(Top Banner Ad)
organ dysfunction
C1
Danh từ C1 Y học

organ dysfunction

UK: /ˈɔːɡən dɪsˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈɔːrɡən dɪsˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy chức năng cơ quan rối loạn chức năng cơ quan suy yếu chức năng cơ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impairment or abnormality in the function of an organ.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc bất thường trong chức năng của một cơ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multiple organ dysfunction syndrome (MODS) is a serious condition often seen in critically ill patients."

    "Hội chứng suy đa tạng (MODS) là một tình trạng nghiêm trọng thường gặp ở bệnh nhân nặng."

  • "Early detection of organ dysfunction is crucial for improving patient outcomes."

    "Phát hiện sớm suy chức năng cơ quan là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân."

  • "The patient developed severe organ dysfunction following the surgery."

    "Bệnh nhân bị suy chức năng cơ quan nghiêm trọng sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organ Cơ quan (bộ phận của cơ thể)
Noun function Chức năng, sự hoạt động
Noun organism Sinh vật
Noun organization Tổ chức, sự tổ chức
Adjective organic Hữu cơ, thuộc về cơ quan
Adjective functional Có chức năng, hoạt động tốt
Adjective dysfunctional Rối loạn chức năng, không hoạt động đúng
Verb organize Tổ chức, sắp xếp
Verb function Hoạt động, thực hiện chức năng

Synonyms

organ impairment (suy giảm chức năng cơ quan)organ failure (suy cơ quan)

Antonyms

organ function (chức năng cơ quan)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ὄργανον (organon)
Latin
organum
Anh hiện đại
organ
Hy Lạp cổ
δυσ- (dys-)
Latin
functio
Anh hiện đại
dysfunction

Nguồn gốc của 'organ'

Từ 'organ' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', nghĩa là 'công cụ', 'dụng cụ' hoặc 'cơ quan của cơ thể'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'organum' và tiếng Pháp cổ 'organe' trước khi trở thành 'organ' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó có thể chỉ bất kỳ công cụ nào, nhưng dần dần nó được dùng để chỉ các bộ phận cơ thể có chức năng cụ thể hoặc nhạc cụ (đàn organ).

Nguồn gốc của 'dysfunction'

Từ 'dysfunction' là sự kết hợp của hai yếu tố. Thứ nhất là tiền tố 'dys-' từ tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'kém', 'khó khăn', 'bất thường' hoặc 'sai'. Thứ hai là gốc 'functio' từ tiếng Latin, nghĩa là 'hoạt động' hay 'thực hiện chức năng'. Khi ghép lại, 'dysfunction' mô tả trạng thái mà một cái gì đó không hoạt động đúng hoặc có vấn đề về chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng một cơ quan không hoạt động bình thường. Mức độ nghiêm trọng của 'organ dysfunction' có thể khác nhau, từ suy giảm chức năng nhẹ đến suy hoàn toàn. Nó khác với 'organ failure', là tình trạng cơ quan ngừng hoạt động hoàn toàn và cần can thiệp y tế ngay lập tức.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'organ dysfunction of the kidney' (suy chức năng thận), 'organ dysfunction in sepsis' (suy chức năng cơ quan trong nhiễm trùng huyết). Giới từ 'of' thường chỉ rõ cơ quan bị ảnh hưởng, còn 'in' thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc bệnh lý liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organ dysfunction
  • severe severe organ dysfunction
    (suy tạng nghiêm trọng)
  • multiple multiple organ dysfunction
    (suy đa tạng)
  • acute acute organ dysfunction
    (suy tạng cấp tính)
  • chronic chronic organ dysfunction
    (suy tạng mạn tính)
  • profound profound organ dysfunction
    (suy tạng sâu sắc)
Verb + organ dysfunction
  • develop develop organ dysfunction
    (phát triển suy tạng (bắt đầu bị suy tạng))
  • cause cause organ dysfunction
    (gây ra suy tạng)
  • lead to lead to organ dysfunction
    (dẫn đến suy tạng)
  • prevent prevent organ dysfunction
    (ngăn ngừa suy tạng)
  • manage manage organ dysfunction
    (kiểm soát/điều trị suy tạng)
  • assess assess organ dysfunction
    (đánh giá suy tạng)
Noun + of organ dysfunction
  • risk of risk of organ dysfunction
    (nguy cơ suy tạng)
  • signs of signs of organ dysfunction
    (dấu hiệu suy tạng)
  • treatment of treatment of organ dysfunction
    (điều trị suy tạng)

Idioms

  • Multiple organ dysfunction syndrome (MODS)

    Hội chứng suy đa tạng (một tình trạng nghiêm trọng khi nhiều cơ quan trong cơ thể ngừng hoạt động hoặc hoạt động kém, thường gặp ở bệnh nhân nặng)

    "Patients in critical condition often develop multiple organ dysfunction syndrome due to various complications."

    (Bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch thường phát triển hội chứng suy đa tạng do nhiều biến chứng khác nhau.)

  • End-organ dysfunction

    Suy chức năng cơ quan đích (tình trạng một hoặc nhiều cơ quan cụ thể bị tổn thương hoặc hoạt động kém do một bệnh lý toàn thân, ví dụ cao huyết áp gây tổn thương thận)

    "Uncontrolled hypertension can lead to end-organ dysfunction, affecting the kidneys, heart, or brain."

    (Huyết áp cao không được kiểm soát có thể dẫn đến suy chức năng cơ quan đích, ảnh hưởng đến thận, tim hoặc não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organ dysfunction

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc bất thường trong chức năng của một cơ quan.

"Multiple organ dysfunction syndrome (MODS) is a serious condition often seen in critically ill patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organ dysfunction".

Tầm quan trọng của sức khỏe cơ quan

Trong nhiều nền văn hóa, việc duy trì sức khỏe tổng thể và chức năng của các cơ quan là rất quan trọng, thường được liên hệ với chất lượng cuộc sống và tuổi thọ. Điều này thường được khuyến khích thông qua chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn và tránh các thói quen có hại như hút thuốc, uống rượu quá mức. Suy tạng không chỉ là một vấn đề y tế mà còn là một gánh nặng lớn cho cá nhân, gia đình và xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe.

Ghép tạng và tiến bộ y học

Với sự phát triển của y học hiện đại, việc điều trị suy tạng đã có nhiều bước tiến vượt bậc, bao gồm cả kỹ thuật ghép tạng. Khái niệm hiến tạng và ghép tạng đã trở thành một biểu tượng của lòng nhân ái, sự sẻ chia và hy vọng, mang lại cơ hội sống thứ hai cho nhiều bệnh nhân suy tạng nghiêm trọng. Điều này cũng phản ánh sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận về cái chết, sự sống và ý nghĩa của việc đóng góp cho cộng đồng.