(Top Banner Ad)
overactive bladder (oab)
B2
noun B2 Y học

overactive bladder (oab)

UK: /ˌəʊvərˈæktɪv ˈblædə/ • US: /ˌoʊvərˈæktɪv ˈblædər/

Nghĩa tiếng Việt

bàng quang tăng hoạt bàng quang hoạt động quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the bladder muscle contracts involuntarily, causing a sudden urge to urinate that can be difficult to control.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó cơ bàng quang co thắt không tự chủ, gây ra cảm giác buồn tiểu đột ngột và khó kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overactive bladder can significantly impact a person's daily life."

    "Bàng quang tăng hoạt có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người."

  • "Treatment for overactive bladder may include medication and lifestyle changes."

    "Điều trị bàng quang tăng hoạt có thể bao gồm thuốc và thay đổi lối sống."

  • "OAB can be diagnosed through a physical exam and various tests."

    "OAB có thể được chẩn đoán thông qua khám sức khỏe và các xét nghiệm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overactivity sự hoạt động quá mức
Adjective active năng động, hoạt động
Noun activity hoạt động
Verb overact hành động quá mức, cường điệu
Noun bladder bàng quang

Synonyms

Antonyms

normal bladder function (chức năng bàng quang bình thường)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
overactive bladder
Old English (component 'over-')
ofer-
Latin (component 'active')
activus
Old English (component 'bladder')
blædre

Nguồn gốc mô tả

Cụm từ 'overactive bladder' là một thuật ngữ y học hiện đại, có tính chất mô tả trực tiếp. Nó ghép từ 'overactive' (tăng hoạt động) và 'bladder' (bàng quang). 'Overactive' miêu tả tình trạng bàng quang co bóp không tự chủ hoặc quá thường xuyên, gây ra các triệu chứng khó chịu như muốn đi tiểu gấp. 'Bladder' đề cập đến cơ quan lưu trữ nước tiểu trong cơ thể. Do đó, 'overactive bladder' nghĩa đen là 'bàng quang hoạt động quá mức', mô tả chính xác tình trạng bệnh lý này.

Usage Note

Overactive bladder (OAB) là một hội chứng bao gồm các triệu chứng như tiểu gấp (urge incontinence), tiểu nhiều lần (frequency) và tiểu đêm (nocturia). Cần phân biệt với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự như nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc phì đại tuyến tiền liệt.

Prepositions

with in

*with*: Dùng để mô tả các triệu chứng đi kèm. Ví dụ: "The patient is experiencing OAB with urge incontinence." (*Bệnh nhân đang trải qua OAB kèm theo tiểu gấp*). *in*: Dùng để mô tả mức độ ảnh hưởng của OAB. Ví dụ: "OAB results in a significant decrease in quality of life." (*OAB dẫn đến sự suy giảm đáng kể về chất lượng cuộc sống*).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overactive bladder (oab)
  • severe severe overactive bladder
    (bàng quang tăng hoạt nặng)
  • mild mild overactive bladder
    (bàng quang tăng hoạt nhẹ)
  • idiopathic idiopathic overactive bladder
    (bàng quang tăng hoạt vô căn (không rõ nguyên nhân))
Verb + overactive bladder (oab)
  • treat treat overactive bladder
    (điều trị bàng quang tăng hoạt)
  • manage manage overactive bladder
    (kiểm soát/quản lý bàng quang tăng hoạt)
  • diagnose diagnose overactive bladder
    (chẩn đoán bàng quang tăng hoạt)
Noun + overactive bladder (oab)
  • symptoms symptoms of overactive bladder
    (các triệu chứng của bàng quang tăng hoạt)
  • treatment treatment for overactive bladder
    (phương pháp điều trị bàng quang tăng hoạt)

Idioms

  • Living with an overactive bladder

    Sống chung với tình trạng bàng quang tăng hoạt (ám chỉ việc quản lý và thích nghi với bệnh)

    "Many people learn to cope by living with an overactive bladder, adapting their daily routines."

    (Nhiều người học cách đối phó bằng cách sống chung với tình trạng bàng quang tăng hoạt, điều chỉnh thói quen hàng ngày của họ.)

  • Managing overactive bladder symptoms

    Kiểm soát các triệu chứng bàng quang tăng hoạt

    "Effective management of overactive bladder symptoms can significantly improve quality of life."

    (Việc kiểm soát hiệu quả các triệu chứng bàng quang tăng hoạt có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.)

  • Understanding overactive bladder

    Hiểu về bàng quang tăng hoạt (ám chỉ việc tìm hiểu, nhận thức về tình trạng bệnh)

    "Understanding overactive bladder is the first step towards seeking appropriate treatment."

    (Hiểu về bàng quang tăng hoạt là bước đầu tiên để tìm kiếm phương pháp điều trị phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overactive bladder (oab)

noun
Lật mặt

Một tình trạng trong đó cơ bàng quang co thắt không tự chủ, gây ra cảm giác buồn tiểu đột ngột và khó kiểm soát.

"Overactive bladder can significantly impact a person's daily life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consult a doctor about your overactive bladder.
Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về chứng bàng quang tăng hoạt của bạn.
Phủ định
Don't ignore the symptoms of an overactive bladder.
Đừng bỏ qua các triệu chứng của chứng bàng quang tăng hoạt.
Nghi vấn
Please, describe the symptoms of your overactive bladder clearly.
Làm ơn mô tả rõ ràng các triệu chứng của chứng bàng quang tăng hoạt của bạn.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, her overactive bladder was particularly troublesome during the conference.
Hôm qua, bàng quang hoạt động quá mức của cô ấy đặc biệt gây rắc rối trong suốt hội nghị.
Phủ định
She didn't realize her overactive bladder was a significant issue until last month.
Cô ấy đã không nhận ra bàng quang hoạt động quá mức của mình là một vấn đề lớn cho đến tháng trước.
Nghi vấn
Did the doctor mention that his frequent urination was caused by an overactive bladder?
Bác sĩ có đề cập rằng việc đi tiểu thường xuyên của anh ấy là do bàng quang hoạt động quá mức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overactive bladder (oab)".

Kỳ thị và Ngại ngùng

Nhiều người mắc hội chứng bàng quang tăng hoạt (OAB) cảm thấy xấu hổ hoặc ngại ngùng khi nói về tình trạng của mình, dẫn đến việc họ trì hoãn tìm kiếm sự giúp đỡ y tế. Sự kỳ thị xã hội xung quanh các vấn đề về bàng quang có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống xã hội và sức khỏe tinh thần của người bệnh.

Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

Bàng quang tăng hoạt có thể hạn chế nghiêm trọng các hoạt động hàng ngày, việc đi lại và giao tiếp xã hội. Người bệnh thường xuyên lo lắng về việc cần tìm nhà vệ sinh khẩn cấp hoặc bị són tiểu, điều này làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống và gây ra sự cô lập.