(Top Banner Ad)
sustainable seafood
B2
Tính từ + Danh từ B2 Môi trường, Thực phẩm

sustainable seafood

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈsiːfuːd/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈsiːfuːd/

Nghĩa tiếng Việt

hải sản bền vững hải sản được khai thác/nuôi trồng bền vững hải sản có nguồn gốc bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Sustainable" (adjective): Able to be maintained at a certain rate or level. In the context of seafood, it means harvested in a way that doesn't deplete the ocean's resources or harm the ecosystem. "Seafood" (noun): Fish and shellfish from the sea that are used for food.

Vietnamese Meaning

"Bền vững" (tính từ): Có thể duy trì ở một mức độ nhất định. Trong bối cảnh hải sản, nó có nghĩa là được thu hoạch theo cách không làm cạn kiệt tài nguyên đại dương hoặc gây hại cho hệ sinh thái. "Hải sản" (danh từ): Cá và động vật có vỏ từ biển được sử dụng làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing sustainable seafood is a responsible way to protect our oceans."

    "Lựa chọn hải sản bền vững là một cách có trách nhiệm để bảo vệ đại dương của chúng ta."

  • "Many restaurants are now offering sustainable seafood options on their menus."

    "Nhiều nhà hàng hiện đang cung cấp các lựa chọn hải sản bền vững trong thực đơn của họ."

  • "Consumers can look for the MSC label to ensure they are buying sustainable seafood."

    "Người tiêu dùng có thể tìm kiếm nhãn MSC để đảm bảo rằng họ đang mua hải sản bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability sự bền vững
Noun sustenance chất bổ, sự duy trì sự sống
Adverb sustainably một cách bền vững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
English
sustain
English
sustainable
Old English
Old English
fōda
English
seafood
Modern English
sustainable seafood

Nguồn gốc của 'sustainable'

Từ 'sustainable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sustinere', có nghĩa là 'duy trì', 'giữ vững' hoặc 'chống đỡ'. Khái niệm này ban đầu ám chỉ khả năng duy trì một thứ gì đó trong thời gian dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại. Trong ngữ cảnh ngày nay, nó đặc biệt liên quan đến việc bảo vệ môi trường và tài nguyên cho các thế hệ tương lai.

Sự ra đời của 'sustainable seafood'

'Sustainable seafood' là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện khi con người nhận ra tác động nghiêm trọng của việc đánh bắt cá quá mức và các hoạt động nuôi trồng thủy sản không bền vững đối với đại dương và hệ sinh thái biển. Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn hải sản được khai thác hoặc nuôi trồng theo cách có trách nhiệm, đảm bảo nguồn lợi vẫn còn phong phú cho mai sau.

Usage Note

Cụm từ "sustainable seafood" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêu thụ hải sản theo cách có trách nhiệm, đảm bảo nguồn cung hải sản cho tương lai. Nó thường liên quan đến các phương pháp đánh bắt và nuôi trồng có trách nhiệm, giảm thiểu tác động đến môi trường.

Prepositions

for to

"Sustainable for": Nhấn mạnh rằng hải sản bền vững để duy trì nguồn cung. Ví dụ: "Sustainable seafood is important for future generations." "Sustainable to": Nhấn mạnh rằng phương pháp khai thác bền vững, không gây hại. Ví dụ: "Fishing methods should be sustainable to the marine environment."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable seafood
  • certified certified sustainable seafood
    (hải sản bền vững được chứng nhận)
  • responsibly sourced responsibly sourced sustainable seafood
    (hải sản bền vững được khai thác có trách nhiệm)
  • locally caught locally caught sustainable seafood
    (hải sản bền vững đánh bắt tại địa phương)
  • ethically produced ethically produced sustainable seafood
    (hải sản bền vững được sản xuất có đạo đức)
Verb + sustainable seafood
  • choose choose sustainable seafood
    (chọn hải sản bền vững)
  • buy buy sustainable seafood
    (mua hải sản bền vững)
  • promote promote sustainable seafood
    (quảng bá hải sản bền vững)
  • serve serve sustainable seafood
    (phục vụ hải sản bền vững)
  • source source sustainable seafood
    (tìm nguồn cung ứng hải sản bền vững)
Noun + sustainable seafood
  • demand for demand for sustainable seafood
    (nhu cầu về hải sản bền vững)
  • supply of supply of sustainable seafood
    (nguồn cung hải sản bền vững)
  • menu featuring menu featuring sustainable seafood
    (thực đơn có hải sản bền vững)

