(Top Banner Ad)
overpowering force
C1
Tính từ (adjective) C1 Chung

overpowering force

UK: /ˌəʊvəˈpaʊərɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈpaʊərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng áp đảo thế lực áp đảo sức mạnh áp đảo lực lượng vũ bão
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So strong as to be irresistible; overwhelming.

Vietnamese Meaning

Mạnh đến mức không thể cưỡng lại được; áp đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheer scale of the project represented an overpowering force that daunted even the most experienced engineers."

    "Quy mô quá lớn của dự án thể hiện một lực lượng áp đảo khiến ngay cả những kỹ sư giàu kinh nghiệm nhất cũng phải nản lòng."

  • "The invading army met an overpowering force and was quickly defeated."

    "Đội quân xâm lược đã gặp một lực lượng áp đảo và nhanh chóng bị đánh bại."

  • "The storm was an overpowering force of nature, destroying everything in its path."

    "Cơn bão là một lực lượng tự nhiên áp đảo, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overpower áp đảo, đánh bại, làm choáng ngợp
Adjective overpowered bị áp đảo, bị đánh bại
Adverb overpoweringly một cách áp đảo, mạnh mẽ đến choáng ngợp
Noun power sức mạnh, quyền lực, năng lượng
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Noun force lực, sức mạnh, vũ lực, quân đội
Verb force buộc, ép buộc, cưỡng chế
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy thuyết phục, có hiệu lực
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ, đầy thuyết phục

Synonyms

Antonyms

weak force (lực yếu)negligible force (lực không đáng kể)

Related Words

dominant force (lực lượng thống trị)driving force (động lực thúc đẩy)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhergʰ- (to rise, elevate)
Latin
fortis ('strong, mighty')
Old French
force ('strength, power')
English
force
Latin
posse ('to be able')
Old French
poeir ('to be able')
English
power
Old English
ofer- ('over, beyond')
Modern English
overpowering force

Nguồn gốc 'overpowering force'

Cụm từ 'overpowering force' là sự kết hợp của 'overpowering' (áp đảo, vượt trội) và 'force' (sức mạnh, lực lượng). 'Over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer-' mang nghĩa 'trên, vượt qua'. 'Power' (sức mạnh, quyền năng) đến từ tiếng Pháp cổ 'poeir', mà ban đầu là từ Latin 'posse' (có thể). 'Force' (lực, sức mạnh) cũng có rễ từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'force'. Khi kết hợp lại, 'overpowering force' mô tả một sức mạnh không thể kiểm soát hoặc chống lại, một sự chi phối hoàn toàn.

Usage Note

Tính từ 'overpowering' trong 'overpowering force' nhấn mạnh đến sức mạnh tuyệt đối, vượt trội, khiến cho đối tượng bị tác động không có khả năng chống cự. Nó khác với 'strong force' (lực mạnh) ở chỗ không chỉ đơn thuần là mạnh mà còn mang tính chất áp đảo hoàn toàn. 'Dominating force' cũng gần nghĩa nhưng thường mang hàm ý về sự kiểm soát và chi phối hơn là sức mạnh vật lý thuần túy.
Khi 'overpowering force' được dùng như một cụm danh từ, nó chỉ một thế lực có sức mạnh áp đảo, có khả năng đánh bại hoặc chế ngự những thế lực khác. Cần phân biệt với 'strong influence', chỉ một sự ảnh hưởng mạnh mẽ chứ không nhất thiết liên quan đến sức mạnh vật lý hoặc quyền lực.

Prepositions

with

'Overpowering with' thường được dùng để diễn tả việc một cảm xúc, mùi hương, v.v. trở nên quá mạnh mẽ, lấn át các giác quan khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overpowering force
  • sheer sheer overpowering force
    (sức mạnh áp đảo tuyệt đối/hoàn toàn)
  • immense immense overpowering force
    (sức mạnh áp đảo khổng lồ)
  • irresistible irresistible overpowering force
    (sức mạnh áp đảo không thể cưỡng lại)
  • overwhelming overwhelming overpowering force
    (sức mạnh áp đảo choáng ngợp)
Verb + overpowering force
  • to face to face an overpowering force
    (đối mặt với một sức mạnh áp đảo)
  • to be met by to be met by an overpowering force
    (bị một sức mạnh áp đảo chặn đứng/đối đầu)
  • to yield to to yield to an overpowering force
    (khuất phục/nhượng bộ trước một sức mạnh áp đảo)
  • to succumb to to succumb to an overpowering force
    (chịu thua/đầu hàng trước một sức mạnh áp đảo)
Noun + of overpowering force
  • a feeling of a feeling of overpowering force
    (một cảm giác về sức mạnh áp đảo)
  • a sense of a sense of overpowering force
    (một cảm nhận về sức mạnh áp đảo)

Idioms

  • an overpowering force of personality

    một sức mạnh tính cách áp đảo (ám chỉ một người có cá tính cực kỳ mạnh mẽ, có khả năng ảnh hưởng hoặc chi phối người khác)

    "Her presence filled the room; she had an overpowering force of personality."

    (Sự hiện diện của cô ấy lấp đầy căn phòng; cô ấy có một sức mạnh tính cách áp đảo.)

  • an overpowering force of will

    một ý chí mạnh mẽ áp đảo (ám chỉ sự quyết tâm cao độ, không gì lay chuyển được, giúp vượt qua mọi trở ngại)

    "Despite the obstacles, he achieved his goals through an overpowering force of will."

    (Bất chấp những trở ngại, anh ấy đã đạt được mục tiêu nhờ một ý chí mạnh mẽ áp đảo.)

  • to be an overpowering force (in something)

    là một thế lực áp đảo (trong lĩnh vực/lĩnh vực nào đó) (ám chỉ có ảnh hưởng, quyền lực cực lớn và quyết định)

    "The company became an overpowering force in the tech industry, dominating the market."

    (Công ty đó đã trở thành một thế lực áp đảo trong ngành công nghiệp công nghệ, thống trị thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overpowering force

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Mạnh đến mức không thể cưỡng lại được; áp đảo.

"The sheer scale of the project represented an overpowering force that daunted even the most experienced engineers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpowering force".

Sức Mạnh Thiên Nhiên và Số Phận Con Người

Trong nhiều nền văn hóa, con người thường cảm thấy nhỏ bé và bất lực trước những 'sức mạnh áp đảo' của thiên nhiên như bão tố, động đất, sóng thần. Điều này đã hình thành nên các khái niệm về định mệnh, số phận, hoặc niềm tin vào các thế lực siêu nhiên điều khiển vũ trụ, phản ánh sự chấp nhận của con người trước những gì không thể thay đổi và vượt quá khả năng kiểm soát.

Quyền Lực Áp Đảo trong Xã Hội

Cụm từ 'overpowering force' cũng thường được dùng để mô tả các quyền lực mang tính chi phối trong xã hội. Đó có thể là quyền lực chính trị của một chế độ độc tài, sự thống trị kinh tế của một tập đoàn khổng lồ, hoặc áp lực của dư luận xã hội. Những 'sức mạnh áp đảo' này có thể định hình hành vi và lựa chọn của cá nhân hoặc nhóm người, khiến họ khó lòng kháng cự hoặc thay đổi hiện trạng.