(Top Banner Ad)
ordinary language
B2
noun phrase B2 Ngôn ngữ học, Triết học

ordinary language

UK: /ˈɔːdɪnəri ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈɔːrdənˌeri ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ thông thường ngôn ngữ đời thường cách nói thông thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language used in everyday speech and writing, as opposed to technical or specialized language.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp và viết lách hàng ngày, trái ngược với ngôn ngữ kỹ thuật hoặc chuyên ngành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The philosopher was concerned with how we use ordinary language to talk about the world."

    "Nhà triết học quan tâm đến cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ thông thường để nói về thế giới."

  • "His lectures were delivered in ordinary language, making them accessible to a wide audience."

    "Các bài giảng của ông được trình bày bằng ngôn ngữ thông thường, khiến chúng dễ tiếp cận với đông đảo khán giả."

  • "Ordinary language philosophy focuses on the practical use of language in everyday life."

    "Triết học ngôn ngữ thông thường tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ thực tế trong cuộc sống hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ordinarily thường lệ, thông thường, theo lẽ thường
Noun ordinariness sự thông thường, sự bình thường, tính chất không đặc biệt
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Noun linguistics ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

philosophical analysis (phân tích triết học)linguistic turn (bước ngoặt ngôn ngữ học)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinarius
Old French
ordinaire
Middle English
ordinarie
English
ordinary
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
langage
English
language

Nguồn gốc 'Ordinary'

Từ 'ordinary' (thông thường, bình thường) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ordo', có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'hàng lối'. Từ đó phát triển thành 'ordinarius' (theo trật tự, đều đặn), qua tiếng Pháp cổ 'ordinaire' và tiếng Anh Trung cổ 'ordinarie', rồi thành 'ordinary' như ngày nay. Nó gợi ý sự tuân theo quy tắc, không có gì đặc biệt.

Nguồn gốc 'Language'

Từ 'language' (ngôn ngữ) xuất phát từ tiếng Latinh 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'tiếng nói'. Qua tiếng Pháp cổ 'langage', nó trở thành 'langage' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'language' trong tiếng Anh hiện đại. Sự liên kết với 'lưỡi' cho thấy ngôn ngữ gắn liền với bộ phận phát ra âm thanh để giao tiếp.

Kết hợp 'Ordinary Language'

Khi kết hợp 'ordinary' và 'language', chúng ta có 'ordinary language' để chỉ cách nói, cách viết thông thường, phổ biến hàng ngày, không dùng biệt ngữ hay thuật ngữ chuyên ngành phức tạp. Nó đề cập đến ngôn ngữ mà hầu hết mọi người đều hiểu và sử dụng trong giao tiếp thường nhật.

Usage Note

Thuật ngữ 'ordinary language' thường được sử dụng trong triết học ngôn ngữ để chỉ cách mọi người thực sự sử dụng ngôn ngữ trong cuộc sống hàng ngày, không phải cách các nhà triết học hoặc các nhà logic học lý tưởng hóa nó. Nó nhấn mạnh tính đa nghĩa, ngữ cảnh và mục đích sử dụng của ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordinary language
  • simple simple ordinary language
    (ngôn ngữ thông thường đơn giản)
  • plain plain ordinary language
    (ngôn ngữ thông thường rõ ràng, dễ hiểu)
  • clear clear ordinary language
    (ngôn ngữ thông thường mạch lạc, sáng sủa)
  • everyday everyday ordinary language
    (ngôn ngữ thông thường hàng ngày)
Verb + ordinary language
  • use use ordinary language
    (sử dụng ngôn ngữ thông thường)
  • speak in speak in ordinary language
    (nói bằng ngôn ngữ thông thường)
  • communicate in communicate in ordinary language
    (giao tiếp bằng ngôn ngữ thông thường)
Prepositional Phrase
  • in in ordinary language
    (bằng ngôn ngữ thông thường, một cách dễ hiểu)

Idioms

  • in ordinary language

    theo cách nói thông thường, bằng lời lẽ đơn giản dễ hiểu

    "In ordinary language, this means we should act kindly towards others."

    (Nói theo cách thông thường, điều này có nghĩa là chúng ta nên đối xử tử tế với người khác.)

  • to put something in ordinary language

    diễn đạt điều gì đó bằng ngôn ngữ thông thường, giải thích một cách dễ hiểu

    "Can you put that scientific theory in ordinary language for us?"

    (Bạn có thể giải thích lý thuyết khoa học đó bằng ngôn ngữ thông thường cho chúng tôi được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinary language

noun phrase
Lật mặt

Ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp và viết lách hàng ngày, trái ngược với ngôn ngữ kỹ thuật hoặc chuyên ngành.

"The philosopher was concerned with how we use ordinary language to talk about the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thinks that life is ordinary.
Anh ấy nghĩ rằng cuộc sống thật bình thường.
Phủ định
She does not consider her job ordinary.
Cô ấy không coi công việc của mình là bình thường.
Nghi vấn
Does he lead an ordinary life?
Anh ấy có một cuộc sống bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinary language".

Triết học Ngôn ngữ Thông thường (Ordinary Language Philosophy)

Đây là một trường phái triết học nổi bật vào thế kỷ 20, đặc biệt ở Anh và Hoa Kỳ, với các nhà tư tưởng như Ludwig Wittgenstein và J.L. Austin. Họ tin rằng nhiều vấn đề triết học nảy sinh từ sự hiểu lầm về cách các từ và khái niệm được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Bằng cách phân tích cẩn thận việc sử dụng 'ngôn ngữ thông thường', họ tìm cách làm sáng tỏ hoặc giải quyết các vấn đề triết học.

Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản (Plain Language Movement)

Phong trào này thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, súc tích và dễ hiểu trong các văn bản công cộng, pháp luật, y tế và kỹ thuật. Mục tiêu là đảm bảo rằng công dân có thể dễ dàng hiểu các quyền, nghĩa vụ và thông tin quan trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'ngôn ngữ thông thường' trong việc giao tiếp hiệu quả và công bằng xã hội.