(Top Banner Ad)
overhead train
A2
Noun A2 Transportation

overhead train

UK: /ˈəʊvəˌhɛd treɪn/ • US: /ˈoʊvərˌhɛd treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu trên cao tàu điện trên cao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A train that runs on tracks above street level, often on elevated structures.

Vietnamese Meaning

Tàu chạy trên đường ray trên cao, thường là trên các cấu trúc được nâng lên khỏi mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overhead train provides a quick way to travel across the city."

    "Tàu trên cao cung cấp một cách nhanh chóng để di chuyển khắp thành phố."

  • "Many cities in Asia have extensive overhead train networks."

    "Nhiều thành phố ở Châu Á có mạng lưới tàu trên cao rộng lớn."

  • "Living near an overhead train can be noisy."

    "Sống gần tàu trên cao có thể ồn ào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun train Tàu hỏa, đoàn tàu
Verb train Huấn luyện, đào tạo
Adjective overhead Ở phía trên, trên cao
Noun overhead Chi phí chung (trong kinh doanh); không gian phía trên
Noun railway Đường sắt, hệ thống đường sắt

Synonyms

elevated train (tàu trên cao)el train (tàu điện trên cao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Transportation

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uber
Old English
ofer
Proto-Germanic
*haubidą
Old English
hēafod
Latin
trahere
Old French
train
Middle English
trein
Modern English
overhead train

Nguồn gốc 'Tàu điện trên cao'

Cụm từ 'overhead train' là một từ ghép mang tính mô tả cao. 'Overhead' ghép từ 'over' (phía trên) và 'head' (đầu), có nghĩa là 'trên cao' hoặc 'ở phía trên'. 'Train' (tàu hỏa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' nghĩa là 'kéo', chỉ một chuỗi các toa xe được kéo bởi đầu máy. Khi ghép lại, 'overhead train' mô tả chính xác một loại tàu hỏa chạy trên các đường ray được nâng lên cao, khác với tàu chạy dưới mặt đất hoặc ngầm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hệ thống tàu điện trên cao trong đô thị, giúp giảm tắc nghẽn giao thông trên mặt đất. Nó nhấn mạnh vị trí của tàu so với đường phố bên dưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overhead train
  • noisy noisy overhead train
    (tàu điện trên cao ồn ào)
  • modern modern overhead train
    (tàu điện trên cao hiện đại)
  • crowded crowded overhead train
    (tàu điện trên cao đông đúc)
Verb + overhead train
  • ride ride the overhead train
    (đi tàu điện trên cao)
  • take take an overhead train
    (đi tàu điện trên cao)
  • wait for wait for the overhead train
    (chờ tàu điện trên cao)
Noun + overhead train
  • overhead train overhead train station
    (nhà ga tàu điện trên cao)
  • overhead train overhead train line
    (tuyến tàu điện trên cao)

Idioms

  • Catch the overhead train

    Đi tàu điện trên cao (bắt kịp chuyến tàu)

    "We need to catch the overhead train if we want to get there on time."

    (Chúng ta cần bắt tàu điện trên cao nếu muốn đến đó đúng giờ.)

  • Commute by overhead train

    Đi lại (làm, học) bằng tàu điện trên cao

    "Many city residents commute by overhead train to avoid traffic."

    (Nhiều cư dân thành phố đi lại bằng tàu điện trên cao để tránh tắc đường.)

  • The rumble of the overhead train

    Tiếng ầm ầm đặc trưng của tàu điện trên cao

    "The rumble of the overhead train is a familiar sound in this neighborhood."

    (Tiếng ầm ầm của tàu điện trên cao là âm thanh quen thuộc ở khu phố này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhead train

Noun
Lật mặt

Tàu chạy trên đường ray trên cao, thường là trên các cấu trúc được nâng lên khỏi mặt đất.

"The overhead train provides a quick way to travel across the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, I saw an overhead train pass by my window.
Hôm qua, tôi đã thấy một đoàn tàu trên cao chạy qua cửa sổ của tôi.
Phủ định
They didn't use the overhead train to get to the airport last week.
Họ đã không sử dụng tàu trên cao để đến sân bay vào tuần trước.
Nghi vấn
Did the overhead train arrive on time this morning?
Sáng nay tàu trên cao có đến đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead train".

Biểu tượng của đô thị hiện đại

Tàu điện trên cao là một phần không thể thiếu của nhiều thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á (ví dụ như Tokyo, Bangkok) và một số thành phố ở Mỹ (ví dụ như Chicago với 'L' train). Nó là biểu tượng của sự phát triển đô thị, cung cấp giải pháp giao thông hiệu quả cho hàng triệu người dân, giúp giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm.

Trải nghiệm và tầm nhìn độc đáo

Đi tàu điện trên cao mang lại một trải nghiệm độc đáo so với các phương tiện khác. Hành khách có thể ngắm nhìn toàn cảnh thành phố từ trên cao, chiêm ngưỡng kiến trúc, đường phố và cuộc sống thường nhật theo một góc nhìn khác. Tuy nhiên, nó cũng thường đi kèm với tiếng ồn đặc trưng khi tàu chạy qua các khu dân cư.