(Top Banner Ad)
oral presentation
B2
Noun B2 Giáo dục, Kinh doanh, Giao tiếp

oral presentation

UK: /ˈɔːrəl ˌprezənˈteɪʃən/ • US: /ˈɔːrəl ˌprezənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết trình miệng trình bày miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spoken presentation in which someone speaks about something to a group of people.

Vietnamese Meaning

Một bài thuyết trình bằng miệng, trong đó một người nói về một điều gì đó trước một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave an oral presentation on the effects of social media on teenagers."

    "Cô ấy đã có một bài thuyết trình miệng về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên."

  • "The students are required to give an oral presentation at the end of the semester."

    "Sinh viên được yêu cầu phải có một bài thuyết trình miệng vào cuối học kỳ."

  • "He practiced his oral presentation for hours to make sure he was well-prepared."

    "Anh ấy đã luyện tập bài thuyết trình miệng của mình hàng giờ để đảm bảo rằng anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oral (thuộc) bằng miệng, bằng lời nói
Adverb orally bằng miệng, bằng lời
Noun orality tính chất bằng lời nói, việc truyền khẩu
Verb present trình bày, giới thiệu, đưa ra
Noun presentation bài trình bày, sự giới thiệu
Noun presenter người trình bày, người thuyết trình
Adjective presentable có thể trình bày được, tươm tất, chỉnh tề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*os-
Latin
os
Latin
oralis
English
oral
Latin
praesentare
Old French
presenter
Middle English
presentacion
English
presentation

Nguồn gốc của 'Oral'

Từ 'oral' (bằng miệng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'os' nghĩa là 'miệng'. Từ đó, 'oralis' được hình thành, mang nghĩa 'thuộc về miệng'. Do đó, 'oral' trong 'oral presentation' nhấn mạnh việc trình bày được thực hiện bằng lời nói, không phải bằng văn bản.

Nguồn gốc của 'Presentation'

Từ 'presentation' (bài trình bày) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praesentare', có nghĩa là 'đặt ra trước' hoặc 'giới thiệu'. Qua tiếng Pháp cổ 'presenter', từ này đã phát triển thành 'presentation' trong tiếng Anh, ám chỉ hành động giới thiệu một điều gì đó một cách công khai, thường có cấu trúc rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'oral presentation' nhấn mạnh vào hình thức trình bày bằng lời nói, khác với các hình thức trình bày khác như trình bày bằng văn bản (written presentation) hoặc trình bày trực quan (visual presentation). Thường bao gồm việc chuẩn bị nội dung, sử dụng các phương tiện hỗ trợ trực quan (slides, handouts) và kỹ năng giao tiếp hiệu quả.

Prepositions

on about

‘on’ được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra chủ đề cụ thể của bài thuyết trình. Ví dụ: 'an oral presentation on climate change'. ‘about’ có thể thay thế ‘on’ trong nhiều trường hợp, mang ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oral presentation
  • give give an oral presentation
    (thực hiện/trình bày một bài thuyết trình miệng)
  • deliver deliver an oral presentation
    (diễn thuyết/thực hiện một bài thuyết trình miệng)
  • prepare prepare an oral presentation
    (chuẩn bị một bài thuyết trình miệng)
  • structure structure an oral presentation
    (cấu trúc một bài thuyết trình miệng)
  • practice practice an oral presentation
    (luyện tập một bài thuyết trình miệng)
Adjective + oral presentation
  • effective effective oral presentation
    (bài thuyết trình miệng hiệu quả)
  • engaging engaging oral presentation
    (bài thuyết trình miệng lôi cuốn)
  • formal formal oral presentation
    (bài thuyết trình miệng trang trọng)
  • successful successful oral presentation
    (bài thuyết trình miệng thành công)

Idioms

  • ace an oral presentation

    thực hiện bài thuyết trình miệng xuất sắc (đạt điểm cao, thành công vang dội)

    "She studied hard and managed to ace her oral presentation."

    (Cô ấy đã học hành chăm chỉ và thành công rực rỡ trong bài thuyết trình miệng của mình.)

  • bomb an oral presentation

    làm bài thuyết trình miệng tệ hại (thất bại, đạt điểm kém)

    "He didn't prepare enough, so he bombed his oral presentation."

    (Anh ấy đã không chuẩn bị đủ nên bài thuyết trình miệng của anh ấy thật tệ hại.)

  • give a killer oral presentation

    thực hiện một bài thuyết trình miệng cực kỳ ấn tượng/xuất sắc (thành công rực rỡ và gây ấn tượng mạnh)

    "The CEO expects everyone to give a killer oral presentation at the annual meeting."

    (CEO mong đợi mọi người sẽ thực hiện một bài thuyết trình miệng cực kỳ ấn tượng tại cuộc họp thường niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral presentation

Noun
Lật mặt

Một bài thuyết trình bằng miệng, trong đó một người nói về một điều gì đó trước một nhóm người.

"She gave an oral presentation on the effects of social media on teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students delivered an excellent oral presentation on climate change.
Các sinh viên đã trình bày một bài thuyết trình miệng xuất sắc về biến đổi khí hậu.
Phủ định
She did not give an oral presentation because she was sick.
Cô ấy đã không trình bày miệng vì cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Did he prepare an oral presentation for the conference?
Anh ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình miệng cho hội nghị phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral presentation".

Nỗi sợ nói trước đám đông

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nói trước đám đông' (public speaking) là một kỹ năng thiết yếu nhưng cũng là nỗi sợ hãi phổ biến (gọi là glossophobia). Các bài trình bày miệng thường được coi là bài kiểm tra quan trọng về khả năng giao tiếp và sự tự tin.

Tầm quan trọng trong học thuật và công việc

Trong môi trường giáo dục và kinh doanh phương Tây, khả năng thực hiện một bài trình bày miệng hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ thể hiện kiến thức mà còn cả kỹ năng tư duy phản biện, tổ chức, thuyết phục và khả năng truyền đạt thông tin một cách rõ ràng.