Idioms

  • The sustainable seafood movement

    Phong trào hải sản bền vững

    "The sustainable seafood movement encourages consumers to make environmentally responsible choices."

    (Phong trào hải sản bền vững khuyến khích người tiêu dùng đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm với môi trường.)

  • From ocean to plate with sustainable seafood

    Từ đại dương đến bàn ăn với hải sản bền vững (ám chỉ quá trình khai thác và cung cấp có trách nhiệm)

    "Restaurants are increasingly emphasizing their commitment to sourcing sustainable seafood from ocean to plate."

    (Các nhà hàng ngày càng nhấn mạnh cam kết của họ trong việc tìm nguồn cung ứng hải sản bền vững từ đại dương đến bàn ăn.)

  • Making sustainable seafood choices

    Đưa ra các lựa chọn hải sản bền vững

    "Educating consumers about making sustainable seafood choices is crucial for ocean health."

    (Việc giáo dục người tiêu dùng về cách đưa ra các lựa chọn hải sản bền vững là rất quan trọng đối với sức khỏe đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable seafood

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Bền vững" (tính từ): Có thể duy trì ở một mức độ nhất định. Trong bối cảnh hải sản, nó có nghĩa là được thu hoạch theo cách không làm cạn kiệt tài nguyên đại dương hoặc gây hại cho hệ sinh thái. "Hải sản" (danh từ): Cá và động vật có vỏ từ biển được sử dụng làm thực phẩm.

"Choosing sustainable seafood is a responsible way to protect our oceans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant serves sustainable seafood to protect marine ecosystems.
Nhà hàng phục vụ hải sản bền vững để bảo vệ hệ sinh thái biển.
Phủ định
They do not sell unsustainable seafood anymore.
Họ không còn bán hải sản không bền vững nữa.
Nghi vấn
Are you buying sustainable seafood to support responsible fishing practices?
Bạn có mua hải sản bền vững để hỗ trợ các hoạt động đánh bắt cá có trách nhiệm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family used to eat seafood without considering if it was sustainable.
Gia đình tôi đã từng ăn hải sản mà không cần xem xét liệu nó có bền vững hay không.
Phủ định
We didn't use to prioritize buying sustainable seafood, but now we do.
Chúng tôi đã từng không ưu tiên mua hải sản bền vững, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did people use to think much about the concept of sustainable seafood decades ago?
Có phải mọi người đã từng suy nghĩ nhiều về khái niệm hải sản bền vững từ nhiều thập kỷ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable seafood".

Bảo vệ Đại dương và Nguồn lợi

Khái niệm 'hải sản bền vững' phản ánh nhận thức toàn cầu về tình trạng suy thoái đại dương do đánh bắt cá quá mức, ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Nó không chỉ là về việc bảo vệ các loài cá mà còn về việc duy trì toàn bộ hệ sinh thái biển, đảm bảo rằng các thế hệ tương lai vẫn có thể tiếp cận nguồn lợi hải sản phong phú.

Vai trò của Người Tiêu dùng và Chứng nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những nước có ý thức bảo vệ môi trường cao, việc lựa chọn hải sản bền vững đã trở thành một hành động tiêu dùng có trách nhiệm. Các tổ chức như Hội đồng Quản lý Biển (MSC) cung cấp chứng nhận để giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết hải sản được đánh bắt hoặc nuôi trồng theo các tiêu chuẩn bền vững, từ đó thúc đẩy thị trường hướng tới các thực hành tốt hơn.