(Top Banner Ad)
synthetic fertilizer
B2
Noun Phrase B2 Nông nghiệp, Hóa học

synthetic fertilizer

UK: /sɪnˈθɛtɪk ˈfɜːtɪlaɪzər/ • US: /sɪnˈθɛtɪk ˈfɜːrtɪlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân bón tổng hợp phân bón hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manufactured chemical compound used to promote plant growth.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học được sản xuất để thúc đẩy sự tăng trưởng của cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used synthetic fertilizer to increase the yield of his crops."

    "Người nông dân đã sử dụng phân bón tổng hợp để tăng năng suất cây trồng của mình."

  • "The overuse of synthetic fertilizers can lead to water pollution."

    "Việc sử dụng quá nhiều phân bón tổng hợp có thể dẫn đến ô nhiễm nguồn nước."

  • "Synthetic fertilizers are widely used in modern agriculture."

    "Phân bón tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj synthetic mang tính tổng hợp, nhân tạo
N synthesis sự tổng hợp
V synthesize tổng hợp, kết hợp
Adv synthetically một cách tổng hợp
N fertilizer phân bón
Adj fertile màu mỡ, phì nhiêu
N fertility sự màu mỡ, khả năng sinh sản
V fertilize bón phân, làm cho màu mỡ
Adj infertile cằn cỗi, không màu mỡ
N infertility sự cằn cỗi, vô sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συνθετικός (synthetikos) - 'synthetic' component
Latin
syntheticus - 'synthetic' component
English
synthetic (c. 17th century)
Latin
fertilis - 'fertilizer' component
Old French
fertil - 'fertilizer' component
English
fertile (c. 14th century)
English
fertilize (c. late 18th century)
English
fertilizer (c. early 19th century)
English
synthetic fertilizer (compound term, c. 20th century)

Nguồn gốc của 'synthetic'

Từ 'synthetic' (tổng hợp) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'synthetikos', nghĩa là 'phù hợp để kết hợp'. Nó được ghép từ 'syn-' (cùng nhau) và 'tithenai' (đặt, để). Từ này mô tả quá trình tạo ra một thứ gì đó bằng cách kết hợp các yếu tố riêng lẻ, không phải tự nhiên mà do con người sản xuất.

Nguồn gốc của 'fertilizer'

Phần 'fertilizer' (phân bón) lại đến từ tiếng Latin 'fertilis', mang nghĩa 'màu mỡ, có khả năng sinh sản'. Nó bắt nguồn từ động từ 'ferre' có nghĩa là 'mang, gánh vác'. Đến thế kỷ 19, từ 'fertilizer' ra đời để chỉ vật liệu được thêm vào đất để làm cho nó màu mỡ hơn, giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

Sự kết hợp thành 'synthetic fertilizer'

Khi hai từ này kết hợp thành 'synthetic fertilizer' (phân bón tổng hợp), chúng tạo nên ý nghĩa về một loại phân bón được con người tạo ra thông qua các quá trình hóa học, nhằm cung cấp dưỡng chất cần thiết cho cây trồng một cách hiệu quả, khác với phân bón hữu cơ tự nhiên.

Usage Note

‘Synthetic’ ở đây nhấn mạnh rằng phân bón này không có nguồn gốc tự nhiên (như phân hữu cơ) mà được tạo ra thông qua các quy trình hóa học công nghiệp. Nó thường được sử dụng để cung cấp nhanh chóng các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng, đặc biệt là nitơ, phốt pho và kali. Tuy nhiên, cần lưu ý về những tác động tiêu cực tiềm ẩn đến môi trường do sử dụng quá mức hoặc không đúng cách.

Prepositions

with for

‘with’ được dùng khi đề cập đến việc bổ sung hoặc sử dụng phân bón để cải thiện một thứ gì đó. Ví dụ: "The soil was treated with synthetic fertilizer". 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của phân bón. Ví dụ: "Synthetic fertilizer is used for crop production."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic fertilizer
  • chemical chemical synthetic fertilizer
    (phân bón hóa học tổng hợp)
  • inorganic inorganic synthetic fertilizer
    (phân bón vô cơ tổng hợp)
  • nitrogen-based nitrogen-based synthetic fertilizer
    (phân bón tổng hợp gốc nitơ)
Verb + synthetic fertilizer
  • apply apply synthetic fertilizer
    (bón phân tổng hợp)
  • use use synthetic fertilizer
    (sử dụng phân bón tổng hợp)
  • produce produce synthetic fertilizer
    (sản xuất phân bón tổng hợp)
  • reduce reduce the use of synthetic fertilizer
    (giảm việc sử dụng phân bón tổng hợp)
Noun + synthetic fertilizer
  • production production of synthetic fertilizer
    (việc sản xuất phân bón tổng hợp)
  • application application of synthetic fertilizer
    (việc bón/áp dụng phân bón tổng hợp)
  • reliance reliance on synthetic fertilizer
    (sự phụ thuộc vào phân bón tổng hợp)

Idioms

  • heavy reliance on synthetic fertilizer

    sự phụ thuộc nặng nề vào phân bón tổng hợp

    "Many conventional farming systems show a heavy reliance on synthetic fertilizer."

    (Nhiều hệ thống canh tác truyền thống cho thấy sự phụ thuộc nặng nề vào phân bón tổng hợp.)

  • overuse of synthetic fertilizer

    việc lạm dụng phân bón tổng hợp

    "The overuse of synthetic fertilizer can lead to soil degradation and water pollution."

    (Việc lạm dụng phân bón tổng hợp có thể dẫn đến suy thoái đất và ô nhiễm nguồn nước.)

  • reduce the use of synthetic fertilizer

    giảm việc sử dụng phân bón tổng hợp

    "Farmers are encouraged to reduce the use of synthetic fertilizer to promote sustainable agriculture."

    (Nông dân được khuyến khích giảm việc sử dụng phân bón tổng hợp để thúc đẩy nông nghiệp bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic fertilizer

Noun Phrase
Lật mặt

Một hợp chất hóa học được sản xuất để thúc đẩy sự tăng trưởng của cây trồng.

"The farmer used synthetic fertilizer to increase the yield of his crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic fertilizer".

Cuộc Cách mạng Xanh và Phân bón Tổng hợp

Vào giữa thế kỷ 20, Cuộc Cách mạng Xanh đã thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng phân bón tổng hợp cùng với giống cây trồng năng suất cao để tăng sản lượng lương thực toàn cầu. Điều này đã giúp giảm nạn đói ở nhiều nước đang phát triển, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn về môi trường như ô nhiễm nước và suy thoái đất.

Tranh luận giữa Nông nghiệp Hữu cơ và Truyền thống

Sự tranh luận toàn cầu giữa nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp truyền thống thường xoay quanh vai trò của phân bón tổng hợp. Nông nghiệp hữu cơ phản đối việc sử dụng chúng vì lo ngại về tác động tiêu cực đến sức khỏe đất, nguồn nước và đa dạng sinh học, trong khi nông nghiệp truyền thống coi phân bón tổng hợp là công cụ thiết yếu để đạt được năng suất cao, đáp ứng nhu cầu lương thực.