organizational issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem or challenge related to the structure, processes, or management of an organization.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc thách thức liên quan đến cấu trúc, quy trình hoặc quản lý của một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is facing several organizational issues that need to be addressed immediately."
"Công ty đang đối mặt với một vài vấn đề tổ chức cần được giải quyết ngay lập tức."
-
"Poor communication is a major organizational issue in many large companies."
"Giao tiếp kém là một vấn đề tổ chức lớn ở nhiều công ty lớn."
-
"The merger created several organizational issues that needed to be resolved."
"Việc sáp nhập đã tạo ra một vài vấn đề tổ chức cần được giải quyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'organizational issue' thường được sử dụng để chỉ các vấn đề nội bộ trong một công ty, tổ chức, hoặc nhóm làm việc. Nó có thể bao gồm các vấn đề về giao tiếp, phân công công việc, lãnh đạo, hoặc văn hóa doanh nghiệp. Nó thường mang tính chất cần giải quyết để cải thiện hiệu quả hoạt động.
Prepositions
* **in:** chỉ ra vấn đề nằm trong tổ chức. Ví dụ: 'There are several organizational issues in this department.' (Có một vài vấn đề tổ chức trong phòng ban này.)
* **within:** Tương tự như 'in', nhấn mạnh đến phạm vi bên trong. Ví dụ: 'The solution to the organizational issue lies within the team.' (Giải pháp cho vấn đề tổ chức nằm trong nhóm.)
* **regarding:** Đề cập đến vấn đề liên quan đến một khía cạnh cụ thể của tổ chức. Ví dụ: 'There is an organizational issue regarding communication protocols.' (Có một vấn đề tổ chức liên quan đến các giao thức giao tiếp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious organizational issue (vấn đề tổ chức nghiêm trọng)
-
major major organizational issue (vấn đề tổ chức lớn)
-
underlying underlying organizational issue (vấn đề tổ chức tiềm ẩn/cơ bản)
-
systemic systemic organizational issue (vấn đề tổ chức mang tính hệ thống)
-
pressing pressing organizational issue (vấn đề tổ chức cấp bách)
-
address address an organizational issue (giải quyết một vấn đề tổ chức)
-
resolve resolve organizational issues (khắc phục các vấn đề tổ chức)
-
tackle tackle organizational issues (giải quyết các vấn đề tổ chức)
-
identify identify organizational issues (xác định các vấn đề tổ chức)
-
overcome overcome organizational issues (vượt qua các vấn đề tổ chức)
-
due to due to organizational issues (do các vấn đề tổ chức)
-
stem from stem from organizational issues (bắt nguồn từ các vấn đề tổ chức)
Idioms
-
Grapple with organizational issues
Vật lộn/đấu tranh với các vấn đề tổ chức
"The company is grappling with various organizational issues after the merger."
(Công ty đang vật lộn với nhiều vấn đề tổ chức khác nhau sau sáp nhập.)
-
To uncover organizational issues
Phát hiện/làm sáng tỏ các vấn đề tổ chức
"The internal audit helped to uncover several significant organizational issues."
(Cuộc kiểm toán nội bộ đã giúp phát hiện ra một số vấn đề tổ chức đáng kể.)
-
Be plagued by organizational issues
Bị hoành hành/gặp phải nhiều vấn đề tổ chức
"The project has been plagued by organizational issues from the start."
(Dự án đã bị hoành hành bởi các vấn đề tổ chức ngay từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organizational issue
Danh từMột vấn đề hoặc thách thức liên quan đến cấu trúc, quy trình hoặc quản lý của một tổ chức.
"The company is facing several organizational issues that need to be addressed immediately."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team addresses the organizational issue promptly, productivity will increase significantly. |
Nếu đội giải quyết vấn đề tổ chức kịp thời, năng suất sẽ tăng lên đáng kể. |
| Phủ định | If the company doesn't resolve the organizational issue, employee morale won't improve. |
Nếu công ty không giải quyết vấn đề tổ chức, tinh thần của nhân viên sẽ không được cải thiện. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if we address the critical organizational issue? |
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta giải quyết vấn đề tổ chức quan trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational issue".
