống cấp.
"The old house was in poor condition after the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor condition".
