(Top Banner Ad)
organizational issue
B2
Danh từ B2 Quản trị kinh doanh, Tổ chức

organizational issue

UK: /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl ˈɪʃuː/ • US: /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề về tổ chức vấn đề trong cơ cấu tổ chức khó khăn về mặt tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem or challenge related to the structure, processes, or management of an organization.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc thách thức liên quan đến cấu trúc, quy trình hoặc quản lý của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing several organizational issues that need to be addressed immediately."

    "Công ty đang đối mặt với một vài vấn đề tổ chức cần được giải quyết ngay lập tức."

  • "Poor communication is a major organizational issue in many large companies."

    "Giao tiếp kém là một vấn đề tổ chức lớn ở nhiều công ty lớn."

  • "The merger created several organizational issues that needed to be resolved."

    "Việc sáp nhập đã tạo ra một vài vấn đề tổ chức cần được giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organization tổ chức, sự tổ chức
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organizer người tổ chức, dụng cụ tổ chức
Adjective organized có tổ chức, ngăn nắp
Adverb organizationally về mặt tổ chức
Verb issue phát hành, ban hành; đưa ra
Noun issuer người/tổ chức phát hành

Synonyms

structural problem (vấn đề cấu trúc)management difficulty (khó khăn trong quản lý)

Antonyms

organizational strength (điểm mạnh tổ chức)operational efficiency (hiệu quả hoạt động)

Related Words

company culture (văn hóa công ty)leadership style (phong cách lãnh đạo)

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (organon)
Late Latin
organum
Old French
organiser
English
organize
English
organization
English
organizational
Latin
exitus
Old French
issue
Middle English
issue
English
issue

Nguồn gốc 'vấn đề tổ chức'

Cụm từ 'vấn đề tổ chức' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Organizational' xuất phát từ 'organization', có gốc từ tiếng Hy Lạp 'organon' nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận', sau này phát triển thành ý nghĩa 'sắp xếp có hệ thống'. 'Issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exitus' nghĩa là 'lối ra' hoặc 'kết quả', sau này mang thêm nghĩa 'vấn đề' hoặc 'chủ đề cần giải quyết'. Khi kết hợp, 'organizational issue' mô tả một vấn đề phát sinh trong cấu trúc, quy trình hoặc hoạt động của một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'organizational issue' thường được sử dụng để chỉ các vấn đề nội bộ trong một công ty, tổ chức, hoặc nhóm làm việc. Nó có thể bao gồm các vấn đề về giao tiếp, phân công công việc, lãnh đạo, hoặc văn hóa doanh nghiệp. Nó thường mang tính chất cần giải quyết để cải thiện hiệu quả hoạt động.

Prepositions

in within regarding

* **in:** chỉ ra vấn đề nằm trong tổ chức. Ví dụ: 'There are several organizational issues in this department.' (Có một vài vấn đề tổ chức trong phòng ban này.)
* **within:** Tương tự như 'in', nhấn mạnh đến phạm vi bên trong. Ví dụ: 'The solution to the organizational issue lies within the team.' (Giải pháp cho vấn đề tổ chức nằm trong nhóm.)
* **regarding:** Đề cập đến vấn đề liên quan đến một khía cạnh cụ thể của tổ chức. Ví dụ: 'There is an organizational issue regarding communication protocols.' (Có một vấn đề tổ chức liên quan đến các giao thức giao tiếp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organizational issue
  • serious serious organizational issue
    (vấn đề tổ chức nghiêm trọng)
  • major major organizational issue
    (vấn đề tổ chức lớn)
  • underlying underlying organizational issue
    (vấn đề tổ chức tiềm ẩn/cơ bản)
  • systemic systemic organizational issue
    (vấn đề tổ chức mang tính hệ thống)
  • pressing pressing organizational issue
    (vấn đề tổ chức cấp bách)
Verb + organizational issue
  • address address an organizational issue
    (giải quyết một vấn đề tổ chức)
  • resolve resolve organizational issues
    (khắc phục các vấn đề tổ chức)
  • tackle tackle organizational issues
    (giải quyết các vấn đề tổ chức)
  • identify identify organizational issues
    (xác định các vấn đề tổ chức)
  • overcome overcome organizational issues
    (vượt qua các vấn đề tổ chức)
Prepositional phrase
  • due to due to organizational issues
    (do các vấn đề tổ chức)
  • stem from stem from organizational issues
    (bắt nguồn từ các vấn đề tổ chức)

Idioms

  • Grapple with organizational issues

    Vật lộn/đấu tranh với các vấn đề tổ chức

    "The company is grappling with various organizational issues after the merger."

    (Công ty đang vật lộn với nhiều vấn đề tổ chức khác nhau sau sáp nhập.)

  • To uncover organizational issues

    Phát hiện/làm sáng tỏ các vấn đề tổ chức

    "The internal audit helped to uncover several significant organizational issues."

    (Cuộc kiểm toán nội bộ đã giúp phát hiện ra một số vấn đề tổ chức đáng kể.)

  • Be plagued by organizational issues

    Bị hoành hành/gặp phải nhiều vấn đề tổ chức

    "The project has been plagued by organizational issues from the start."

    (Dự án đã bị hoành hành bởi các vấn đề tổ chức ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organizational issue

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc thách thức liên quan đến cấu trúc, quy trình hoặc quản lý của một tổ chức.

"The company is facing several organizational issues that need to be addressed immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team addresses the organizational issue promptly, productivity will increase significantly.
Nếu đội giải quyết vấn đề tổ chức kịp thời, năng suất sẽ tăng lên đáng kể.
Phủ định
If the company doesn't resolve the organizational issue, employee morale won't improve.
Nếu công ty không giải quyết vấn đề tổ chức, tinh thần của nhân viên sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
Will the project succeed if we address the critical organizational issue?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta giải quyết vấn đề tổ chức quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational issue".

Tầm quan trọng trong quản lý

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc chủ động nhận diện và giải quyết các 'vấn đề tổ chức' là yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả, năng suất và khả năng cạnh tranh. Các tổ chức thường đầu tư vào tư vấn quản lý và phát triển nội bộ để khắc phục những vấn đề này, nhấn mạnh giá trị của cấu trúc và quy trình làm việc rõ ràng.

Văn hóa trách nhiệm

Khái niệm 'vấn đề tổ chức' cũng gắn liền với văn hóa trách nhiệm giải trình. Khi các vấn đề phát sinh, việc tìm ra nguyên nhân gốc rễ và xác định bộ phận hoặc cá nhân chịu trách nhiệm là rất quan trọng, không phải để đổ lỗi mà để đảm bảo các giải pháp bền vững được thực hiện và học hỏi từ sai lầm.