(Top Banner Ad)
internally regulated
C1
adjective C1 Sinh học, Khoa học, Quản lý

internally regulated

UK: /ɪnˈtɜːnəli ˈreɡjəˌleɪtɪd/ • US: /ɪnˈtɜːrnəli ˈreɡjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được điều chỉnh nội bộ tự điều chỉnh được kiểm soát từ bên trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or governed from within, rather than by external forces or authorities.

Vietnamese Meaning

Được kiểm soát hoặc điều chỉnh từ bên trong, thay vì bởi các lực lượng hoặc cơ quan bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body's temperature is internally regulated by the hypothalamus."

    "Nhiệt độ cơ thể được điều chỉnh nội bộ bởi vùng dưới đồi."

  • "The financial institution is internally regulated to prevent fraud and ensure compliance."

    "Tổ chức tài chính được điều chỉnh nội bộ để ngăn chặn gian lận và đảm bảo tuân thủ."

  • "Many biological processes are internally regulated to maintain stability."

    "Nhiều quá trình sinh học được điều chỉnh nội bộ để duy trì sự ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal ở bên trong, nội bộ
Adverb internally từ bên trong, một cách nội bộ
Verb internalize tiếp thu, nội tâm hóa
Noun internalization sự tiếp thu, sự nội tâm hóa
Verb regulate điều tiết, điều chỉnh, kiểm soát
Noun regulation sự điều tiết, quy định
Noun regulator thiết bị điều chỉnh, người điều tiết
Adjective regulatory có tính điều tiết, quy định
Adjective self-regulated tự điều tiết, tự kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
English
internal
Latin
regula
Latin
regulare
English
regulate
Modern English
internally regulated

Nguồn gốc của 'internally regulated'

Cụm từ 'internally regulated' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Internal' (nội bộ, bên trong) bắt nguồn từ tiếng Latin 'internus' có nghĩa là 'ở bên trong'. 'Regulated' (được điều tiết, kiểm soát) bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula' (quy tắc, luật lệ) và động từ 'regulare' (điều chỉnh theo quy tắc). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại mô tả điều gì đó được kiểm soát hoặc điều chỉnh bởi các yếu tố bên trong chính nó, không phải bởi tác động từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, quá trình hoặc tổ chức có khả năng tự kiểm soát và duy trì sự ổn định mà không cần sự can thiệp liên tục từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính tự chủ và khả năng thích ứng nội tại. Ví dụ, một hệ thống sinh học 'internally regulated' có thể duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định thông qua các cơ chế sinh lý bên trong, hoặc một công ty 'internally regulated' có thể tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức thông qua các quy tắc và kiểm soát nội bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • system an internally regulated system
    (một hệ thống tự điều tiết)
  • process an internally regulated process
    (một quá trình được điều chỉnh từ bên trong)
  • behavior internally regulated behavior
    (hành vi tự điều chỉnh)
  • mechanism an internally regulated mechanism
    (một cơ chế tự điều tiết)
  • market an internally regulated market
    (một thị trường tự điều tiết)
Verb + Internally Regulated
  • become to become internally regulated
    (trở nên tự điều tiết)
  • remain to remain internally regulated
    (duy trì trạng thái tự điều tiết)
  • designed to be designed to be internally regulated
    (được thiết kế để tự điều tiết)

Idioms

  • to be internally regulated

    được điều tiết/kiểm soát từ bên trong; có khả năng tự điều tiết

    "Children often need help to learn how to be internally regulated."

    (Trẻ em thường cần sự giúp đỡ để học cách tự điều tiết.)

  • an internally regulated economy

    một nền kinh tế tự điều tiết

    "Many economists believe in the power of an internally regulated economy."

    (Nhiều nhà kinh tế tin vào sức mạnh của một nền kinh tế tự điều tiết.)

  • promote internally regulated learning

    thúc đẩy việc học tập tự điều chỉnh/tự chủ

    "Our educational approach aims to promote internally regulated learning among students."

    (Phương pháp giáo dục của chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy việc học tập tự điều chỉnh ở học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internally regulated

adjective
Lật mặt

Được kiểm soát hoặc điều chỉnh từ bên trong, thay vì bởi các lực lượng hoặc cơ quan bên ngoài.

"The body's temperature is internally regulated by the hypothalamus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internally regulated".

Tự điều tiết trong Tâm lý học

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'tự điều tiết' (self-regulation) rất quan trọng, ám chỉ khả năng cá nhân quản lý suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của mình để đạt được mục tiêu. Điều này liên quan mật thiết đến 'internally regulated' khi một người có thể tự kiểm soát các phản ứng của bản thân, thay vì bị điều khiển bởi các yếu tố bên ngoài hay các xung động nhất thời. Đây là một kỹ năng sống thiết yếu được khuyến khích phát triển từ nhỏ.

Thị trường tự điều tiết

Trong kinh tế học, đặc biệt là các lý thuyết kinh tế thị trường tự do, khái niệm 'thị trường tự điều tiết' (internally regulated market) là một ý tưởng trung tâm. Nó đề cập đến niềm tin rằng thị trường có thể tự cân bằng cung và cầu, tự điều chỉnh giá cả và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả mà không cần sự can thiệp của chính phủ. Adam Smith đã đưa ra ý tưởng về 'bàn tay vô hình' để mô tả cơ chế tự điều tiết này.