(Top Banner Ad)
natural fabric
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thời trang, Dệt may

natural fabric

UK: /ˈnætʃrəl ˈfæbrɪk/ • US: /ˈnætʃərəl ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải tự nhiên chất liệu tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fabric made from plant or animal fibers, such as cotton, linen, silk, or wool.

Vietnamese Meaning

Vải được làm từ sợi thực vật hoặc động vật, chẳng hạn như bông, lanh, lụa hoặc len.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers wearing clothes made of natural fabrics like cotton and linen, especially in the summer."

    "Cô ấy thích mặc quần áo làm từ vải tự nhiên như cotton và lanh, đặc biệt là vào mùa hè."

  • "Natural fabrics are often more expensive than synthetic ones."

    "Vải tự nhiên thường đắt hơn vải tổng hợp."

  • "This shirt is made of 100% natural fabric."

    "Chiếc áo này được làm từ 100% vải tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, tự nhiên; bản chất
Adverb naturally Một cách tự nhiên, dĩ nhiên
Adjective unnatural Không tự nhiên, bất thường
Noun naturalist Nhà tự nhiên học
Verb fabricate Chế tạo, dựng lên, bịa đặt
Noun fabrication Sự chế tạo, sự bịa đặt
Noun fabricator Người chế tạo; người bịa đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci (to be born)
Latin
natura (nature)
Latin
naturalis (of nature)
Old French
naturel
Latin
faber (craftsman)
Latin
fabrica (workshop, structure)
Middle French
fabrique (building, structure)
English
natural fabric (modern combination)

Nguồn gốc của 'natural' và 'fabric'

Cụm từ 'natural fabric' (vải tự nhiên) kết hợp hai từ có lịch sử phong phú. 'Natural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'natura' có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'sinh ra'. 'Fabric' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica', ban đầu có nghĩa là 'xưởng' hoặc 'cấu trúc', sau này phát triển để chỉ vật liệu dệt. Khi ghép lại, chúng mô tả loại vải được làm từ các nguồn gốc tự nhiên, không qua hóa chất tổng hợp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với 'synthetic fabric' (vải tổng hợp) được làm từ các polyme nhân tạo như polyester và nylon. Nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và thường là các đặc tính thoáng khí, thoải mái và thân thiện với môi trường hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural fabric
  • soft soft natural fabric
    (vải tự nhiên mềm mại)
  • breathable breathable natural fabric
    (vải tự nhiên thoáng khí)
  • organic organic natural fabric
    (vải tự nhiên hữu cơ)
  • pure pure natural fabric
    (vải tự nhiên nguyên chất)
  • sustainable sustainable natural fabric
    (vải tự nhiên bền vững)
  • delicate delicate natural fabric
    (vải tự nhiên mỏng manh, tinh xảo)
  • durable durable natural fabric
    (vải tự nhiên bền)
Verb + natural fabric
  • wear wear natural fabric
    (mặc vải tự nhiên)
  • choose choose natural fabric
    (chọn vải tự nhiên)
  • prefer prefer natural fabric
    (thích vải tự nhiên hơn)
  • produce produce natural fabric
    (sản xuất vải tự nhiên)
  • make make natural fabric
    (làm/tạo ra vải tự nhiên)
Natural fabric + Noun
  • natural fabric natural fabric clothing
    (quần áo làm từ vải tự nhiên)
  • natural fabric natural fabric production
    (sản xuất vải tự nhiên)
  • natural fabric natural fabric properties
    (đặc tính của vải tự nhiên)

Idioms

  • a blend of natural fabrics

    một sự pha trộn các loại vải tự nhiên

    "This shirt is made from a luxurious blend of natural fabrics like cotton and silk."

    (Chiếc áo này được làm từ sự pha trộn sang trọng của các loại vải tự nhiên như cotton và lụa.)

  • the beauty of natural fabric

    vẻ đẹp của vải tự nhiên

    "Many designers appreciate the beauty of natural fabric and its unique texture."

    (Nhiều nhà thiết kế đánh giá cao vẻ đẹp của vải tự nhiên và kết cấu độc đáo của nó.)

  • made from natural fabrics

    được làm từ vải tự nhiên

    "All our baby clothes are made from natural fabrics to ensure comfort and safety."

    (Tất cả quần áo trẻ em của chúng tôi được làm từ vải tự nhiên để đảm bảo sự thoải mái và an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural fabric

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Vải được làm từ sợi thực vật hoặc động vật, chẳng hạn như bông, lanh, lụa hoặc len.

"She prefers wearing clothes made of natural fabrics like cotton and linen, especially in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural fabric".

Xu hướng bền vững và thân thiện môi trường

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng quan tâm đến môi trường, vải tự nhiên (như cotton, linen, tre, gai dầu) được ưa chuộng hơn vải tổng hợp. Chúng được coi là lựa chọn thân thiện với môi trường hơn vì khả năng phân hủy sinh học và quy trình sản xuất ít sử dụng hóa chất độc hại hơn, góp phần giảm thiểu ô nhiễm.

Sức khỏe, sự thoải mái và sang trọng

Vải tự nhiên thường được đánh giá cao về độ thoáng khí, khả năng thấm hút tốt và thân thiện với da, đặc biệt với da nhạy cảm hoặc trong điều kiện khí hậu nóng ẩm. Nhiều loại vải tự nhiên cao cấp như lụa, cashmere cũng gắn liền với sự sang trọng và địa vị, đồng thời phản ánh giá trị thẩm mỹ và truyền thống trong nhiều nền văn hóa.