overactive bladder (oab)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the bladder muscle contracts involuntarily, causing a sudden urge to urinate that can be difficult to control.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng trong đó cơ bàng quang co thắt không tự chủ, gây ra cảm giác buồn tiểu đột ngột và khó kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Overactive bladder can significantly impact a person's daily life."
"Bàng quang tăng hoạt có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người."
-
"Treatment for overactive bladder may include medication and lifestyle changes."
"Điều trị bàng quang tăng hoạt có thể bao gồm thuốc và thay đổi lối sống."
-
"OAB can be diagnosed through a physical exam and various tests."
"OAB có thể được chẩn đoán thông qua khám sức khỏe và các xét nghiệm khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Overactive bladder (OAB) là một hội chứng bao gồm các triệu chứng như tiểu gấp (urge incontinence), tiểu nhiều lần (frequency) và tiểu đêm (nocturia). Cần phân biệt với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự như nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc phì đại tuyến tiền liệt.
Prepositions
*with*: Dùng để mô tả các triệu chứng đi kèm. Ví dụ: "The patient is experiencing OAB with urge incontinence." (*Bệnh nhân đang trải qua OAB kèm theo tiểu gấp*). *in*: Dùng để mô tả mức độ ảnh hưởng của OAB. Ví dụ: "OAB results in a significant decrease in quality of life." (*OAB dẫn đến sự suy giảm đáng kể về chất lượng cuộc sống*).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe overactive bladder (bàng quang tăng hoạt nặng)
-
mild mild overactive bladder (bàng quang tăng hoạt nhẹ)
-
idiopathic idiopathic overactive bladder (bàng quang tăng hoạt vô căn (không rõ nguyên nhân))
-
treat treat overactive bladder (điều trị bàng quang tăng hoạt)
-
manage manage overactive bladder (kiểm soát/quản lý bàng quang tăng hoạt)
-
diagnose diagnose overactive bladder (chẩn đoán bàng quang tăng hoạt)
-
symptoms symptoms of overactive bladder (các triệu chứng của bàng quang tăng hoạt)
-
treatment treatment for overactive bladder (phương pháp điều trị bàng quang tăng hoạt)
Idioms
-
Living with an overactive bladder
Sống chung với tình trạng bàng quang tăng hoạt (ám chỉ việc quản lý và thích nghi với bệnh)
"Many people learn to cope by living with an overactive bladder, adapting their daily routines."
(Nhiều người học cách đối phó bằng cách sống chung với tình trạng bàng quang tăng hoạt, điều chỉnh thói quen hàng ngày của họ.)
-
Managing overactive bladder symptoms
Kiểm soát các triệu chứng bàng quang tăng hoạt
"Effective management of overactive bladder symptoms can significantly improve quality of life."
(Việc kiểm soát hiệu quả các triệu chứng bàng quang tăng hoạt có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.)
-
Understanding overactive bladder
Hiểu về bàng quang tăng hoạt (ám chỉ việc tìm hiểu, nhận thức về tình trạng bệnh)
"Understanding overactive bladder is the first step towards seeking appropriate treatment."
(Hiểu về bàng quang tăng hoạt là bước đầu tiên để tìm kiếm phương pháp điều trị phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overactive bladder (oab)
nounMột tình trạng trong đó cơ bàng quang co thắt không tự chủ, gây ra cảm giác buồn tiểu đột ngột và khó kiểm soát.
"Overactive bladder can significantly impact a person's daily life."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consult a doctor about your overactive bladder. |
Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về chứng bàng quang tăng hoạt của bạn. |
| Phủ định | Don't ignore the symptoms of an overactive bladder. |
Đừng bỏ qua các triệu chứng của chứng bàng quang tăng hoạt. |
| Nghi vấn | Please, describe the symptoms of your overactive bladder clearly. |
Làm ơn mô tả rõ ràng các triệu chứng của chứng bàng quang tăng hoạt của bạn. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, her overactive bladder was particularly troublesome during the conference. |
Hôm qua, bàng quang hoạt động quá mức của cô ấy đặc biệt gây rắc rối trong suốt hội nghị. |
| Phủ định | She didn't realize her overactive bladder was a significant issue until last month. |
Cô ấy đã không nhận ra bàng quang hoạt động quá mức của mình là một vấn đề lớn cho đến tháng trước. |
| Nghi vấn | Did the doctor mention that his frequent urination was caused by an overactive bladder? |
Bác sĩ có đề cập rằng việc đi tiểu thường xuyên của anh ấy là do bàng quang hoạt động quá mức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overactive bladder (oab)".
