outstripping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surpassing (someone or something) in performance, achievement, or speed.
Vietnamese Meaning
Vượt trội hơn (ai đó hoặc cái gì đó) về hiệu suất, thành tích hoặc tốc độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's economic growth is outstripping all expectations."
"Tăng trưởng kinh tế của đất nước đang vượt xa mọi kỳ vọng."
-
"Demand for electric vehicles is outstripping supply."
"Nhu cầu về xe điện đang vượt quá nguồn cung."
-
"The company's profits are outstripping those of its rivals."
"Lợi nhuận của công ty đang vượt trội so với các đối thủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | outstrip | vượt qua, bỏ xa, trội hơn |
| Noun | outstripping | sự vượt trội, sự bỏ xa (dùng như danh động từ) |
| Adjective | outstripping | đang vượt trội, đang bỏ xa (dùng như tính từ trong các cụm từ) |
| Adjective | outstripped | bị vượt qua, bị bỏ xa (quá khứ phân từ dùng như tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'outstripping' nhấn mạnh sự vượt qua một cách đáng kể, bỏ xa đối thủ hoặc tiêu chuẩn hiện tại. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, đánh giá hiệu suất hoặc mô tả sự phát triển nhanh chóng. Khác với 'exceeding' (vượt quá) ở chỗ 'outstripping' thường ngụ ý một sự so sánh trực tiếp và sự vượt trội rõ ràng hơn. 'Surpassing' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng 'outstripping' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tốc độ và khoảng cách.
Prepositions
'outstripping in' thường được dùng khi so sánh về một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The company is outstripping its competitors in sales.' ('Công ty đang vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh về doanh số.') 'outstripping by' được dùng để chỉ mức độ vượt trội. Ví dụ: 'The new model is outstripping the old one by a significant margin.' ('Mẫu xe mới vượt trội hơn mẫu cũ với một khoảng cách đáng kể.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
demand demand outstripping supply (nhu cầu vượt quá nguồn cung)
-
costs costs outstripping revenues (chi phí vượt quá doanh thu)
-
growth growth outstripping expectations (tăng trưởng vượt xa mong đợi)
-
population population outstripping resources (dân số tăng nhanh hơn tài nguyên)
-
technology technology outstripping regulations (công nghệ phát triển nhanh hơn quy định)
Idioms
-
outstripping the competition
vượt qua các đối thủ cạnh tranh
"Our new startup is quickly outstripping the competition in market share."
(Công ty khởi nghiệp mới của chúng tôi đang nhanh chóng vượt qua các đối thủ cạnh tranh về thị phần.)
-
outstripping all expectations
vượt xa mọi kỳ vọng
"The athlete's performance in the marathon was outstripping all expectations."
(Thành tích của vận động viên trong cuộc đua marathon đã vượt xa mọi kỳ vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outstripping
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Vượt trội hơn (ai đó hoặc cái gì đó) về hiệu suất, thành tích hoặc tốc độ.
"The country's economic growth is outstripping all expectations."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's innovative strategies outstrip its competitors' traditional approaches. |
Các chiến lược đổi mới của công ty vượt trội hơn cách tiếp cận truyền thống của các đối thủ cạnh tranh. |
| Phủ định | Their ambition does not outstrip their capacity for hard work. |
Tham vọng của họ không vượt quá khả năng làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Does her talent outstrip her experience in the field? |
Liệu tài năng của cô ấy có vượt trội hơn kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực này không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was outstripping its competitors in sales last quarter. |
Công ty đã vượt mặt các đối thủ cạnh tranh về doanh số trong quý trước. |
| Phủ định | He wasn't outstripping his previous performance, despite his efforts. |
Anh ấy đã không vượt qua được thành tích trước đây của mình, mặc dù đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Were they outstripping their production targets even with the new equipment? |
Liệu họ có đang vượt qua mục tiêu sản xuất ngay cả với thiết bị mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstripping".
