(Top Banner Ad)
own apartment
A2
Tính từ A2 Bất động sản, Nhà ở

own apartment

UK: /əʊn əˈpɑːtmənt/ • US: /oʊn əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ riêng căn hộ của riêng mình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to oneself or itself; one's own.

Vietnamese Meaning

Thuộc về chính mình; của riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in her own apartment."

    "Cô ấy sống trong căn hộ của riêng mình."

  • "He finally saved enough money to buy his own apartment."

    "Cuối cùng anh ấy cũng tiết kiệm đủ tiền để mua căn hộ của riêng mình."

  • "Having her own apartment gave her a sense of independence."

    "Việc có căn hộ riêng mang lại cho cô ấy cảm giác tự lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu, sự sở hữu
Verb disown từ bỏ quyền sở hữu, từ mặt
Adjective self-owned tự sở hữu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āgen
French
appartement
English (Modern)
own apartment

Nguồn gốc của 'own'

Từ 'own' bắt nguồn từ từ 'āgen' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thuộc sở hữu, của riêng mình'. Nó nhấn mạnh ý nghĩa về quyền sở hữu và sự cá nhân hóa, làm cho một thứ gì đó trở nên đặc biệt của riêng một người.

Nguồn gốc của 'apartment'

Từ 'apartment' có nguồn gốc từ 'appartement' trong tiếng Pháp, mà lại từ 'appartamento' trong tiếng Ý. Gốc từ này liên quan đến 'appartare' (tách ra, chia ra) trong tiếng Ý, và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'ad pars' (một phần). Ban đầu, nó chỉ một căn phòng hoặc một bộ phòng riêng biệt trong một ngôi nhà lớn hơn, sau này phát triển thành nghĩa căn hộ chung cư như ngày nay.

Usage Note

Khi 'own' được sử dụng như một tính từ, nó nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc sự độc lập. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó thuộc về một người cụ thể và không phải là chung hoặc được chia sẻ. Trong cụm từ 'own apartment', 'own' nhấn mạnh rằng người đó sở hữu căn hộ đó, không phải thuê hay sống chung với người khác. Phân biệt với việc đơn thuần 'live in an apartment' (sống trong một căn hộ) không ngụ ý quyền sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + own apartment
  • buy buy one's own apartment
    (mua căn hộ riêng của mình)
  • rent rent one's own apartment
    (thuê căn hộ riêng của mình)
  • live in live in one's own apartment
    (sống trong căn hộ riêng của mình)
  • move into move into one's own apartment
    (chuyển đến căn hộ riêng của mình)
  • decorate decorate one's own apartment
    (trang trí căn hộ riêng của mình)
  • furnish furnish one's own apartment
    (sắm sửa nội thất cho căn hộ riêng của mình)
Adjective + own apartment
  • spacious a spacious own apartment
    (một căn hộ riêng rộng rãi)
  • cozy a cozy own apartment
    (một căn hộ riêng ấm cúng)
  • first one's first own apartment
    (căn hộ riêng đầu tiên của mình)
  • private one's private own apartment
    (căn hộ riêng tư của mình)
Phrase with own apartment
  • dream of dream of one's own apartment
    (mơ ước có căn hộ riêng)
  • take care of take care of one's own apartment
    (chăm sóc căn hộ riêng của mình)

Idioms

  • To get one's own apartment

    Tự lập, ra ở riêng (thường ám chỉ sự độc lập tài chính và cuộc sống)

    "After graduating, she saved up to get her own apartment and live independently."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã tiết kiệm để có căn hộ riêng và sống độc lập.)

  • To have one's own apartment

    Có căn hộ riêng (nhấn mạnh sự sở hữu, quyền riêng tư và không gian cá nhân)

    "It's a big step to finally have your own apartment and manage everything yourself."

    (Cuối cùng có căn hộ riêng và tự mình quản lý mọi thứ là một bước tiến lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

own apartment

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về chính mình; của riêng.

"She lives in her own apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "own apartment".

Dấu hiệu của sự trưởng thành và độc lập

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chuyển ra sống trong căn hộ riêng của mình thường được xem là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự trưởng thành, độc lập tài chính và khả năng tự chăm sóc bản thân. Đây là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời của một người trẻ.

Không gian riêng tư và cá nhân hóa

Có căn hộ riêng mang lại quyền riêng tư tuyệt đối và khả năng cá nhân hóa không gian sống theo ý muốn. Điều này được đánh giá cao trong các xã hội phương Tây, nơi quyền riêng tư cá nhân và sự tự do thể hiện bản thân được coi trọng.