innermost layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớp nằm ở vị trí trong cùng; lớp sâu nhất hoặc nội tại nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The innermost layer of the Earth is the core."
"Lớp trong cùng của Trái Đất là lõi."
-
"The innermost layer of the cell membrane is made up of lipids."
"Lớp trong cùng của màng tế bào được cấu tạo từ lipid."
-
"The artist used various shades of blue to depict the innermost layer of the ocean."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái xanh khác nhau để miêu tả lớp trong cùng của đại dương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cấu trúc có nhiều lớp, trong đó 'innermost' chỉ ra lớp ở trung tâm hoặc gần trung tâm nhất. Nó nhấn mạnh vị trí bên trong cùng, thường ám chỉ đến sự quan trọng hoặc được bảo vệ tốt hơn so với các lớp bên ngoài. Khác với 'inner layer' (lớp bên trong), 'innermost layer' đặc biệt chỉ lớp trong cùng tuyệt đối, không có lớp nào khác nằm sâu hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì chứa lớp trong cùng nhất này. Ví dụ: 'the innermost layer of the Earth', 'the innermost layer of the onion'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the innermost layer (đạt tới lớp sâu nhất)
-
penetrate penetrate the innermost layer (xuyên qua lớp sâu nhất)
-
protect protect the innermost layer (bảo vệ lớp bên trong cùng)
-
form form the innermost layer (tạo thành lớp trong cùng)
-
delicate delicate innermost layer (lớp trong cùng mỏng manh)
-
thick thick innermost layer (lớp trong cùng dày)
-
thin thin innermost layer (lớp trong cùng mỏng)
-
at at the innermost layer (ở lớp trong cùng)
Idioms
-
to reveal one's innermost thoughts/feelings
bộc lộ những suy nghĩ/cảm xúc sâu kín nhất của mình (mặc dù không trực tiếp chứa 'layer', cụm 'innermost thoughts/feelings' là cách dùng phổ biến của 'innermost' mang ý nghĩa sâu thẳm, gần giống như 'lớp' tâm tư sâu nhất)
"She finally revealed her innermost thoughts to her best friend."
(Cuối cùng cô ấy cũng bộc lộ những suy nghĩ sâu kín nhất của mình với người bạn thân nhất.)
-
to get to the innermost layer of a problem
đi sâu vào bản chất/vấn đề cốt lõi nhất của một vấn đề (sử dụng 'innermost layer' theo nghĩa ẩn dụ)
"The investigation aimed to get to the innermost layer of the corruption scandal."
(Cuộc điều tra nhằm đi sâu vào bản chất cốt lõi nhất của vụ bê bối tham nhũng.)
-
the innermost workings of something
cơ chế hoạt động cốt lõi/sâu xa nhất của một thứ gì đó (mặc dù không trực tiếp chứa 'layer', cụm 'innermost workings' thể hiện 'lớp' vận hành sâu nhất)
"The scientist explained the innermost workings of the human cell."
(Nhà khoa học giải thích cơ chế hoạt động cốt lõi của tế bào người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innermost layer
Tính từ + Danh từLớp nằm ở vị trí trong cùng; lớp sâu nhất hoặc nội tại nhất.
"The innermost layer of the Earth is the core."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The innermost layer of the Earth is solid. |
Lớp trong cùng của Trái Đất là chất rắn. |
| Phủ định | Scientists didn't reach the innermost layer during the expedition. |
Các nhà khoa học đã không đạt đến lớp trong cùng trong suốt cuộc thám hiểm. |
| Nghi vấn | What lies within the innermost layer of security? |
Điều gì nằm bên trong lớp bảo mật trong cùng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innermost layer".
