(Top Banner Ad)
streamlined code
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

streamlined code

UK: /ˈstriːmlaɪnd/ • US: /ˈstriːmlaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

mã nguồn được tinh giản mã nguồn tối ưu mã nguồn hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed and executed in a way that is very efficient and simple.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế và thực hiện một cách rất hiệu quả và đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company introduced a streamlined code review process to catch bugs earlier."

    "Công ty đã giới thiệu một quy trình đánh giá mã nguồn được tinh giản để phát hiện lỗi sớm hơn."

  • "Streamlined code improves the performance of the application."

    "Mã nguồn được tinh giản cải thiện hiệu suất của ứng dụng."

  • "We need to rewrite the code to make it more streamlined."

    "Chúng ta cần viết lại mã để làm cho nó được tinh giản hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream dòng chảy, dòng suối
Verb stream chảy, truyền trực tuyến
Noun line đường thẳng, hàng
Verb line xếp hàng, kẻ đường
Verb streamline tối ưu hóa, tinh giản
Noun streamlining sự tối ưu hóa, sự tinh giản
Noun code mã, luật lệ
Verb code mã hóa, viết mã
Noun coder người viết mã, lập trình viên
Noun coding việc viết mã, lập trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stream
Old English
line
Latin
codex
Old French
code
Modern English (early 20th C.)
streamlined (for design)
Modern English (mid-late 20th C.)
streamlined code (computing context)

Nguồn gốc của 'Streamlined'

Từ 'streamlined' ban đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, dùng để mô tả thiết kế của xe hơi, máy bay hay tàu thuyền được tối ưu để giảm sức cản của không khí hoặc nước. Nó ám chỉ một hình dáng mượt mà, ít góc cạnh, giúp mọi thứ di chuyển nhanh và hiệu quả hơn. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ quy trình hay hệ thống nào được làm cho đơn giản, hiệu quả và không rườm rà.

Lịch sử của 'Code'

Từ 'code' có nguồn gốc từ 'codex' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'bảng gỗ', sau đó là 'sách' hoặc 'bộ luật'. Nó được dùng để chỉ một hệ thống các quy tắc hoặc luật lệ. Trong ngữ cảnh máy tính, 'code' xuất hiện từ giữa thế kỷ 20 để chỉ tập hợp các lệnh được viết bằng ngôn ngữ lập trình mà máy tính có thể hiểu và thực thi.

Sự kết hợp 'Streamlined Code'

Khi 'streamlined' và 'code' kết hợp, 'streamlined code' miêu tả mã nguồn máy tính không chỉ hoạt động đúng mà còn được viết một cách rõ ràng, ngắn gọn, hiệu quả và dễ bảo trì. Nó ngụ ý rằng mã nguồn đã được tối ưu hóa để chạy nhanh hơn, sử dụng ít tài nguyên hơn và dễ hiểu hơn đối với các lập trình viên khác.

Usage Note

Khi nói về "streamlined code", chúng ta đề cập đến mã nguồn đã được tối ưu hóa để chạy nhanh hơn, chiếm ít tài nguyên hơn và dễ đọc, bảo trì hơn. Nó nhấn mạnh vào sự hiệu quả và loại bỏ những phần thừa, không cần thiết. Khác với 'efficient code' (mã hiệu quả) chỉ tập trung vào tốc độ và hiệu suất, 'streamlined code' còn chú trọng đến tính dễ đọc, dễ hiểu và dễ bảo trì. Nó cũng khác với 'optimized code' (mã tối ưu hóa), vốn chỉ tập trung vào đạt hiệu suất cao nhất có thể, đôi khi phải hy sinh tính dễ đọc và bảo trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streamlined code
  • efficient efficient streamlined code
    (mã nguồn hiệu quả, tinh gọn)
  • clean clean, streamlined code
    (mã nguồn sạch, tinh gọn)
  • readable readable streamlined code
    (mã nguồn dễ đọc, tinh gọn)
  • optimized optimized streamlined code
    (mã nguồn đã được tối ưu hóa, tinh gọn)
  • maintainable maintainable streamlined code
    (mã nguồn tinh gọn dễ bảo trì)
Verb + streamlined code
  • write write streamlined code
    (viết mã nguồn tinh gọn)
  • develop develop streamlined code
    (phát triển mã nguồn tinh gọn)
  • refactor refactor code to make it streamlined
    (tái cấu trúc mã nguồn để làm cho nó tinh gọn)
  • achieve achieve streamlined code
    (đạt được mã nguồn tinh gọn)
  • produce produce streamlined code
    (tạo ra mã nguồn tinh gọn)

Idioms

  • Write streamlined code

    Viết mã nguồn tối ưu, hiệu quả và dễ đọc.

    "To improve performance, developers should strive to write streamlined code."

    (Để cải thiện hiệu suất, các nhà phát triển nên cố gắng viết mã nguồn tinh gọn.)

  • Refactor for streamlined code

    Tái cấu trúc (chỉnh sửa lại) mã nguồn để làm cho nó hiệu quả, gọn gàng và dễ quản lý hơn.

    "We need to refactor this module for streamlined code to reduce execution time."

    (Chúng ta cần tái cấu trúc mô-đun này để có mã nguồn tinh gọn hơn nhằm giảm thời gian thực thi.)

  • Achieve streamlined code

    Đạt được trạng thái mã nguồn tối ưu, hiệu quả, dễ đọc và bảo trì.

    "By following best practices, the team was able to achieve streamlined code for the new application."

    (Bằng cách tuân thủ các phương pháp hay nhất, nhóm đã có thể đạt được mã nguồn tinh gọn cho ứng dụng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streamlined code

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế và thực hiện một cách rất hiệu quả và đơn giản.

"The company introduced a streamlined code review process to catch bugs earlier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streamlined code".

Nguồn gốc 'Streamlined' và Triết lý Hiệu quả

Khái niệm 'streamlined' ban đầu được hình thành trong lĩnh vực kỹ thuật và thiết kế công nghiệp phương Tây vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong kỷ nguyên của ô tô, máy bay. Nó không chỉ là về vẻ ngoài mà còn về chức năng: loại bỏ mọi thứ không cần thiết để đạt được hiệu suất tối đa. Triết lý này sau đó đã lan tỏa vào nhiều lĩnh vực khác, bao gồm quản lý doanh nghiệp (tinh gọn quy trình) và công nghệ thông tin (tối ưu hóa mã nguồn), thể hiện sự đề cao hiệu suất và sự đơn giản trong văn hóa phương Tây.

Văn hóa 'Clean Code' trong lập trình

Trong ngành công nghệ thông tin hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và các công ty công nghệ lớn, có một văn hóa mạnh mẽ về 'clean code' (mã nguồn sạch). 'Streamlined code' là một phần quan trọng của văn hóa này. 'Clean code' không chỉ là mã hoạt động đúng mà còn phải dễ đọc, dễ hiểu, dễ sửa đổi và dễ mở rộng. Điều này giúp các lập trình viên làm việc hiệu quả hơn, giảm lỗi và đảm bảo dự án có thể được duy trì lâu dài, phản ánh giá trị về sự hợp tác, hiệu quả và chất lượng trong kỹ thuật phần mềm.