(Top Banner Ad)
packing peanuts
B1
danh từ B1 Thương mại, Vận chuyển

packing peanuts

UK: /ˈpækɪŋ ˈpiːnʌts/ • US: /ˈpækɪŋ ˈpiːnʌts/

Nghĩa tiếng Việt

hạt xốp mút xốp đóng gói hạt đậu phộng đóng gói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose-fill packaging material used to prevent damage to fragile objects during shipping.

Vietnamese Meaning

Vật liệu đóng gói dạng rời, thường là các hạt nhỏ làm từ polystyrene hoặc vật liệu phân hủy sinh học, được sử dụng để bảo vệ các vật dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used packing peanuts to protect the glassware during the move."

    "Chúng tôi đã sử dụng hạt xốp để bảo vệ đồ thủy tinh trong quá trình chuyển nhà."

  • "The package was filled with packing peanuts to cushion the fragile items."

    "Gói hàng được nhồi đầy hạt xốp để bảo vệ các vật dễ vỡ."

  • "Many companies are now using biodegradable packing peanuts."

    "Nhiều công ty hiện đang sử dụng hạt xốp phân hủy sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack đóng gói, sắp xếp đồ đạc
Noun package gói hàng, bưu kiện
Noun packaging vật liệu đóng gói, bao bì
Noun packer người đóng gói
Noun peanut đậu phộng, lạc
Noun peanut butter bơ đậu phộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Vận chuyển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pakkōną
Low German/Dutch
pakken
Middle English
pakken
English
pack
Ancient Greek
pison
Latin
pisum
Old English/Old French
pise/pois
Middle English
pese
English
pea
Proto-Germanic
*hnut
Old English
hnutu
English
nut
English (Compound)
packing peanuts (Late 20th Century)

Nguồn gốc hạt xốp đóng gói

Hạt xốp đóng gói (packing peanuts) được phát minh vào những năm 1960 bởi Dow Chemical để bảo vệ hàng hóa dễ vỡ trong quá trình vận chuyển. Ban đầu, chúng được làm từ polystyrene (một loại nhựa xốp), gây lo ngại về môi trường do khó phân hủy. Ngày nay, nhiều loại hạt xốp được sản xuất từ tinh bột, có thể phân hủy sinh học và thân thiện hơn với môi trường.

Usage Note

Packing peanuts được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống trong hộp đựng, ngăn các vật phẩm bên trong di chuyển và va đập vào nhau. Chúng nhẹ và dễ dàng sử dụng. So với các vật liệu đóng gói khác như bọt biển hoặc giấy gói, packing peanuts có thể dễ dàng đổ vào các khoảng trống nhỏ và ôm sát hình dạng của các vật phẩm.

Prepositions

in with

* in: Sử dụng 'packing peanuts in a box' để chỉ các hạt được chứa trong hộp.
* with: Sử dụng 'pack something with packing peanuts' để chỉ hành động đóng gói sử dụng hạt xốp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packing peanuts
  • lightweight lightweight packing peanuts
    (hạt xốp đóng gói nhẹ)
  • biodegradable biodegradable packing peanuts
    (hạt xốp đóng gói phân hủy sinh học)
  • Styrofoam Styrofoam packing peanuts
    (hạt xốp đóng gói Styrofoam)
  • loose loose packing peanuts
    (hạt xốp đóng gói rời rạc)
Verb + packing peanuts
  • fill with fill a box with packing peanuts
    (đổ đầy hộp bằng hạt xốp đóng gói)
  • cushion with cushion the item with packing peanuts
    (đệm lót món đồ bằng hạt xốp đóng gói)
  • use use packing peanuts to protect
    (sử dụng hạt xốp đóng gói để bảo vệ)
  • recycle recycle packing peanuts
    (tái chế hạt xốp đóng gói)
Noun + packing peanuts
  • bag of a bag of packing peanuts
    (một túi hạt xốp đóng gói)
  • box of a box of packing peanuts
    (một hộp hạt xốp đóng gói)

Idioms

  • A brain like packing peanuts

    Có một bộ não như hạt xốp đóng gói (ám chỉ trí tuệ hạn chế, không thông minh lắm)

    "He keeps forgetting basic instructions; sometimes I think he has a brain like packing peanuts."

    (Anh ấy cứ quên những hướng dẫn cơ bản; đôi khi tôi nghĩ anh ấy có bộ não như hạt xốp vậy.)

  • More packing peanuts than product

    Nhiều hạt xốp đóng gói hơn sản phẩm (ám chỉ một thứ gì đó có nhiều phần không cần thiết hoặc giá trị thấp hơn phần chính yếu)

    "This new software update is more packing peanuts than product; mostly flashy features with no real improvements."

    (Bản cập nhật phần mềm mới này nhiều hạt xốp hơn sản phẩm; chủ yếu là các tính năng hào nhoáng mà không có cải tiến thực sự.)

  • Swimming in packing peanuts

    Bơi trong hạt xốp đóng gói (ám chỉ bị vây quanh bởi quá nhiều thứ vô dụng, lộn xộn hoặc thông tin không liên quan)

    "After hours of research, I felt like I was swimming in packing peanuts, unable to find the crucial data."

    (Sau nhiều giờ nghiên cứu, tôi cảm thấy như mình đang bơi trong hạt xốp, không thể tìm thấy dữ liệu quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packing peanuts

danh từ
Lật mặt

Vật liệu đóng gói dạng rời, thường là các hạt nhỏ làm từ polystyrene hoặc vật liệu phân hủy sinh học, được sử dụng để bảo vệ các vật dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.

"We used packing peanuts to protect the glassware during the move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't ordered so many packing peanuts; now I have boxes of them I don't need.
Tôi ước tôi đã không đặt quá nhiều hạt xốp đóng gói; bây giờ tôi có cả thùng mà tôi không cần.
Phủ định
If only the package hadn't contained packing peanuts; they're such a mess to clean up.
Ước gì gói hàng không chứa hạt xốp đóng gói; chúng quá bừa bộn để dọn dẹp.
Nghi vấn
I wish the company would stop using so many packing peanuts; is there a more eco-friendly alternative they could use?
Tôi ước công ty sẽ ngừng sử dụng quá nhiều hạt xốp đóng gói; có giải pháp thay thế thân thiện với môi trường hơn mà họ có thể sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packing peanuts".

Mối lo ngại về môi trường và sự thay đổi vật liệu

Ban đầu, hạt xốp đóng gói được làm từ polystyrene, một loại nhựa không phân hủy sinh học, gây ô nhiễm môi trường và mất hàng trăm năm để phân hủy. Do đó, các nhà sản xuất đã phát triển các lựa chọn thân thiện hơn với môi trường, như hạt xốp làm từ tinh bột ngô hoặc các vật liệu gốc thực vật khác, có thể phân hủy trong nước hoặc đất.

Trò chơi và trải nghiệm giác quan

Mặc dù có mục đích chính là đóng gói, hạt xốp đôi khi được sử dụng cho các trò chơi trẻ em hoặc làm vật liệu tạo trải nghiệm giác quan. Trẻ em có thể thích thú khi chơi hoặc 'bơi' trong một bể chứa đầy hạt xốp, khám phá kết cấu nhẹ và mềm mại của chúng, tạo ra một hoạt động vui chơi độc đáo.