(Top Banner Ad)
poor condition
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

poor condition

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng tồi tệ tình trạng kém điều kiện tồi tệ xuống cấp tình trạng không tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of being in bad or deteriorated shape.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tồi tệ hoặc tình trạng xuống cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house was in poor condition after the storm."

    "Ngôi nhà cũ ở trong tình trạng tồi tệ sau cơn bão."

  • "His health is in poor condition."

    "Sức khỏe của anh ấy đang trong tình trạng kém."

  • "The roads are in poor condition due to the heavy rain."

    "Các con đường đang trong tình trạng tồi tệ do mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor Nghèo, kém chất lượng, tồi tệ
Adverb poorly Kém cỏi, tồi, không tốt
Noun poverty Sự nghèo đói
Verb impoverish Làm nghèo đi, làm suy yếu
Noun condition Tình trạng, điều kiện
Adjective conditional Có điều kiện
Adjective unconditional Vô điều kiện
Verb condition Huấn luyện, rèn luyện; làm cho thích nghi; làm cho có điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'poor')
*pau- (small, little)
Latin
pauper (poor, scanty)
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor
Latin (for 'condition')
condicio (agreement, state)
Old French
condicion
Middle English
condicion
English
condition

Nguồn gốc từ 'Nghèo đói' và 'Trạng thái'

Từ 'poor' (nghèo) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pauper', ban đầu mang nghĩa 'không giàu có', sau đó mở rộng sang ý nghĩa 'kém chất lượng, tồi tệ'. Từ 'condition' (tình trạng) đến từ tiếng Latinh 'condicio', ban đầu chỉ 'sự thỏa thuận' hoặc 'trạng thái hiện tại'. Khi kết hợp lại, 'poor condition' miêu tả một 'tình trạng kém chất lượng' hoặc 'trạng thái xuống cấp'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng vật lý của một vật thể, sức khỏe của một người, hoặc trạng thái của một hệ thống. 'Poor' ở đây mang nghĩa là 'kém', 'tệ', 'không đạt yêu cầu'. Cần phân biệt với 'bad condition', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'poor condition' thường nhấn mạnh vào sự xuống cấp chậm hơn, kéo dài hơn so với 'bad condition' có thể chỉ một trạng thái tồi tệ đột ngột.

Prepositions

in

'In poor condition' được dùng để chỉ đối tượng đang được mô tả đang ở trong tình trạng tồi tệ. Ví dụ: 'The car is in poor condition.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (in) poor condition
  • be be in poor condition
    (đang trong tình trạng tồi tệ/xuống cấp)
  • fall fall into poor condition
    (rơi vào tình trạng xuống cấp/hư hỏng)
  • leave leave something in poor condition
    (để cái gì đó trong tình trạng tồi tệ/xuống cấp)
  • find find something in poor condition
    (tìm thấy/phát hiện cái gì đó trong tình trạng tồi tệ)
Adjective + poor condition
  • overall overall poor condition
    (tình trạng tồi tệ nhìn chung/tổng thể)
  • general general poor condition
    (tình trạng tồi tệ chung)

Idioms

  • be in poor condition

    đang trong tình trạng tồi tệ/hư hỏng (một trạng thái chung của vật thể hoặc người)

    "The old car is in poor condition and needs many repairs."

    (Chiếc ô tô cũ đang trong tình trạng tồi tệ và cần nhiều sửa chữa.)

  • fall into poor condition

    xuống cấp, trở nên tồi tệ (thường do không được bảo trì hoặc bỏ bê)

    "Without proper maintenance, the historic building will fall into poor condition."

    (Nếu không được bảo trì đúng cách, tòa nhà lịch sử sẽ rơi vào tình trạng xuống cấp.)

  • leave something in poor condition

    bỏ mặc/để cái gì trong tình trạng tồi tệ (ám chỉ thiếu trách nhiệm hoặc lơ là)

    "The previous tenants left the apartment in poor condition, requiring extensive cleaning and repairs."

    (Những người thuê trước đã để lại căn hộ trong tình trạng tồi tệ, đòi hỏi phải dọn dẹp và sửa chữa nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor condition

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái tồi tệ hoặc tình trạng xuống cấp.

"The old house was in poor condition after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor condition".

Văn hóa bảo trì và sự bỏ bê

Cụm từ 'poor condition' thường ngụ ý sự bỏ bê hoặc thiếu bảo trì, đây là một yếu tố đáng kể trong văn hóa sở hữu tài sản và hàng tiêu dùng ở các nước phương Tây. Việc một vật thể hoặc tài sản ở trong tình trạng tồi tệ có thể dẫn đến việc giảm giá trị đáng kể hoặc phát sinh nguy hiểm về an toàn, đòi hỏi chi phí sửa chữa hoặc thay thế.

Tiêu chuẩn an toàn và quy định

Ở nhiều xã hội phương Tây, các vật thể hoặc địa điểm ở 'poor condition' (ví dụ: xe cộ, nhà ở, cơ sở hạ tầng) thường phải tuân thủ các quy định và kiểm tra an toàn nghiêm ngặt. Việc không đáp ứng các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý, hạn chế sử dụng hoặc bị yêu cầu sửa chữa bắt buộc để đảm bảo an toàn công cộng và sức khỏe.