(Top Banner Ad)
innermost layer
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học, Vật lý, Địa chất học, Sinh học

innermost layer

UK: /ˈɪnəməʊst ˈleɪə/ • US: /ˈɪnərˌmoʊst ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp trong cùng nhất lớp sâu nhất lớp bên trong cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The layer that is situated furthest inside; the deepest or most internal layer.

Vietnamese Meaning

Lớp nằm ở vị trí trong cùng; lớp sâu nhất hoặc nội tại nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The innermost layer of the Earth is the core."

    "Lớp trong cùng của Trái Đất là lõi."

  • "The innermost layer of the cell membrane is made up of lipids."

    "Lớp trong cùng của màng tế bào được cấu tạo từ lipid."

  • "The artist used various shades of blue to depict the innermost layer of the ocean."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái xanh khác nhau để miêu tả lớp trong cùng của đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective innermost trong cùng, sâu kín nhất
Noun layer lớp, tầng
Adjective inner bên trong, nội bộ
Preposition, Adverb in trong, vào
Noun, Adjective, Adverb, Preposition inside bên trong, phía trong
Verb lay đặt, để, xếp lớp
Adjective layered có nhiều lớp, xếp lớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Địa chất học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in, innera
Proto-Indo-European
*meg-
Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mæst
Proto-Indo-European
*logh-
Proto-Germanic
*lagjanan
Old English
lecgan
Middle English
leier

Nguồn gốc 'innermost layer'

Cụm từ 'innermost layer' được ghép từ hai thành phần chính: 'innermost' và 'layer'. 'Innermost' là dạng so sánh nhất của 'inner' (bên trong), mang ý nghĩa 'sâu nhất, trong cùng nhất'. Từ 'inner' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'innera', phát triển từ gốc Proto-Germanic '*in' và xa hơn là Proto-Indo-European '*en'. Hậu tố so sánh nhất '-most' cũng có gốc từ Proto-Germanic '*maistaz' (tuyệt vời nhất). 'Layer' (lớp, tầng) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'lecgan' (đặt, để) thông qua tiếng Anh Trung đại 'leier'. Do đó, 'innermost layer' miêu tả lớp nằm sâu nhất, bên trong cùng của một vật thể hay một khái niệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cấu trúc có nhiều lớp, trong đó 'innermost' chỉ ra lớp ở trung tâm hoặc gần trung tâm nhất. Nó nhấn mạnh vị trí bên trong cùng, thường ám chỉ đến sự quan trọng hoặc được bảo vệ tốt hơn so với các lớp bên ngoài. Khác với 'inner layer' (lớp bên trong), 'innermost layer' đặc biệt chỉ lớp trong cùng tuyệt đối, không có lớp nào khác nằm sâu hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì chứa lớp trong cùng nhất này. Ví dụ: 'the innermost layer of the Earth', 'the innermost layer of the onion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + innermost layer
  • reach reach the innermost layer
    (đạt tới lớp sâu nhất)
  • penetrate penetrate the innermost layer
    (xuyên qua lớp sâu nhất)
  • protect protect the innermost layer
    (bảo vệ lớp bên trong cùng)
  • form form the innermost layer
    (tạo thành lớp trong cùng)
Adjective + innermost layer
  • delicate delicate innermost layer
    (lớp trong cùng mỏng manh)
  • thick thick innermost layer
    (lớp trong cùng dày)
  • thin thin innermost layer
    (lớp trong cùng mỏng)
Prepositional Phrase
  • at at the innermost layer
    (ở lớp trong cùng)

Idioms

  • to reveal one's innermost thoughts/feelings

    bộc lộ những suy nghĩ/cảm xúc sâu kín nhất của mình (mặc dù không trực tiếp chứa 'layer', cụm 'innermost thoughts/feelings' là cách dùng phổ biến của 'innermost' mang ý nghĩa sâu thẳm, gần giống như 'lớp' tâm tư sâu nhất)

    "She finally revealed her innermost thoughts to her best friend."

    (Cuối cùng cô ấy cũng bộc lộ những suy nghĩ sâu kín nhất của mình với người bạn thân nhất.)

  • to get to the innermost layer of a problem

    đi sâu vào bản chất/vấn đề cốt lõi nhất của một vấn đề (sử dụng 'innermost layer' theo nghĩa ẩn dụ)

    "The investigation aimed to get to the innermost layer of the corruption scandal."

    (Cuộc điều tra nhằm đi sâu vào bản chất cốt lõi nhất của vụ bê bối tham nhũng.)

  • the innermost workings of something

    cơ chế hoạt động cốt lõi/sâu xa nhất của một thứ gì đó (mặc dù không trực tiếp chứa 'layer', cụm 'innermost workings' thể hiện 'lớp' vận hành sâu nhất)

    "The scientist explained the innermost workings of the human cell."

    (Nhà khoa học giải thích cơ chế hoạt động cốt lõi của tế bào người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innermost layer

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Lớp nằm ở vị trí trong cùng; lớp sâu nhất hoặc nội tại nhất.

"The innermost layer of the Earth is the core."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The innermost layer of the Earth is solid.
Lớp trong cùng của Trái Đất là chất rắn.
Phủ định
Scientists didn't reach the innermost layer during the expedition.
Các nhà khoa học đã không đạt đến lớp trong cùng trong suốt cuộc thám hiểm.
Nghi vấn
What lies within the innermost layer of security?
Điều gì nằm bên trong lớp bảo mật trong cùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innermost layer".

Sự riêng tư và Lòng tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'tiết lộ lớp tâm hồn sâu kín nhất' (revealing one's innermost self/thoughts) là một dấu hiệu của sự tin tưởng sâu sắc và mối quan hệ thân mật. Nó thể hiện sự dễ tổn thương và chân thành, thường chỉ dành cho những người bạn thân thiết hoặc người yêu, nơi không gian cá nhân và cảm xúc được tôn trọng tuyệt đối.

Ẩn dụ về củ hành tây

Cụm từ 'innermost layer' thường được dùng trong ẩn dụ về củ hành tây (onion metaphor) để mô tả tính cách hoặc bản sắc của con người. Giống như việc bóc từng lớp vỏ hành tây để đến lõi bên trong, việc hiểu một người đòi hỏi phải 'bóc tách' qua các 'lớp' hành vi, thái độ bên ngoài để khám phá 'lớp' tính cách, niềm tin và giá trị sâu kín nhất của họ.