routine event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thực hiện như một phần của quy trình thường xuyên chứ không phải vì một lý do đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Checking the oil level in your car should be a routine event."
"Kiểm tra mức dầu trong xe của bạn nên là một việc làm thường xuyên."
-
"Filling out this form is a routine event for new employees."
"Điền vào mẫu này là một việc làm thường xuyên đối với nhân viên mới."
-
"Security checks at the airport are a routine event."
"Kiểm tra an ninh tại sân bay là một thủ tục thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | routine | thường lệ, theo lệ, quen thuộc |
| Adverb | routinely | một cách thường lệ, đều đặn |
| Verb | routinize | biến thành thói quen/quy trình |
| Noun | event | sự kiện, sự việc |
| Adjective | eventful | nhiều sự kiện, đầy biến cố |
| Adjective | uneventful | không có gì đặc biệt, bình lặng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'routine' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, quy trình hoặc sự kiện diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại và không có gì đặc biệt. Nó mang ý nghĩa là điều gì đó quen thuộc, không gây bất ngờ và dễ đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily a daily routine event (một sự kiện thường lệ hàng ngày)
-
simple a simple routine event (một sự kiện thường lệ đơn giản)
-
typical a typical routine event (một sự kiện thường lệ điển hình)
-
become become a routine event (trở thành một sự kiện thường lệ)
-
treat as treat it as a routine event (coi nó như một sự kiện thường lệ)
-
make something make something a routine event (biến cái gì đó thành một sự kiện thường lệ)
Idioms
-
a mere routine event
chỉ là một sự kiện thường lệ (nhấn mạnh sự tầm thường, không đặc biệt)
"The weekly meeting was a mere routine event until the new CEO joined."
(Buổi họp hàng tuần chỉ là một sự kiện thường lệ cho đến khi vị CEO mới tham gia.)
-
not just a routine event
không chỉ là một sự kiện thường lệ (ám chỉ nó quan trọng hơn)
"Her graduation was not just a routine event; it was a major milestone."
(Lễ tốt nghiệp của cô ấy không chỉ là một sự kiện thường lệ; đó là một cột mốc quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
routine event
Tính từ (Adjective)Được thực hiện như một phần của quy trình thường xuyên chứ không phải vì một lý do đặc biệt.
"Checking the oil level in your car should be a routine event."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She considers waking up early for a run a routine event. |
Cô ấy coi việc thức dậy sớm để chạy bộ là một sự kiện thường lệ. |
| Phủ định | They don't see the weekly team meeting as a routine event anymore. |
Họ không còn coi cuộc họp nhóm hàng tuần là một sự kiện thường lệ nữa. |
| Nghi vấn | Is this daily commute considered a routine event for him? |
Việc đi làm hàng ngày này có được coi là một sự kiện thường lệ đối với anh ấy không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been following the routine schedule for the event planning. |
Cô ấy đã và đang tuân theo lịch trình thường lệ cho việc lên kế hoạch sự kiện. |
| Phủ định | They haven't been treating the daily events as a routine matter. |
Họ đã không coi các sự kiện hàng ngày là một vấn đề thông thường. |
| Nghi vấn | Has he been considering this meeting a routine event? |
Anh ấy có đang coi cuộc họp này là một sự kiện thường lệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routine event".
