(Top Banner Ad)
personal apartment
A2
Tính từ + Danh từ A2 Bất động sản, Đời sống

personal apartment

UK: /ˈpɜːsənəl əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈpɜːrsənəl əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ riêng căn hộ cá nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Personal" (adjective): belonging to or intended for the use of one person only. "Apartment" (noun): a set of rooms for living in, especially on one floor of a building.

Vietnamese Meaning

"Personal" (tính từ): thuộc về hoặc chỉ dành cho một người. "Apartment" (danh từ): một căn hộ, một tập hợp các phòng để ở, thường là trên một tầng của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decorated her personal apartment with photos of her family and friends."

    "Cô ấy trang trí căn hộ riêng của mình bằng những bức ảnh của gia đình và bạn bè."

  • "Having a personal apartment gave him the freedom to live independently."

    "Có một căn hộ riêng giúp anh ấy có sự tự do để sống độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Noun apartment building tòa nhà chung cư
Noun studio apartment căn hộ studio (căn hộ nhỏ chỉ có một phòng chính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late)
personalis
Old French
personel
English
personal
Italian
appartamento
French
appartement
English
apartment

Nguồn gốc của 'Personal'

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'personalis', liên quan đến từ 'persona' có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã cổ đại đeo. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật của một người, rồi mở rộng thành 'thuộc về một cá nhân' hoặc 'riêng tư'.

Nguồn gốc của 'Apartment'

'Apartment' bắt nguồn từ tiếng Ý 'appartamento', có nghĩa là 'một tập hợp các phòng'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'appartare' trong tiếng Ý cổ, có nghĩa là 'tách riêng ra'. Điều này phản ánh ý tưởng về một không gian sống riêng biệt, tách rời khỏi các không gian khác trong một tòa nhà lớn.

Usage Note

Cụm từ "personal apartment" nhấn mạnh rằng căn hộ đó là không gian riêng tư, thuộc sở hữu hoặc được sử dụng riêng bởi một cá nhân. Nó có thể ngụ ý về quyền tự do sử dụng và kiểm soát không gian đó, khác với các không gian chung hoặc được chia sẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal apartment
  • cozy a cozy personal apartment
    (một căn hộ riêng ấm cúng)
  • spacious a spacious personal apartment
    (một căn hộ riêng rộng rãi)
  • private a private personal apartment
    (một căn hộ riêng tư)
  • small a small personal apartment
    (một căn hộ riêng nhỏ)
  • rented a rented personal apartment
    (một căn hộ riêng đi thuê)
Verb + personal apartment
  • rent rent a personal apartment
    (thuê một căn hộ riêng)
  • furnish furnish a personal apartment
    (trang bị nội thất cho một căn hộ riêng)
  • decorate decorate a personal apartment
    (trang trí một căn hộ riêng)
  • find find a personal apartment
    (tìm một căn hộ riêng)
  • own own a personal apartment
    (sở hữu một căn hộ riêng)
Verb + Preposition + personal apartment
  • live in live in a personal apartment
    (sống trong một căn hộ riêng)
  • move into move into a personal apartment
    (chuyển vào một căn hộ riêng)

Idioms

  • to have one's own personal apartment

    có căn hộ riêng của chính mình (nhấn mạnh sự sở hữu và riêng tư)

    "After years of sharing, she finally has her own personal apartment."

    (Sau nhiều năm ở ghép, cuối cùng cô ấy cũng có căn hộ riêng của chính mình.)

  • a personal apartment to call home

    một căn hộ riêng để gọi là nhà (nhấn mạnh cảm giác thuộc về, thoải mái và an toàn)

    "He worked hard to afford a personal apartment to call home."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để có đủ tiền mua một căn hộ riêng để gọi là nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal apartment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Personal" (tính từ): thuộc về hoặc chỉ dành cho một người. "Apartment" (danh từ): một căn hộ, một tập hợp các phòng để ở, thường là trên một tầng của một tòa nhà.

"She decorated her personal apartment with photos of her family and friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was considering decorating her personal apartment last night.
Cô ấy đã cân nhắc việc trang trí căn hộ riêng của mình tối qua.
Phủ định
They were not thinking about moving into a personal apartment at that time.
Họ đã không nghĩ về việc chuyển đến một căn hộ riêng vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you looking for a personal apartment while you were in the city?
Bạn có đang tìm kiếm một căn hộ riêng khi bạn ở trong thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal apartment".

Không gian riêng tư và Độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'personal apartment' của riêng mình được coi là một cột mốc quan trọng, tượng trưng cho sự độc lập, trưởng thành và khả năng tự chủ về tài chính. Đây là không gian riêng tư, nơi một người có thể thể hiện cá tính của mình mà không bị ảnh hưởng bởi người khác.

Bước đệm cho cuộc sống trưởng thành

Việc chuyển ra sống trong 'personal apartment' đầu tiên thường được xem là một nghi thức chuyển đổi cho những người trẻ tuổi ở các nước phương Tây. Nó đánh dấu sự kết thúc của việc sống với gia đình hoặc bạn cùng phòng, và khởi đầu của một cuộc sống tự lập hoàn toàn, tự quản lý mọi khía cạnh từ tài chính đến sinh hoạt hàng ngày.