(Top Banner Ad)
output growth
B2
danh từ B2 Kinh tế

output growth

UK: /ˈaʊtˌpʊt ɡrəʊθ/ • US: /ˈaʊtˌpʊt ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng sản lượng sự tăng trưởng sản xuất mức tăng trưởng sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the amount of goods or services produced by a firm, industry, or economy.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng trong số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất bởi một công ty, ngành công nghiệp, hoặc nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced significant output growth last year."

    "Nước này đã trải qua sự tăng trưởng sản lượng đáng kể vào năm ngoái."

  • "Government policies can stimulate output growth."

    "Các chính sách của chính phủ có thể kích thích tăng trưởng sản lượng."

  • "Sustained output growth is essential for economic prosperity."

    "Tăng trưởng sản lượng bền vững là điều cần thiết cho sự thịnh vượng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun output sản lượng, đầu ra
Verb output sản xuất, tạo ra
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb grow tăng trưởng, phát triển
Adjective growing đang tăng trưởng, phát triển
Noun productivity năng suất

Synonyms

production increase (sự tăng sản lượng)economic expansion (sự mở rộng kinh tế)

Antonyms

economic recession (suy thoái kinh tế)production decline (sự suy giảm sản lượng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
putian (put)
Old English
grōwan (grow, verb)
Old English
grōwþ (growth, noun)
English (19th C.)
output (noun)
English (Modern)
output growth

Nguồn gốc của 'Output'

Từ 'output' được hình thành từ hai phần cơ bản trong tiếng Anh cổ: 'out' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'put' (nghĩa là 'đặt, để'). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là 'những gì được đưa ra' hoặc 'sản phẩm cuối cùng'. Trong kinh tế học, 'output' dùng để chỉ tổng lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất.

Sự phát triển của 'Growth'

'Growth' có nguồn gốc từ động từ 'grōwan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'tăng trưởng, phát triển'. Danh từ 'grōwþ' sau đó đã phát triển thành 'growth' như chúng ta biết ngày nay, diễn tả quá trình hoặc kết quả của sự tăng lên về kích thước, số lượng, hoặc mức độ. Khi kết hợp với 'output', nó mô tả sự gia tăng về sản lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô và vi mô để chỉ sự mở rộng sản xuất. Nó thường được sử dụng như một chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động và sự phát triển kinh tế.

Prepositions

in of

* **in output growth**: Chỉ yếu tố đóng góp vào sự tăng trưởng sản lượng (ví dụ: 'increase in output growth due to technological advancements'). * **of output growth**: Chỉ ra mức độ tăng trưởng hoặc bản chất của tăng trưởng (ví dụ: 'rates of output growth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + output growth
  • strong strong output growth
    (tăng trưởng sản lượng mạnh mẽ)
  • sustained sustained output growth
    (tăng trưởng sản lượng bền vững)
  • rapid rapid output growth
    (tăng trưởng sản lượng nhanh chóng)
  • sluggish sluggish output growth
    (tăng trưởng sản lượng trì trệ)
  • potential potential output growth
    (tăng trưởng sản lượng tiềm năng)
Verb + output growth
  • stimulate stimulate output growth
    (kích thích tăng trưởng sản lượng)
  • boost boost output growth
    (thúc đẩy tăng trưởng sản lượng)
  • achieve achieve output growth
    (đạt được tăng trưởng sản lượng)
  • hinder hinder output growth
    (cản trở tăng trưởng sản lượng)
  • forecast forecast output growth
    (dự báo tăng trưởng sản lượng)

Idioms

  • to stimulate output growth

    kích thích tăng trưởng sản lượng (là một mục tiêu kinh tế chung)

    "The government introduced new policies to stimulate output growth."

    (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để kích thích tăng trưởng sản lượng.)

  • drivers of output growth

    các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng sản lượng (những nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng sản lượng)

    "Investment and innovation are key drivers of output growth."

    (Đầu tư và đổi mới là những yếu tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng sản lượng.)

  • sustainable output growth

    tăng trưởng sản lượng bền vững (sự tăng trưởng có thể duy trì lâu dài mà không gây hại cho môi trường hay xã hội)

    "Achieving sustainable output growth is crucial for long-term prosperity."

    (Đạt được tăng trưởng sản lượng bền vững là rất quan trọng cho sự thịnh vượng lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

output growth

danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng trong số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất bởi một công ty, ngành công nghiệp, hoặc nền kinh tế.

"The country experienced significant output growth last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "output growth".

Tăng trưởng Sản lượng: Mục tiêu Kinh tế Quốc gia

Trong nhiều nền kinh tế trên thế giới, đặc biệt là các nước phát triển và đang phát triển, tăng trưởng sản lượng (Output Growth) thường được xem là một trong những mục tiêu kinh tế hàng đầu của chính phủ. Nó là thước đo quan trọng để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế, khả năng tạo việc làm, và cải thiện mức sống cho người dân. Các chính sách kinh tế vĩ mô thường được thiết kế để khuyến khích và duy trì tốc độ tăng trưởng sản lượng ổn định.

Tăng trưởng Bền vững và Thách thức Môi trường

Mặc dù tăng trưởng sản lượng thường được coi là dấu hiệu của sự thịnh vượng, nhưng trong những thập kỷ gần đây, đã có nhiều tranh luận về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Việc theo đuổi tăng trưởng sản lượng không ngừng có thể dẫn đến việc tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên quá mức, gây ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Khái niệm 'tăng trưởng bền vững' (sustainable growth) đã ra đời nhằm tìm kiếm sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn môi trường cho các thế hệ tương lai.