(Top Banner Ad)
overfished seafood
B2
Tính từ B2 Ngư nghiệp, Sinh thái học, Kinh tế

overfished seafood

Nghĩa tiếng Việt

hải sản bị đánh bắt quá mức hải sản khai thác cạn kiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seafood that comes from populations of fish and other marine life that have been so heavily fished that their numbers are significantly reduced and their ability to replenish themselves is threatened.

Vietnamese Meaning

Hải sản đến từ các quần thể cá và sinh vật biển khác đã bị đánh bắt quá mức đến nỗi số lượng của chúng giảm đáng kể và khả năng tự phục hồi của chúng bị đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumers should be aware of the impact of their choices and avoid purchasing overfished seafood."

    "Người tiêu dùng nên nhận thức được tác động của lựa chọn của họ và tránh mua hải sản bị đánh bắt quá mức."

  • "The restaurant chain pledged to stop serving overfished seafood by 2025."

    "Chuỗi nhà hàng cam kết ngừng phục vụ hải sản bị đánh bắt quá mức vào năm 2025."

  • "Overfishing has led to the depletion of many fish stocks, resulting in smaller catches and higher prices for consumers."

    "Đánh bắt quá mức đã dẫn đến sự suy giảm của nhiều trữ lượng cá, dẫn đến sản lượng đánh bắt ít hơn và giá cả cao hơn cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overfish Đánh bắt (cá/hải sản) quá mức
Noun overfishing Sự đánh bắt cá/hải sản quá mức
Noun fisher Ngư dân
Noun fishery Ngư trường; ngành thủy sản
Adjective underfished Không được đánh bắt đủ mức (ngược lại với overfished)
Noun seafood Hải sản

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp, Sinh thái học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Middle English
fissh
Modern English
fish

Sự hình thành của 'Overfished'

Từ 'fish' trong tiếng Anh cổ (fisc) ban đầu chỉ con cá, sau này được dùng như một động từ mang nghĩa 'đánh bắt cá'. Tiền tố 'over-' có nghĩa là 'quá mức' hoặc 'vượt quá giới hạn'. Khi kết hợp, 'overfished' (dạng phân từ quá khứ) trở thành một tính từ mô tả trạng thái của nguồn cá đã bị đánh bắt vượt quá khả năng tái tạo của chúng.

Nguồn gốc của 'Seafood'

'Seafood' là một từ ghép khá trực quan, được tạo thành từ 'sea' (biển) và 'food' (thức ăn). Nó dùng để chỉ chung các loài động vật hoặc thực vật sống ở biển và được con người sử dụng làm thức ăn, bao gồm cá, động vật có vỏ (tôm, cua, sò, ốc), và rong biển.

Hải sản bị đánh bắt quá mức

Cụm từ 'overfished seafood' kết hợp tính từ 'overfished' với danh từ 'seafood'. Nó xuất hiện phổ biến hơn trong bối cảnh môi trường vào cuối thế kỷ 20, khi các nhà khoa học và tổ chức bảo tồn bắt đầu cảnh báo về sự suy giảm nghiêm trọng của các quần thể cá và hải sản do hoạt động đánh bắt quá mức trên toàn cầu, nhấn mạnh ý nghĩa tiêu cực và khẩn cấp của tình trạng này.

Usage Note

Cụm từ 'overfished seafood' thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn biển và quản lý tài nguyên bền vững. Nó nhấn mạnh sự nguy cấp của một số loài hải sản do hoạt động đánh bắt quá mức của con người. Không nên nhầm lẫn với 'sustainably sourced seafood' (hải sản có nguồn gốc bền vững).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overfished seafood
  • critically critically overfished seafood
    (hải sản bị đánh bắt quá mức nghiêm trọng)
  • scarce scarce overfished seafood
    (hải sản bị đánh bắt quá mức trở nên khan hiếm)
  • unsustainable unsustainable overfished seafood
    (hải sản bị đánh bắt quá mức một cách không bền vững)
Verb + overfished seafood
  • avoid avoid overfished seafood
    (tránh hải sản bị đánh bắt quá mức)
  • boycott boycott overfished seafood
    (tẩy chay hải sản bị đánh bắt quá mức)
  • protect protect overfished seafood populations
    (bảo vệ các quần thể hải sản bị đánh bắt quá mức)

Idioms

  • to address the issue of overfished seafood

    giải quyết vấn đề hải sản bị đánh bắt quá mức

    "Governments are urged to address the issue of overfished seafood through stricter regulations."

    (Các chính phủ được kêu gọi giải quyết vấn đề hải sản bị đánh bắt quá mức thông qua các quy định chặt chẽ hơn.)

  • reducing consumption of overfished seafood

    giảm tiêu thụ hải sản bị đánh bắt quá mức

    "Consumers can help by choosing to reduce consumption of overfished seafood."

    (Người tiêu dùng có thể giúp đỡ bằng cách chọn giảm tiêu thụ hải sản bị đánh bắt quá mức.)

  • the impact of overfished seafood on marine ecosystems

    tác động của hải sản bị đánh bắt quá mức lên hệ sinh thái biển

    "Scientists are studying the impact of overfished seafood on marine ecosystems."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của hải sản bị đánh bắt quá mức lên hệ sinh thái biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overfished seafood

Tính từ
Lật mặt

Hải sản đến từ các quần thể cá và sinh vật biển khác đã bị đánh bắt quá mức đến nỗi số lượng của chúng giảm đáng kể và khả năng tự phục hồi của chúng bị đe dọa.

"Consumers should be aware of the impact of their choices and avoid purchasing overfished seafood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overfished seafood".

Phong trào Hải sản Bền vững

Trên thế giới, đã hình thành phong trào 'Sustainable Seafood Movement' (Phong trào Hải sản Bền vững) nhằm nâng cao nhận thức về tình trạng đánh bắt quá mức. Các tổ chức như Monterey Bay Aquarium's Seafood Watch đã phát triển các hướng dẫn và ứng dụng di động để giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn có trách nhiệm, chọn những loài hải sản được đánh bắt bền vững và tránh những loài bị đánh bắt quá mức hoặc có nguy cơ tuyệt chủng.

Nhãn chứng nhận và Trách nhiệm của Người tiêu dùng

Để đối phó với vấn đề hải sản bị đánh bắt quá mức, nhiều tổ chức đã đưa ra các chương trình chứng nhận. Ví dụ, Hội đồng Quản lý Biển (Marine Stewardship Council - MSC) cung cấp nhãn màu xanh dương cho các sản phẩm hải sản được đánh bắt bền vững. Bằng cách ưu tiên mua các sản phẩm có nhãn chứng nhận này, người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích các hoạt động đánh bắt có trách nhiệm và giảm áp lực lên các loài hải sản đang bị khai thác quá mức.