ordinary event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện bình thường, phổ biến, không có gì đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Going to the grocery store is an ordinary event for most people."
"Đi đến cửa hàng tạp hóa là một sự kiện bình thường đối với hầu hết mọi người."
-
"For him, it was just an ordinary event, but for me, it was a turning point."
"Đối với anh ấy, đó chỉ là một sự kiện bình thường, nhưng đối với tôi, đó là một bước ngoặt."
-
"The meeting was an ordinary event, with no major decisions made."
"Cuộc họp là một sự kiện bình thường, không có quyết định lớn nào được đưa ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ordinariness | sự thông thường, tính bình thường |
| Adverb | ordinarily | thông thường, bình thường, thường lệ |
| Adjective | eventful | đầy sự kiện, nhiều biến cố (thường là quan trọng hoặc thú vị) |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra, sự việc có thể xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó không có gì nổi bật, không có tính chất hiếm gặp hay quan trọng. So sánh với 'special event' (sự kiện đặc biệt). 'Ordinary' nhấn mạnh sự thường nhật, quen thuộc, trong khi 'common' chỉ sự phổ biến về tần suất xuất hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple ordinary event (một sự kiện bình thường đơn giản)
-
daily a daily ordinary event (một sự kiện bình thường hàng ngày)
-
routine a routine ordinary event (một sự kiện bình thường theo thói quen)
-
experience experience an ordinary event (trải nghiệm một sự kiện bình thường)
-
describe describe an ordinary event (mô tả một sự kiện bình thường)
-
treat as treat something as an ordinary event (coi việc gì đó như một sự kiện bình thường)
-
occurs an ordinary event occurs (một sự kiện bình thường xảy ra)
-
happens an ordinary event happens (một sự kiện bình thường diễn ra)
Idioms
-
Just an ordinary event
Chỉ là một sự kiện bình thường thôi (nhằm hạ thấp tầm quan trọng hoặc sự đặc biệt của nó).
"Don't worry too much about it, it's just an ordinary event."
(Đừng quá lo lắng về nó, đây chỉ là một sự kiện bình thường thôi.)
-
To treat something as an ordinary event
Coi một việc gì đó như một sự kiện bình thường (thường để thể hiện sự quen thuộc, chấp nhận, hoặc không quá để tâm đến).
"After years of travel, he began to treat plane delays as an ordinary event."
(Sau nhiều năm du lịch, anh ấy bắt đầu coi việc máy bay bị hoãn là một sự kiện bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ordinary event
Tính từ + Danh từMột sự kiện bình thường, phổ biến, không có gì đặc biệt.
"Going to the grocery store is an ordinary event for most people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinary event".
