(Top Banner Ad)
externally governed
C1
Tính từ C1 Chính trị, Kinh tế, Quản trị

externally governed

UK: /ekˈstɜːnəli ˈɡʌvənd/ • US: /ɪkˈstɜːrnəli ˈɡʌvərnd/

Nghĩa tiếng Việt

được quản lý từ bên ngoài chịu sự quản lý từ bên ngoài do bên ngoài kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or managed by an outside entity or authority.

Vietnamese Meaning

Được kiểm soát hoặc quản lý bởi một thực thể hoặc cơ quan bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The territory was externally governed by the occupying force."

    "Vùng lãnh thổ đó được quản lý bên ngoài bởi lực lượng chiếm đóng."

  • "The island nation was externally governed for several decades."

    "Quốc đảo đó đã được quản lý bên ngoài trong vài thập kỷ."

  • "The company's operations are externally governed by international standards."

    "Các hoạt động của công ty được quản lý bên ngoài bởi các tiêu chuẩn quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external Bên ngoài, ở ngoài
Adverb externally Một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Noun externality Yếu tố bên ngoài (trong kinh tế, thường là tác động không mong muốn)
Verb govern Cai trị, quản lý, điều hành
Noun government Chính phủ, sự cai trị
Noun governor Thống đốc, người cai quản
Adjective governmental Thuộc chính phủ
Adjective self-governed Tự trị, tự quản (đối lập với externally governed)
Adjective ungovernable Khó cai trị, không thể kiểm soát

Synonyms

externally controlled (được kiểm soát bên ngoài)externally administered (được quản lý bên ngoài)foreign-controlled (do nước ngoài kiểm soát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kybernan (to steer)
Latin
gubernare (to steer, to rule)
Latin
externus (outward, foreign)
Old French
governer
Middle English
governen
English
external
English
govern
English
externally governed (modern compound phrase)

Nguồn gốc của 'ngoại trị'

Cụm từ 'externally governed' được ghép từ 'external' (bên ngoài) và 'governed' (được cai trị/điều hành). 'External' có gốc từ tiếng Latin 'externus' nghĩa là 'bên ngoài', 'ở ngoài'. 'Govern' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kybernan' và tiếng Latin 'gubernare', cả hai đều có nghĩa là 'lái thuyền' hoặc 'điều khiển'. Qua thời gian, nghĩa của 'gubernare' mở rộng thành 'cai trị' hoặc 'quản lý'. Khi kết hợp lại, 'externally governed' mô tả một thực thể bị điều khiển hoặc quản lý bởi một lực lượng từ bên ngoài, không phải từ bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tổ chức, quốc gia, hoặc hệ thống mà sự điều hành và ra quyết định chịu ảnh hưởng hoặc được thực hiện bởi một bên không nằm trong chính cấu trúc đó. Ví dụ, một thuộc địa 'externally governed' chịu sự cai trị từ chính quốc. Cần phân biệt với 'self-governed' (tự quản).

Prepositions

by

Khi đi với 'by', nó chỉ ra tác nhân bên ngoài thực hiện việc quản lý hoặc kiểm soát. Ví dụ: 'The company is externally governed by a board of investors.' (Công ty được quản lý bên ngoài bởi một hội đồng các nhà đầu tư.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + externally governed (bổ nghĩa cho danh từ)
  • policy externally governed policy
    (chính sách được điều chỉnh từ bên ngoài)
  • economy externally governed economy
    (nền kinh tế bị kiểm soát từ bên ngoài)
  • organization externally governed organization
    (tổ chức được điều hành từ bên ngoài)
  • state externally governed state
    (quốc gia bị kiểm soát từ bên ngoài)
Verb + be + externally governed (trong câu bị động)
  • is is externally governed
    (bị quản lý/điều hành từ bên ngoài)
  • remains remains externally governed
    (vẫn bị quản lý/điều hành từ bên ngoài)
  • becomes becomes externally governed
    (trở nên bị quản lý/điều hành từ bên ngoài)

Idioms

  • an externally governed entity

    một thực thể được điều hành từ bên ngoài

    "A nation that is an externally governed entity often lacks true autonomy."

    (Một quốc gia là thực thể được điều hành từ bên ngoài thường thiếu quyền tự chủ thực sự.)

  • subject to external governance

    chịu sự quản lý từ bên ngoài

    "Small island nations are sometimes subject to external governance due to economic reliance."

    (Các quốc đảo nhỏ đôi khi chịu sự quản lý từ bên ngoài do phụ thuộc kinh tế.)

  • operating under externally governed policies

    hoạt động dưới các chính sách được điều chỉnh từ bên ngoài

    "Many companies with foreign investment find themselves operating under externally governed policies."

    (Nhiều công ty có vốn đầu tư nước ngoài nhận thấy mình hoạt động dưới các chính sách được điều chỉnh từ bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

externally governed

Tính từ
Lật mặt

Được kiểm soát hoặc quản lý bởi một thực thể hoặc cơ quan bên ngoài.

"The territory was externally governed by the occupying force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island was externally governed by a foreign power for almost a century.
Hòn đảo đã bị một cường quốc nước ngoài cai trị từ bên ngoài trong gần một thế kỷ.
Phủ định
The company wasn't externally governed; it made its own decisions.
Công ty đã không bị quản lý từ bên ngoài; nó tự đưa ra các quyết định của riêng mình.
Nghi vấn
Was the country externally governed after the revolution?
Đất nước có bị cai trị từ bên ngoài sau cuộc cách mạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally governed".

Chủ quyền và Quyền tự quyết

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết cá nhân được đánh giá rất cao. Cụm từ 'externally governed' thường mang hàm ý thiếu tự chủ hoặc bị kiểm soát bởi một thế lực bên ngoài, đi ngược lại với các giá trị về sự độc lập và tự do này. Nó có thể gợi lên cảm giác mất quyền kiểm soát hoặc yếu thế.

Ảnh hưởng lịch sử và hiện đại

Thuật ngữ 'externally governed' có thể gợi nhớ đến thời kỳ thuộc địa, nơi các vùng lãnh thổ bị cai trị từ xa bởi các cường quốc phương Tây. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ sự ảnh hưởng kinh tế hoặc chính trị mạnh mẽ từ nước ngoài đối với một quốc gia hoặc tổ chức, đôi khi được coi là 'chủ nghĩa thực dân mới' nếu sự ảnh hưởng này quá lớn và hạn chế quyền tự chủ của bên bị ảnh hưởng.