(Top Banner Ad)
outstripping
C1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) C1 Kinh tế, Kinh doanh, Thể thao

outstripping

UK: /ˌaʊtˈstrɪpɪŋ/ • US: /ˌaʊtˈstrɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vượt mặt vượt trội hơn bỏ xa lấn át
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surpassing (someone or something) in performance, achievement, or speed.

Vietnamese Meaning

Vượt trội hơn (ai đó hoặc cái gì đó) về hiệu suất, thành tích hoặc tốc độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economic growth is outstripping all expectations."

    "Tăng trưởng kinh tế của đất nước đang vượt xa mọi kỳ vọng."

  • "Demand for electric vehicles is outstripping supply."

    "Nhu cầu về xe điện đang vượt quá nguồn cung."

  • "The company's profits are outstripping those of its rivals."

    "Lợi nhuận của công ty đang vượt trội so với các đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outstrip vượt qua, bỏ xa, trội hơn
Noun outstripping sự vượt trội, sự bỏ xa (dùng như danh động từ)
Adjective outstripping đang vượt trội, đang bỏ xa (dùng như tính từ trong các cụm từ)
Adjective outstripped bị vượt qua, bị bỏ xa (quá khứ phân từ dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
stripan
Modern English
outstrip

Nguồn gốc của 'Outstrip'

Từ 'outstripping' bắt nguồn từ động từ 'outstrip'. 'Out-' có nghĩa là 'vượt ra ngoài, hơn', trong khi 'strip' ban đầu mang nghĩa 'tước bỏ, di chuyển nhanh'. Khi hai yếu tố này kết hợp lại vào cuối thế kỷ 16, 'outstrip' đã hình thành với ý nghĩa 'vượt qua, bỏ xa' ai đó hoặc cái gì đó, giống như việc bạn 'tước bỏ' khoảng cách với đối thủ để dẫn trước.

Usage Note

Từ 'outstripping' nhấn mạnh sự vượt qua một cách đáng kể, bỏ xa đối thủ hoặc tiêu chuẩn hiện tại. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, đánh giá hiệu suất hoặc mô tả sự phát triển nhanh chóng. Khác với 'exceeding' (vượt quá) ở chỗ 'outstripping' thường ngụ ý một sự so sánh trực tiếp và sự vượt trội rõ ràng hơn. 'Surpassing' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng 'outstripping' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tốc độ và khoảng cách.

Prepositions

in by

'outstripping in' thường được dùng khi so sánh về một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The company is outstripping its competitors in sales.' ('Công ty đang vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh về doanh số.') 'outstripping by' được dùng để chỉ mức độ vượt trội. Ví dụ: 'The new model is outstripping the old one by a significant margin.' ('Mẫu xe mới vượt trội hơn mẫu cũ với một khoảng cách đáng kể.')

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + outstripping (verb/gerund)
  • demand demand outstripping supply
    (nhu cầu vượt quá nguồn cung)
  • costs costs outstripping revenues
    (chi phí vượt quá doanh thu)
  • growth growth outstripping expectations
    (tăng trưởng vượt xa mong đợi)
  • population population outstripping resources
    (dân số tăng nhanh hơn tài nguyên)
  • technology technology outstripping regulations
    (công nghệ phát triển nhanh hơn quy định)

Idioms

  • outstripping the competition

    vượt qua các đối thủ cạnh tranh

    "Our new startup is quickly outstripping the competition in market share."

    (Công ty khởi nghiệp mới của chúng tôi đang nhanh chóng vượt qua các đối thủ cạnh tranh về thị phần.)

  • outstripping all expectations

    vượt xa mọi kỳ vọng

    "The athlete's performance in the marathon was outstripping all expectations."

    (Thành tích của vận động viên trong cuộc đua marathon đã vượt xa mọi kỳ vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outstripping

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Vượt trội hơn (ai đó hoặc cái gì đó) về hiệu suất, thành tích hoặc tốc độ.

"The country's economic growth is outstripping all expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's innovative strategies outstrip its competitors' traditional approaches.
Các chiến lược đổi mới của công ty vượt trội hơn cách tiếp cận truyền thống của các đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
Their ambition does not outstrip their capacity for hard work.
Tham vọng của họ không vượt quá khả năng làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Does her talent outstrip her experience in the field?
Liệu tài năng của cô ấy có vượt trội hơn kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was outstripping its competitors in sales last quarter.
Công ty đã vượt mặt các đối thủ cạnh tranh về doanh số trong quý trước.
Phủ định
He wasn't outstripping his previous performance, despite his efforts.
Anh ấy đã không vượt qua được thành tích trước đây của mình, mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Were they outstripping their production targets even with the new equipment?
Liệu họ có đang vượt qua mục tiêu sản xuất ngay cả với thiết bị mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstripping".

Tinh thần cạnh tranh và đổi mới

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền kinh tế hiện đại, việc 'outstripping' (vượt trội hơn) người khác hoặc các mục tiêu đã đặt ra thường được xem là dấu hiệu của sự thành công và tiến bộ. Nó thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh và nỗ lực không ngừng để đạt được kết quả tốt hơn, đặc biệt trong kinh doanh và thể thao.

Thách thức về tài nguyên và bền vững

Khái niệm 'outstripping' cũng thường được dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường và phát triển bền vững, khi dân số hoặc mức tiêu thụ tài nguyên 'outstripping' (vượt quá) khả năng phục hồi của Trái đất. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên hiệu quả và sống xanh.