(Top Banner Ad)
outwardly regulated
C1
adverb + verb (participle adjective) C1 Tâm lý học, Khoa học xã hội

outwardly regulated

UK: /ˈaʊtwədli ˈreɡjʊˌleɪtɪd/ • US: /ˈaʊtwərdli ˈreɡjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được điều chỉnh từ bên ngoài chịu sự quản lý bên ngoài bị kiểm soát bởi các yếu tố bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or managed by external factors or rules; behavior is dictated by external constraints rather than internal motivation.

Vietnamese Meaning

Được kiểm soát hoặc quản lý bởi các yếu tố hoặc quy tắc bên ngoài; hành vi bị chi phối bởi những hạn chế bên ngoài hơn là động lực bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's operations are outwardly regulated by strict environmental laws."

    "Các hoạt động của công ty được điều chỉnh bên ngoài bởi luật môi trường nghiêm ngặt."

  • "Although he appeared calm, his emotions were outwardly regulated to meet social expectations."

    "Mặc dù anh ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng cảm xúc của anh ấy đã được điều chỉnh bên ngoài để đáp ứng những kỳ vọng của xã hội."

  • "The financial markets are outwardly regulated to prevent fraud and protect investors."

    "Thị trường tài chính được điều chỉnh bên ngoài để ngăn chặn gian lận và bảo vệ nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát, quy định
Noun regulation sự điều chỉnh, quy định, luật lệ
Noun regulator thiết bị điều chỉnh, cơ quan quản lý
Adjective regulatory mang tính điều chỉnh, quy định
Adjective unregulated không được điều chỉnh, không có quy định
Adverb outwardly bề ngoài, bên ngoài, ra bên ngoài
Adjective outward bề ngoài, bên ngoài, hướng ra ngoài
Adverb inwardly bên trong, nội tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
English
out
Proto-Germanic
*-wardaz
Old English
-weard
English
outward
English
outwardly
Latin
regula
Latin
regulare
Old French
reguler
English
regulate
English
regulated

Nguồn Gốc Của 'Outwardly'

Phần 'outwardly' trong cụm từ này bắt nguồn từ từ 'outward' trong tiếng Anh cổ ('ūtweard'), là sự kết hợp của 'ūt' (nghĩa là 'bên ngoài') và hậu tố '-weard' (nghĩa là 'hướng về'). Khi thêm '-ly', nó trở thành trạng từ, mô tả hành động 'hướng ra bên ngoài' hoặc 'mang tính bề ngoài'.

Nguồn Gốc Của 'Regulated'

Phần 'regulated' đến từ động từ 'regulate', có gốc từ tiếng Latin 'regula' (nghĩa là 'quy tắc, thước kẻ') và sau đó là 'regulare' (nghĩa là 'điều chỉnh theo quy tắc'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'kiểm soát hoặc điều chỉnh theo một hệ thống hoặc quy tắc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc hệ thống mà trong đó sự kiểm soát và điều chỉnh đến từ bên ngoài, chẳng hạn như luật pháp, quy định hoặc áp lực xã hội. Nó trái ngược với 'inwardly regulated', nơi sự kiểm soát và điều chỉnh đến từ các giá trị, niềm tin và động cơ bên trong.

Prepositions

by

'By' được sử dụng để chỉ ra yếu tố hoặc lực lượng bên ngoài thực hiện sự kiểm soát hoặc điều chỉnh. Ví dụ: 'Outwardly regulated by the government' (Được điều chỉnh bên ngoài bởi chính phủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + outwardly regulated
  • Strictly Strictly outwardly regulated
    (Được điều tiết rất chặt chẽ từ bên ngoài)
  • Loosely Loosely outwardly regulated
    (Được điều tiết lỏng lẻo từ bên ngoài)
outwardly regulated + Noun
  • market outwardly regulated market
    (thị trường được điều tiết từ bên ngoài)
  • behavior outwardly regulated behavior
    (hành vi được kiểm soát từ bên ngoài)
  • system outwardly regulated system
    (hệ thống được quy định từ bên ngoài)
  • industry outwardly regulated industry
    (ngành công nghiệp được điều tiết từ bên ngoài)

Idioms

  • an outwardly regulated economy

    một nền kinh tế được điều tiết từ bên ngoài (thường bởi chính phủ hoặc các yếu tố bên ngoài)

    "Many developing nations struggle with creating a stable economy that isn't an outwardly regulated economy."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển gặp khó khăn trong việc tạo ra một nền kinh tế ổn định mà không phải là một nền kinh tế được điều tiết từ bên ngoài.)

  • outwardly regulated behavior

    hành vi được kiểm soát từ bên ngoài (thay vì tự kiểm soát nội tại)

    "Children often exhibit outwardly regulated behavior before they develop strong self-control."

    (Trẻ em thường thể hiện hành vi được kiểm soát từ bên ngoài trước khi chúng phát triển khả năng tự kiểm soát mạnh mẽ.)

  • outwardly regulated environment

    môi trường được quy định/kiểm soát từ bên ngoài

    "Working in an outwardly regulated environment can sometimes stifle creativity."

    (Làm việc trong một môi trường được quy định từ bên ngoài đôi khi có thể kìm hãm sự sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outwardly regulated

adverb + verb (participle adjective)
Lật mặt

Được kiểm soát hoặc quản lý bởi các yếu tố hoặc quy tắc bên ngoài; hành vi bị chi phối bởi những hạn chế bên ngoài hơn là động lực bên trong.

"The company's operations are outwardly regulated by strict environmental laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outwardly regulated".

Tự Chủ vs. Kiểm Soát Bên Ngoài

Khái niệm 'outwardly regulated' thường đối lập với 'self-regulated' (tự điều tiết). Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, sự tự chủ và khả năng tự điều tiết hành vi, kinh tế, hoặc xã hội thường được đề cao. Tuy nhiên, trong nhiều bối cảnh, sự điều tiết từ bên ngoài (ví dụ, luật pháp, quy định của chính phủ) là cần thiết để duy trì trật tự và công bằng xã hội. Căng thẳng giữa hai khái niệm này là một chủ đề phổ biến trong triết học, chính trị và tâm lý học.

Thị Trường Tự Do và Nền Kinh Tế Kế Hoạch

'Outwardly regulated' đặc biệt liên quan đến các hệ thống kinh tế. Nền kinh tế thị trường tự do (free market) ít bị 'outwardly regulated', với niềm tin rằng các lực lượng thị trường sẽ tự cân bằng. Ngược lại, nền kinh tế kế hoạch (planned economy) hoặc các ngành công nghiệp cụ thể thường được 'outwardly regulated' mạnh mẽ bởi chính phủ thông qua các chính sách, thuế, và quy định để đạt được các mục tiêu xã hội hoặc ổn định kinh tế.