(Top Banner Ad)
organic fabric
B1
Tính từ B1 Nông nghiệp, Sản xuất, Thời trang, Môi trường

organic fabric

UK: /ɔːˈɡænɪk ˈfæbrɪk/ • US: /ɔːrˈɡænɪk ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải hữu cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Produced or involving production without the use of chemical fertilizers, pesticides, or other artificial agents.

Vietnamese Meaning

Được sản xuất hoặc liên quan đến sản xuất mà không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hoặc các chất nhân tạo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shirt is made from organic fabric."

    "Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải hữu cơ."

  • "Many parents prefer organic fabric for their baby's clothes."

    "Nhiều bậc cha mẹ thích vải hữu cơ cho quần áo của em bé của họ."

  • "The company specializes in organic fabric production."

    "Công ty chuyên sản xuất vải hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ organic Hữu cơ; tự nhiên; không hóa chất nhân tạo
Trạng từ organically Một cách hữu cơ; một cách tự nhiên
Danh từ organism Sinh vật; cơ thể
Động từ fabricate Chế tạo; sản xuất (từ các bộ phận); bịa đặt
Danh từ fabrication Sự chế tạo; sự bịa đặt; sản phẩm được chế tạo

Synonyms

natural fabric (vải tự nhiên)eco-friendly fabric (vải thân thiện với môi trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sản xuất, Thời trang, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
organikos
Latin
fabrica
Tiếng Anh (thế kỷ 17)
organic
Tiếng Anh (thế kỷ 16)
fabric
Tiếng Anh (hiện đại)
organic fabric

Nguồn gốc của 'vải hữu cơ'

Cụm từ 'organic fabric' (vải hữu cơ) là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ 'organic' và 'fabric'. Từ 'organic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organikos', ban đầu mang nghĩa 'thuộc về một công cụ hoặc cơ quan'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ 'tự nhiên' và đặc biệt là 'được trồng trọt hoặc sản xuất mà không dùng hóa chất tổng hợp'. Trong khi đó, 'fabric' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng, cấu trúc', sau này phát triển thành 'vải dệt'. Khi kết hợp lại, 'organic fabric' mô tả loại vải được làm từ nguyên liệu tự nhiên (như bông, lanh, gai) được trồng theo phương pháp hữu cơ nghiêm ngặt, không sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học hay thuốc nhuộm độc hại, phản ánh một xu hướng tiêu dùng bền vững và có trách nhiệm với môi trường.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'organic fabric', 'organic' chỉ phương pháp trồng trọt và sản xuất nguyên liệu thô (như bông, lanh, gai dầu) được sử dụng để tạo ra vải. Nó nhấn mạnh sự bền vững và thân thiện với môi trường.
'Fabric' là một thuật ngữ chung chỉ các loại vải khác nhau. Nó đề cập đến cấu trúc vật liệu dệt được sử dụng để may quần áo, đồ gia dụng và các ứng dụng khác.

Prepositions

of to

Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ nguồn gốc: 'organic fabric of cotton'. Khi sử dụng 'to', nó thường để chỉ sự thích hợp hoặc ứng dụng: 'organic fabric is kind to the skin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + organic fabric
  • soft soft organic fabric
    (vải hữu cơ mềm mại)
  • sustainable sustainable organic fabric
    (vải hữu cơ bền vững)
  • pure pure organic fabric
    (vải hữu cơ nguyên chất)
  • GOTS-certified GOTS-certified organic fabric
    (vải hữu cơ được chứng nhận GOTS)
Động từ + organic fabric
  • choose choose organic fabric
    (chọn vải hữu cơ)
  • wear wear organic fabric
    (mặc quần áo từ vải hữu cơ)
  • make with make clothes with organic fabric
    (làm quần áo bằng vải hữu cơ)
  • wash wash organic fabric
    (giặt vải hữu cơ)
Danh từ + organic fabric
  • cotton organic cotton fabric
    (vải bông hữu cơ)
  • clothing organic fabric clothing
    (quần áo từ vải hữu cơ)
  • products organic fabric products
    (sản phẩm từ vải hữu cơ)

Idioms

  • made from organic fabric

    được làm từ vải hữu cơ

    "This baby blanket is made from 100% organic fabric, ensuring it's gentle on sensitive skin."

    (Chiếc chăn em bé này được làm từ 100% vải hữu cơ, đảm bảo dịu nhẹ cho làn da nhạy cảm.)

  • choose organic fabric

    lựa chọn vải hữu cơ

    "More and more consumers choose organic fabric for its environmental benefits and quality."

    (Ngày càng nhiều người tiêu dùng lựa chọn vải hữu cơ vì lợi ích môi trường và chất lượng của nó.)

  • sustainable organic fabric production

    sản xuất vải hữu cơ bền vững

    "The brand is a pioneer in sustainable organic fabric production, emphasizing eco-friendly processes."

    (Thương hiệu này là đơn vị tiên phong trong sản xuất vải hữu cơ bền vững, chú trọng các quy trình thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic fabric

Tính từ
Lật mặt

Được sản xuất hoặc liên quan đến sản xuất mà không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hoặc các chất nhân tạo khác.

"This shirt is made from organic fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic fabric".

Phong trào sống xanh và tiêu dùng có ý thức

Trong xã hội hiện đại, vải hữu cơ không chỉ là một chất liệu mà còn là biểu tượng của phong trào sống xanh và tiêu dùng có ý thức. Nó thể hiện cam kết của người tiêu dùng và nhà sản xuất đối với việc bảo vệ môi trường, giảm thiểu ô nhiễm từ hóa chất nông nghiệp và quy trình sản xuất dệt may. Việc lựa chọn vải hữu cơ góp phần ủng hộ các phương pháp canh tác bền vững và công bằng xã hội.

Lợi ích sức khỏe và sự an toàn

Vải hữu cơ được ưa chuộng rộng rãi vì những lợi ích rõ rệt đối với sức khỏe, đặc biệt là cho những người có làn da nhạy cảm, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Do không sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học hay thuốc nhuộm tổng hợp độc hại, vải hữu cơ giúp giảm thiểu nguy cơ gây dị ứng, kích ứng da và các vấn đề sức khỏe khác, mang lại cảm giác mềm mại, thoáng khí và an toàn hơn khi tiếp xúc trực tiếp với cơ thể.