(Top Banner Ad)
routine event
B1
Tính từ (Adjective) B1 Chung

routine event

UK: /ruːˈtiːn/ • US: /ruˈtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện thông thường sự kiện thường kỳ thủ tục thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performed as part of a regular procedure rather than for a special reason.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện như một phần của quy trình thường xuyên chứ không phải vì một lý do đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Checking the oil level in your car should be a routine event."

    "Kiểm tra mức dầu trong xe của bạn nên là một việc làm thường xuyên."

  • "Filling out this form is a routine event for new employees."

    "Điền vào mẫu này là một việc làm thường xuyên đối với nhân viên mới."

  • "Security checks at the airport are a routine event."

    "Kiểm tra an ninh tại sân bay là một thủ tục thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective routine thường lệ, theo lệ, quen thuộc
Adverb routinely một cách thường lệ, đều đặn
Verb routinize biến thành thói quen/quy trình
Noun event sự kiện, sự việc
Adjective eventful nhiều sự kiện, đầy biến cố
Adjective uneventful không có gì đặc biệt, bình lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rupta (con đường bị phá vỡ)
Old French
route (đường mòn)
French
routine (thói quen, con đường quen thuộc)
English
routine (thường lệ)
Latin
evenire (xảy ra, kết thúc)
Latin
eventus (sự việc xảy ra, kết quả)
Old French
event (sự kiện)
English
event (sự kiện)

Nguồn gốc của 'routine'

Từ 'routine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rupta' (con đường bị phá vỡ). Sau đó, nó phát triển thành 'route' trong tiếng Pháp cổ (đường mòn) và 'routine' trong tiếng Pháp hiện đại (con đường quen thuộc hoặc thói quen). Khi vào tiếng Anh, 'routine' mang nghĩa là một chuỗi các hành động thường xuyên hoặc một quy trình cố định.

Nguồn gốc của 'event'

Từ 'event' bắt nguồn từ động từ 'evenire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'kết thúc'. Danh từ 'eventus' trong tiếng Latin sau đó chỉ 'một sự việc xảy ra' hoặc 'kết quả'. Đến tiếng Anh, 'event' dùng để chỉ một sự kiện, một dịp hoặc điều gì đó xảy ra.

Sự kết hợp 'routine event'

Khi hai từ 'routine' (thường lệ, theo thói quen) và 'event' (sự kiện, sự việc) kết hợp lại, cụm 'routine event' được dùng để mô tả một sự việc diễn ra một cách đều đặn, quen thuộc, không có gì bất ngờ hoặc đặc biệt. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và có thể dự đoán được của một sự kiện, khác với những sự kiện quan trọng hay bất ngờ.

Usage Note

Tính từ 'routine' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, quy trình hoặc sự kiện diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại và không có gì đặc biệt. Nó mang ý nghĩa là điều gì đó quen thuộc, không gây bất ngờ và dễ đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + routine event
  • daily a daily routine event
    (một sự kiện thường lệ hàng ngày)
  • simple a simple routine event
    (một sự kiện thường lệ đơn giản)
  • typical a typical routine event
    (một sự kiện thường lệ điển hình)
Verb + routine event
  • become become a routine event
    (trở thành một sự kiện thường lệ)
  • treat as treat it as a routine event
    (coi nó như một sự kiện thường lệ)
  • make something make something a routine event
    (biến cái gì đó thành một sự kiện thường lệ)

Idioms

  • a mere routine event

    chỉ là một sự kiện thường lệ (nhấn mạnh sự tầm thường, không đặc biệt)

    "The weekly meeting was a mere routine event until the new CEO joined."

    (Buổi họp hàng tuần chỉ là một sự kiện thường lệ cho đến khi vị CEO mới tham gia.)

  • not just a routine event

    không chỉ là một sự kiện thường lệ (ám chỉ nó quan trọng hơn)

    "Her graduation was not just a routine event; it was a major milestone."

    (Lễ tốt nghiệp của cô ấy không chỉ là một sự kiện thường lệ; đó là một cột mốc quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

routine event

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được thực hiện như một phần của quy trình thường xuyên chứ không phải vì một lý do đặc biệt.

"Checking the oil level in your car should be a routine event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She considers waking up early for a run a routine event.
Cô ấy coi việc thức dậy sớm để chạy bộ là một sự kiện thường lệ.
Phủ định
They don't see the weekly team meeting as a routine event anymore.
Họ không còn coi cuộc họp nhóm hàng tuần là một sự kiện thường lệ nữa.
Nghi vấn
Is this daily commute considered a routine event for him?
Việc đi làm hàng ngày này có được coi là một sự kiện thường lệ đối với anh ấy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been following the routine schedule for the event planning.
Cô ấy đã và đang tuân theo lịch trình thường lệ cho việc lên kế hoạch sự kiện.
Phủ định
They haven't been treating the daily events as a routine matter.
Họ đã không coi các sự kiện hàng ngày là một vấn đề thông thường.
Nghi vấn
Has he been considering this meeting a routine event?
Anh ấy có đang coi cuộc họp này là một sự kiện thường lệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routine event".

Tầm quan trọng của sự ổn định và có thể dự đoán được

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có các sự kiện thường lệ và một lịch trình có thể dự đoán được thường được coi trọng. Nó mang lại cảm giác ổn định, trật tự và hiệu quả, giúp con người quản lý thời gian và giảm căng thẳng. Các sự kiện thường lệ là xương sống cho cuộc sống hàng ngày và công việc.

Sự khác biệt giữa 'thường lệ' và 'quan trọng'

Cụm 'routine event' thường được dùng để phân biệt một sự kiện bình thường, không có gì đặc biệt với những sự kiện mang tính cột mốc hoặc có ý nghĩa lớn. Nó ngụ ý rằng sự kiện đó không đòi hỏi sự chú ý đặc biệt hay cảm xúc mãnh liệt, trái ngược với những 'major events' (sự kiện trọng đại) hay 'special occasions' (dịp đặc biệt).