(Top Banner Ad)
packing tissue
B1
noun B1 Thương mại, Bán lẻ

packing tissue

Nghĩa tiếng Việt

giấy gói hàng giấy lụa gói hàng giấy bọc hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin, soft paper used for wrapping or cushioning fragile items during packaging or shipping.

Vietnamese Meaning

Giấy mỏng, mềm được sử dụng để gói hoặc đệm các vật dụng dễ vỡ trong quá trình đóng gói hoặc vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully wrapped the delicate ornaments in packing tissue before placing them in the box."

    "Cô ấy cẩn thận gói những món đồ trang trí mỏng manh bằng giấy gói hàng trước khi đặt chúng vào hộp."

  • "We used packing tissue to protect the fragile glasses during the move."

    "Chúng tôi đã sử dụng giấy gói hàng để bảo vệ những chiếc ly dễ vỡ trong quá trình chuyển nhà."

  • "Make sure to fill any empty space in the box with packing tissue to prevent the items from shifting."

    "Hãy chắc chắn lấp đầy mọi khoảng trống trong hộp bằng giấy gói hàng để ngăn các vật phẩm bị xê dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pack Gói, bọc (đồ đạc, vật phẩm)
Verb pack Đóng gói, xếp đồ
Noun package Gói hàng, bưu kiện
Noun packaging Bao bì, vật liệu đóng gói
Noun packer Người đóng gói, máy đóng gói
Noun tissue Giấy lụa (ví dụ: giấy ăn, giấy gói quà), mô (trong sinh học)
Noun tissue paper Giấy lụa (thuật ngữ cụ thể hơn để chỉ loại giấy này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pakk-
Middle Dutch/Low German
packen
Middle English
pakken (verb)
English
pack (verb, noun)
Latin
texere (to weave)
Old French
tissu (woven, fabric)
English
tissue (fabric, later thin paper)
English
packing tissue (compound word)

Nguồn gốc của 'packing tissue'

Cụm từ 'packing tissue' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Packing' (đóng gói) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ như tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa 'nhồi nhét' hoặc 'đóng gói đồ đạc'. Trong khi đó, 'tissue' (giấy lụa, mô) lại đến từ tiếng Latin 'texere', nghĩa là 'dệt'. Ban đầu, 'tissue' chỉ vải dệt, nhưng dần dần được dùng để chỉ loại giấy mỏng mịn. Khi ghép lại, 'packing tissue' miêu tả chính xác công dụng của nó: giấy lụa dùng để bảo vệ và đóng gói đồ vật.

Usage Note

Packing tissue thường được dùng để bảo vệ các đồ vật dễ vỡ như đồ thủy tinh, đồ sứ, hoặc các vật trang trí dễ bị trầy xước trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ. Nó mỏng và mềm hơn giấy gói thông thường, giúp ngăn chặn sự va đập và trầy xước. Khác với bubble wrap (giấy gói bong bóng) tập trung vào chống sốc, packing tissue chủ yếu ngăn ngừa trầy xước và giữ cho các vật phẩm được ngăn nắp trong hộp.

Prepositions

with in

Với 'with': chỉ chất liệu hoặc mục đích sử dụng. Ví dụ: 'The vase was wrapped with packing tissue.' (Chiếc bình được gói bằng giấy gói hàng). Với 'in': chỉ vị trí chứa đựng. Ví dụ: 'The glasses were packed in packing tissue.' (Những chiếc ly được đóng gói trong giấy gói hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + packing tissue
  • wrap wrap (something) in packing tissue
    (gói (cái gì đó) bằng giấy lụa)
  • cushion cushion (items) with packing tissue
    (đệm (vật dụng) bằng giấy lụa)
  • line line a box with packing tissue
    (lót hộp bằng giấy lụa)
  • use use packing tissue
    (sử dụng giấy lụa)
Adjective + packing tissue
  • delicate delicate packing tissue
    (giấy lụa mỏng manh)
  • soft soft packing tissue
    (giấy lụa mềm mại)
  • thin thin packing tissue
    (giấy lụa mỏng)
  • colorful colorful packing tissue
    (giấy lụa nhiều màu sắc)
Noun + packing tissue
  • sheet of a sheet of packing tissue
    (một tờ giấy lụa)
  • roll of a roll of packing tissue
    (một cuộn giấy lụa)

Idioms

  • wrap something in packing tissue

    Gói cái gì đó bằng giấy lụa đóng gói

    "She carefully wrapped the antique vase in packing tissue before putting it in the box."

    (Cô ấy cẩn thận gói chiếc bình cổ bằng giấy lụa trước khi đặt nó vào hộp.)

  • use packing tissue to protect

    Dùng giấy lụa đóng gói để bảo vệ

    "We use packing tissue to protect fragile items during shipping."

    (Chúng tôi dùng giấy lụa đóng gói để bảo vệ các vật dụng dễ vỡ khi vận chuyển.)

  • line a box with packing tissue

    Lót một cái hộp bằng giấy lụa đóng gói

    "He lined the gift box with soft pink packing tissue to make the present look more appealing."

    (Anh ấy lót chiếc hộp quà bằng giấy lụa màu hồng mềm mại để món quà trông hấp dẫn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packing tissue

noun
Lật mặt

Giấy mỏng, mềm được sử dụng để gói hoặc đệm các vật dụng dễ vỡ trong quá trình đóng gói hoặc vận chuyển.

"She carefully wrapped the delicate ornaments in packing tissue before placing them in the box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packing tissue".

Nghệ thuật gói quà và trải nghiệm mua sắm

Giấy lụa đóng gói (packing tissue) được sử dụng rất phổ biến trong văn hóa tặng quà ở nhiều nước phương Tây. Nó không chỉ đơn thuần là vật liệu bảo vệ mà còn góp phần tạo nên sự tinh tế, sang trọng và nâng cao trải nghiệm mở quà (unboxing experience). Việc gói quà cẩn thận với giấy lụa cho thấy sự trân trọng món quà và người nhận, làm cho món quà trở nên đặc biệt hơn.

Bảo vệ đồ vật dễ vỡ và giá trị

Trong bối cảnh vận chuyển và bảo quản hàng hóa, packing tissue đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các vật phẩm dễ vỡ như đồ gốm, sứ, thủy tinh hay trang sức. Nó được dùng để đệm, ngăn chặn sự va đập, trầy xước. Điều này phản ánh một nét văn hóa về sự cẩn trọng và ý thức bảo quản giá trị của đồ vật, từ đồ dùng cá nhân đến hàng hóa kinh doanh.