overpowering force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So strong as to be irresistible; overwhelming.
Vietnamese Meaning
Mạnh đến mức không thể cưỡng lại được; áp đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sheer scale of the project represented an overpowering force that daunted even the most experienced engineers."
"Quy mô quá lớn của dự án thể hiện một lực lượng áp đảo khiến ngay cả những kỹ sư giàu kinh nghiệm nhất cũng phải nản lòng."
-
"The invading army met an overpowering force and was quickly defeated."
"Đội quân xâm lược đã gặp một lực lượng áp đảo và nhanh chóng bị đánh bại."
-
"The storm was an overpowering force of nature, destroying everything in its path."
"Cơn bão là một lực lượng tự nhiên áp đảo, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overpower | áp đảo, đánh bại, làm choáng ngợp |
| Adjective | overpowered | bị áp đảo, bị đánh bại |
| Adverb | overpoweringly | một cách áp đảo, mạnh mẽ đến choáng ngợp |
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực, năng lượng |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, quyền lực |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Noun | force | lực, sức mạnh, vũ lực, quân đội |
| Verb | force | buộc, ép buộc, cưỡng chế |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy thuyết phục, có hiệu lực |
| Adverb | forcefully | một cách mạnh mẽ, đầy thuyết phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'overpowering' trong 'overpowering force' nhấn mạnh đến sức mạnh tuyệt đối, vượt trội, khiến cho đối tượng bị tác động không có khả năng chống cự. Nó khác với 'strong force' (lực mạnh) ở chỗ không chỉ đơn thuần là mạnh mà còn mang tính chất áp đảo hoàn toàn. 'Dominating force' cũng gần nghĩa nhưng thường mang hàm ý về sự kiểm soát và chi phối hơn là sức mạnh vật lý thuần túy.
Khi 'overpowering force' được dùng như một cụm danh từ, nó chỉ một thế lực có sức mạnh áp đảo, có khả năng đánh bại hoặc chế ngự những thế lực khác. Cần phân biệt với 'strong influence', chỉ một sự ảnh hưởng mạnh mẽ chứ không nhất thiết liên quan đến sức mạnh vật lý hoặc quyền lực.
Prepositions
'Overpowering with' thường được dùng để diễn tả việc một cảm xúc, mùi hương, v.v. trở nên quá mạnh mẽ, lấn át các giác quan khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer overpowering force (sức mạnh áp đảo tuyệt đối/hoàn toàn)
-
immense immense overpowering force (sức mạnh áp đảo khổng lồ)
-
irresistible irresistible overpowering force (sức mạnh áp đảo không thể cưỡng lại)
-
overwhelming overwhelming overpowering force (sức mạnh áp đảo choáng ngợp)
-
to face to face an overpowering force (đối mặt với một sức mạnh áp đảo)
-
to be met by to be met by an overpowering force (bị một sức mạnh áp đảo chặn đứng/đối đầu)
-
to yield to to yield to an overpowering force (khuất phục/nhượng bộ trước một sức mạnh áp đảo)
-
to succumb to to succumb to an overpowering force (chịu thua/đầu hàng trước một sức mạnh áp đảo)
-
a feeling of a feeling of overpowering force (một cảm giác về sức mạnh áp đảo)
-
a sense of a sense of overpowering force (một cảm nhận về sức mạnh áp đảo)
Idioms
-
an overpowering force of personality
một sức mạnh tính cách áp đảo (ám chỉ một người có cá tính cực kỳ mạnh mẽ, có khả năng ảnh hưởng hoặc chi phối người khác)
"Her presence filled the room; she had an overpowering force of personality."
(Sự hiện diện của cô ấy lấp đầy căn phòng; cô ấy có một sức mạnh tính cách áp đảo.)
-
an overpowering force of will
một ý chí mạnh mẽ áp đảo (ám chỉ sự quyết tâm cao độ, không gì lay chuyển được, giúp vượt qua mọi trở ngại)
"Despite the obstacles, he achieved his goals through an overpowering force of will."
(Bất chấp những trở ngại, anh ấy đã đạt được mục tiêu nhờ một ý chí mạnh mẽ áp đảo.)
-
to be an overpowering force (in something)
là một thế lực áp đảo (trong lĩnh vực/lĩnh vực nào đó) (ám chỉ có ảnh hưởng, quyền lực cực lớn và quyết định)
"The company became an overpowering force in the tech industry, dominating the market."
(Công ty đó đã trở thành một thế lực áp đảo trong ngành công nghiệp công nghệ, thống trị thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overpowering force
Tính từ (adjective)Mạnh đến mức không thể cưỡng lại được; áp đảo.
"The sheer scale of the project represented an overpowering force that daunted even the most experienced engineers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpowering force".
