ordinary language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Language used in everyday speech and writing, as opposed to technical or specialized language.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp và viết lách hàng ngày, trái ngược với ngôn ngữ kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The philosopher was concerned with how we use ordinary language to talk about the world."
"Nhà triết học quan tâm đến cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ thông thường để nói về thế giới."
-
"His lectures were delivered in ordinary language, making them accessible to a wide audience."
"Các bài giảng của ông được trình bày bằng ngôn ngữ thông thường, khiến chúng dễ tiếp cận với đông đảo khán giả."
-
"Ordinary language philosophy focuses on the practical use of language in everyday life."
"Triết học ngôn ngữ thông thường tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ thực tế trong cuộc sống hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | ordinarily | thường lệ, thông thường, theo lẽ thường |
| Noun | ordinariness | sự thông thường, sự bình thường, tính chất không đặc biệt |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Noun | linguistics | ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ordinary language' thường được sử dụng trong triết học ngôn ngữ để chỉ cách mọi người thực sự sử dụng ngôn ngữ trong cuộc sống hàng ngày, không phải cách các nhà triết học hoặc các nhà logic học lý tưởng hóa nó. Nó nhấn mạnh tính đa nghĩa, ngữ cảnh và mục đích sử dụng của ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple ordinary language (ngôn ngữ thông thường đơn giản)
-
plain plain ordinary language (ngôn ngữ thông thường rõ ràng, dễ hiểu)
-
clear clear ordinary language (ngôn ngữ thông thường mạch lạc, sáng sủa)
-
everyday everyday ordinary language (ngôn ngữ thông thường hàng ngày)
-
use use ordinary language (sử dụng ngôn ngữ thông thường)
-
speak in speak in ordinary language (nói bằng ngôn ngữ thông thường)
-
communicate in communicate in ordinary language (giao tiếp bằng ngôn ngữ thông thường)
-
in in ordinary language (bằng ngôn ngữ thông thường, một cách dễ hiểu)
Idioms
-
in ordinary language
theo cách nói thông thường, bằng lời lẽ đơn giản dễ hiểu
"In ordinary language, this means we should act kindly towards others."
(Nói theo cách thông thường, điều này có nghĩa là chúng ta nên đối xử tử tế với người khác.)
-
to put something in ordinary language
diễn đạt điều gì đó bằng ngôn ngữ thông thường, giải thích một cách dễ hiểu
"Can you put that scientific theory in ordinary language for us?"
(Bạn có thể giải thích lý thuyết khoa học đó bằng ngôn ngữ thông thường cho chúng tôi được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ordinary language
noun phraseNgôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp và viết lách hàng ngày, trái ngược với ngôn ngữ kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
"The philosopher was concerned with how we use ordinary language to talk about the world."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He thinks that life is ordinary. |
Anh ấy nghĩ rằng cuộc sống thật bình thường. |
| Phủ định | She does not consider her job ordinary. |
Cô ấy không coi công việc của mình là bình thường. |
| Nghi vấn | Does he lead an ordinary life? |
Anh ấy có một cuộc sống bình thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinary language".
