own apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về chính mình; của riêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives in her own apartment."
"Cô ấy sống trong căn hộ của riêng mình."
-
"He finally saved enough money to buy his own apartment."
"Cuối cùng anh ấy cũng tiết kiệm đủ tiền để mua căn hộ của riêng mình."
-
"Having her own apartment gave her a sense of independence."
"Việc có căn hộ riêng mang lại cho cô ấy cảm giác tự lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | owner | chủ sở hữu |
| Noun | ownership | quyền sở hữu, sự sở hữu |
| Verb | disown | từ bỏ quyền sở hữu, từ mặt |
| Adjective | self-owned | tự sở hữu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'own' được sử dụng như một tính từ, nó nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc sự độc lập. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó thuộc về một người cụ thể và không phải là chung hoặc được chia sẻ. Trong cụm từ 'own apartment', 'own' nhấn mạnh rằng người đó sở hữu căn hộ đó, không phải thuê hay sống chung với người khác. Phân biệt với việc đơn thuần 'live in an apartment' (sống trong một căn hộ) không ngụ ý quyền sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy buy one's own apartment (mua căn hộ riêng của mình)
-
rent rent one's own apartment (thuê căn hộ riêng của mình)
-
live in live in one's own apartment (sống trong căn hộ riêng của mình)
-
move into move into one's own apartment (chuyển đến căn hộ riêng của mình)
-
decorate decorate one's own apartment (trang trí căn hộ riêng của mình)
-
furnish furnish one's own apartment (sắm sửa nội thất cho căn hộ riêng của mình)
-
spacious a spacious own apartment (một căn hộ riêng rộng rãi)
-
cozy a cozy own apartment (một căn hộ riêng ấm cúng)
-
first one's first own apartment (căn hộ riêng đầu tiên của mình)
-
private one's private own apartment (căn hộ riêng tư của mình)
-
dream of dream of one's own apartment (mơ ước có căn hộ riêng)
-
take care of take care of one's own apartment (chăm sóc căn hộ riêng của mình)
Idioms
-
To get one's own apartment
Tự lập, ra ở riêng (thường ám chỉ sự độc lập tài chính và cuộc sống)
"After graduating, she saved up to get her own apartment and live independently."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã tiết kiệm để có căn hộ riêng và sống độc lập.)
-
To have one's own apartment
Có căn hộ riêng (nhấn mạnh sự sở hữu, quyền riêng tư và không gian cá nhân)
"It's a big step to finally have your own apartment and manage everything yourself."
(Cuối cùng có căn hộ riêng và tự mình quản lý mọi thứ là một bước tiến lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
own apartment
Tính từThuộc về chính mình; của riêng.
"She lives in her own apartment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "own apartment".
