(Top Banner Ad)
ordinary event
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

ordinary event

UK: /ˈɔːdnri ɪˈvɛnt/ • US: /ˈɔːrdəneri ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện bình thường chuyện thường ngày sự việc thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is common, usual, or not special.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện bình thường, phổ biến, không có gì đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Going to the grocery store is an ordinary event for most people."

    "Đi đến cửa hàng tạp hóa là một sự kiện bình thường đối với hầu hết mọi người."

  • "For him, it was just an ordinary event, but for me, it was a turning point."

    "Đối với anh ấy, đó chỉ là một sự kiện bình thường, nhưng đối với tôi, đó là một bước ngoặt."

  • "The meeting was an ordinary event, with no major decisions made."

    "Cuộc họp là một sự kiện bình thường, không có quyết định lớn nào được đưa ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ordinariness sự thông thường, tính bình thường
Adverb ordinarily thông thường, bình thường, thường lệ
Adjective eventful đầy sự kiện, nhiều biến cố (thường là quan trọng hoặc thú vị)
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc
Noun eventuality khả năng xảy ra, sự việc có thể xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

everyday life (cuộc sống hàng ngày)daily routine (thói quen hàng ngày)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordinarius
Latin
eventus
Old French
ordinaire
Old French
event
English
ordinary event

Nguồn gốc của 'ordinary'

Từ 'ordinary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordinarius', có nghĩa là 'theo thứ tự, đều đặn, thông thường', bản thân nó lại xuất phát từ 'ordo' (thứ tự, hàng, cấp bậc). Do đó, 'ordinary' ban đầu ám chỉ những gì tuân theo một trật tự đã định, không có gì đặc biệt hay bất thường.

Nguồn gốc của 'event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus', mang nghĩa 'kết quả, hậu quả', là danh từ phái sinh từ động từ 'evenire' có nghĩa là 'xảy ra, diễn ra'. Điều này phản ánh bản chất của một 'event' là một điều gì đó đã hoặc đang xảy ra.

Sự kết hợp 'ordinary event'

Khi kết hợp, 'ordinary event' dùng để chỉ một sự việc xảy ra theo cách thông thường, không có gì nổi bật, bất ngờ hay đặc biệt, là một phần của cuộc sống hàng ngày hoặc những gì được mong đợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó không có gì nổi bật, không có tính chất hiếm gặp hay quan trọng. So sánh với 'special event' (sự kiện đặc biệt). 'Ordinary' nhấn mạnh sự thường nhật, quen thuộc, trong khi 'common' chỉ sự phổ biến về tần suất xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordinary event
  • simple a simple ordinary event
    (một sự kiện bình thường đơn giản)
  • daily a daily ordinary event
    (một sự kiện bình thường hàng ngày)
  • routine a routine ordinary event
    (một sự kiện bình thường theo thói quen)
Verb + ordinary event
  • experience experience an ordinary event
    (trải nghiệm một sự kiện bình thường)
  • describe describe an ordinary event
    (mô tả một sự kiện bình thường)
  • treat as treat something as an ordinary event
    (coi việc gì đó như một sự kiện bình thường)
Ordinary event + Verb
  • occurs an ordinary event occurs
    (một sự kiện bình thường xảy ra)
  • happens an ordinary event happens
    (một sự kiện bình thường diễn ra)

Idioms

  • Just an ordinary event

    Chỉ là một sự kiện bình thường thôi (nhằm hạ thấp tầm quan trọng hoặc sự đặc biệt của nó).

    "Don't worry too much about it, it's just an ordinary event."

    (Đừng quá lo lắng về nó, đây chỉ là một sự kiện bình thường thôi.)

  • To treat something as an ordinary event

    Coi một việc gì đó như một sự kiện bình thường (thường để thể hiện sự quen thuộc, chấp nhận, hoặc không quá để tâm đến).

    "After years of travel, he began to treat plane delays as an ordinary event."

    (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy bắt đầu coi việc máy bay bị hoãn là một sự kiện bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinary event

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện bình thường, phổ biến, không có gì đặc biệt.

"Going to the grocery store is an ordinary event for most people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinary event".

Giá trị của sự bình thường

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại, có một xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm phi thường. Tuy nhiên, nhiều triết lý sống như 'mindfulness' (chánh niệm) hay 'hygge' (phong cách sống ấm cúng, hạnh phúc của người Đan Mạch) khuyến khích việc tìm thấy niềm vui, ý nghĩa và sự mãn nguyện ngay trong những sự kiện bình thường, giản dị của cuộc sống hàng ngày.

Sự tương phản giữa 'bình thường' và 'phi thường'

Xã hội thường có xu hướng phân loại các sự kiện thành 'bình thường' (ordinary) và 'phi thường' (extraordinary). Một 'ordinary event' được coi là những gì diễn ra theo quy luật, dễ đoán và không gây ra thay đổi lớn. Ngược lại, 'extraordinary event' là những sự kiện hiếm gặp, bất ngờ và thường có tác động sâu sắc đến cá nhân hoặc cộng đồng. Cách chúng ta phản ứng với sự kiện bình thường hay phi thường tiết lộ nhiều điều về kỳ vọng và giá trị của mình.