(Top Banner Ad)
packing beads
B2
Danh từ B2 Thương mại, Đóng gói, Hậu cần

packing beads

Nghĩa tiếng Việt

hạt xốp đóng gói mút xốp đóng gói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, lightweight, cushioning materials used in packaging to protect fragile items during shipping.

Vietnamese Meaning

Những hạt nhỏ, nhẹ, được sử dụng làm vật liệu đệm trong đóng gói để bảo vệ các vật phẩm dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses packing beads to protect delicate electronics during shipping."

    "Công ty sử dụng hạt xốp để bảo vệ các thiết bị điện tử dễ vỡ trong quá trình vận chuyển."

  • "We need to order more packing beads before we ship the next batch of orders."

    "Chúng ta cần đặt thêm hạt xốp đóng gói trước khi giao lô hàng tiếp theo."

  • "Using biodegradable packing beads is an environmentally friendly alternative."

    "Sử dụng hạt xốp đóng gói phân hủy sinh học là một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack đóng gói, xếp đồ
Noun package gói hàng, bưu kiện
Noun packaging bao bì, vật liệu đóng gói
Noun packer người đóng gói
Verb unpack mở gói, dỡ hàng
Noun bead hạt, chuỗi hạt
Adjective beaded đính hạt, có hạt
Noun beading việc đính hạt, hàng hạt trang trí

Synonyms

packing peanuts (hạt xốp đóng gói)loose fill (vật liệu lấp đầy rời)

Antonyms

bubble wrap (giấy gói bong bóng)foam inserts (khay xốp định hình)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đóng gói, Hậu cần

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gebed
Middle English
bede
Modern English
bead

Nguồn gốc của 'Packing Beads'

'Packing beads' là một thuật ngữ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp công dụng của chúng. Từ 'packing' xuất phát từ động từ 'pack' (đóng gói, sắp xếp), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pacque' và các ngôn ngữ Germanic. Từ 'bead' có một lịch sử thú vị hơn: ban đầu trong tiếng Anh cổ ('gebed'), nó có nghĩa là 'lời cầu nguyện'. Sau đó, nó phát triển thành 'hạt cầu nguyện' (prayer bead) trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ vật thể nhỏ, tròn nào. Khi 'packing' và 'beads' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ chính xác để chỉ những hạt nhỏ dùng để chèn vào các gói hàng nhằm bảo vệ đồ vật bên trong.

Usage Note

Packing beads, also known as packing peanuts, are commonly made from polystyrene or biodegradable materials. Chúng được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống trong hộp, ngăn chặn sự di chuyển và va chạm của sản phẩm bên trong. So với các vật liệu đóng gói khác như bọc bong bóng (bubble wrap) hoặc giấy gói (wrapping paper), packing beads có lợi thế là dễ dàng lấp đầy các khoảng trống có hình dạng không đều và có thể tái sử dụng.

Prepositions

with in

‘Packing beads with’: Dùng để mô tả việc đổ hoặc lấp đầy một cái gì đó bằng hạt xốp. Ví dụ: 'The box was packed with packing beads.' 'Packing beads in': Dùng để chỉ việc đặt hạt xốp vào bên trong một cái gì đó. Ví dụ: 'They put packing beads in the package.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + packing beads
  • use use packing beads
    (sử dụng hạt xốp chèn hàng)
  • pour pour packing beads
    (đổ hạt xốp chèn hàng)
  • fill with fill with packing beads
    (lấp đầy bằng hạt xốp chèn hàng)
  • remove remove packing beads
    (loại bỏ hạt xốp chèn hàng)
Adjective + packing beads
  • loose loose packing beads
    (hạt xốp chèn hàng rời rạc)
  • foam foam packing beads
    (hạt xốp chèn hàng bằng bọt biển/xốp)
  • biodegradable biodegradable packing beads
    (hạt xốp chèn hàng tự phân hủy sinh học)
  • polystyrene polystyrene packing beads
    (hạt xốp chèn hàng làm từ polystyrene)

Idioms

  • to be packed in packing beads

    Được đóng gói cẩn thận bằng các hạt xốp chèn hàng để bảo vệ (hàng hóa).

    "The delicate sculpture was packed securely in packing beads."

    (Tượng điêu khắc tinh xảo được đóng gói an toàn trong hạt xốp chèn hàng.)

  • a bag of packing beads

    Một túi chứa đầy các hạt xốp dùng để chèn hàng.

    "He purchased a large bag of packing beads for his moving day."

    (Anh ấy đã mua một túi lớn hạt xốp chèn hàng cho ngày chuyển nhà của mình.)

  • swimming in packing beads

    Bị bao vây, ngập trong rất nhiều hạt xốp chèn hàng (thường là khi mở một gói hàng lớn).

    "When I opened the huge box, I felt like I was swimming in packing beads."

    (Khi tôi mở chiếc hộp khổng lồ, tôi có cảm giác như bị ngập trong hạt xốp chèn hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packing beads

Danh từ
Lật mặt

Những hạt nhỏ, nhẹ, được sử dụng làm vật liệu đệm trong đóng gói để bảo vệ các vật phẩm dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.

"The company uses packing beads to protect delicate electronics during shipping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packing beads".

Mối lo ngại về môi trường

Hạt xốp chèn hàng truyền thống, thường được làm từ polystyrene, là một vấn đề lớn đối với môi trường vì chúng không phân hủy sinh học và góp phần gây ô nhiễm nhựa. Do đó, ngày càng có nhiều sản phẩm thay thế thân thiện với môi trường được phát triển, chẳng hạn như hạt xốp làm từ tinh bột ngô hoặc các vật liệu phân hủy sinh học khác, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.

Trải nghiệm mở hộp của thời đại E-commerce

Đối với nhiều người, việc mở một gói hàng có chứa đầy hạt xốp chèn hàng là một trải nghiệm quen thuộc trong thời đại mua sắm trực tuyến phát triển mạnh mẽ. Mặc dù chúng có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hàng hóa dễ vỡ, nhưng chúng cũng thường gây ra sự lộn xộn và đôi khi khó xử lý khi người tiêu dùng mở hộp.