(Top Banner Ad)
painful swallowing
B2
Cụm danh từ B2 Y học

painful swallowing

UK: /ˈpeɪnfʊl ˈswɒləʊɪŋ/ • US: /ˈpeɪnfəl ˈswɑːloʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuốt đau khó nuốt đau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulty or pain experienced while swallowing.

Vietnamese Meaning

Khó khăn hoặc đau đớn khi nuốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported painful swallowing after the surgery."

    "Bệnh nhân báo cáo tình trạng nuốt đau sau phẫu thuật."

  • "Painful swallowing can be a sign of a serious condition."

    "Nuốt đau có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh nghiêm trọng."

  • "If you experience painful swallowing, you should consult a doctor."

    "Nếu bạn bị nuốt đau, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain Cơn đau, sự đau đớn
Adjective painful Đau đớn, gây đau
Adverb painfully Một cách đau đớn
Adjective painless Không đau
Noun painlessness Sự không đau
Verb swallow Nuốt
Noun swallowing Sự nuốt, hành động nuốt
Verb hurt Làm đau, gây tổn thương

Synonyms

odynophagia (chứng khó nuốt đau)dysphagia with pain (khó nuốt kèm đau)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷei- (to pay, atone, punish)
Latin
poena (penalty, punishment, pain)
Old French
peine (punishment, torment, suffering)
Middle English
peine (suffering, distress)
English
pain + -ful (full of, characterized by)
Proto-Germanic
*swelganan (to swallow)
Old English
swelgan (to swallow, devour)
English
swallow + -ing (gerund/noun suffix)

Nguồn gốc của 'Pain'

Từ 'pain' (đau đớn) có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ từ Latin 'poena', nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự trừng phạt'. Điều này gợi ý rằng ban đầu, cảm giác đau đớn thường được liên hệ với sự trừng phạt. Qua tiếng Pháp cổ 'peine', từ này dần mang nghĩa rộng hơn là 'sự đau khổ' hay 'nỗi khổ tâm', và đến tiếng Anh, nó trở thành 'pain' như chúng ta biết ngày nay, chỉ bất kỳ cảm giác khó chịu nào về thể chất hoặc tinh thần.

Câu chuyện về 'Swallow'

Động từ 'swallow' (nuốt) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Anh cổ 'swelgan'. Từ này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ mà không thay đổi nhiều về ý nghĩa cơ bản, luôn mô tả hành động đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng xuống dạ dày. Trong nhiều nền văn hóa, hành động nuốt không chỉ là một chức năng sinh học mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ, như 'nuốt lời' (swallow one's words) hay 'nuốt niềm kiêu hãnh' (swallow one's pride), thể hiện sự chấp nhận điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả một triệu chứng có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau, từ viêm họng thông thường đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như ung thư thực quản. Sắc thái của 'painful swallowing' nhấn mạnh cảm giác đau, khác với 'difficulty swallowing' (khó nuốt) vốn có thể chỉ sự cản trở vật lý mà không nhất thiết gây đau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + painful swallowing
  • experience experience painful swallowing
    (trải qua tình trạng nuốt đau)
  • cause cause painful swallowing
    (gây ra tình trạng nuốt đau)
  • suffer from suffer from painful swallowing
    (bị/mắc chứng nuốt đau)
Adjective + painful swallowing
  • severe severe painful swallowing
    (tình trạng nuốt đau dữ dội)
  • mild mild painful swallowing
    (tình trạng nuốt đau nhẹ)
  • chronic chronic painful swallowing
    (tình trạng nuốt đau mãn tính)
Noun + painful swallowing
  • symptom a symptom of painful swallowing
    (một triệu chứng của tình trạng nuốt đau)
  • cause a cause of painful swallowing
    (một nguyên nhân gây nuốt đau)

Idioms

  • Experiencing painful swallowing

    Đang trải qua tình trạng nuốt đau (một cách miêu tả phổ biến)

    "She's been experiencing painful swallowing for a few days due to a throat infection."

    (Cô ấy đã trải qua tình trạng nuốt đau vài ngày rồi do nhiễm trùng họng.)

  • A symptom of painful swallowing

    Một triệu chứng của chứng nuốt đau (cách dùng phổ biến)

    "Chest pain can sometimes be a symptom of painful swallowing, especially with certain medical conditions."

    (Đau ngực đôi khi có thể là một triệu chứng của chứng nuốt đau, đặc biệt với một số tình trạng bệnh lý.)

  • To have painful swallowing

    Bị/Mắc chứng nuốt đau (cách nói thông thường)

    "Many people with acid reflux also have painful swallowing as a secondary issue."

    (Nhiều người bị trào ngược axit cũng mắc chứng nuốt đau như một vấn đề thứ cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painful swallowing

Cụm danh từ
Lật mặt

Khó khăn hoặc đau đớn khi nuốt.

"The patient reported painful swallowing after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painful swallowing".

Tầm quan trọng của bữa ăn xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và thực tế là trên toàn thế giới, việc chia sẻ bữa ăn không chỉ là hành động bổ sung năng lượng mà còn là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội, kết nối gia đình và bạn bè. Tình trạng nuốt đau có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tham gia vào các hoạt động xã hội này, dẫn đến cảm giác cô lập hoặc khó xử. Việc không thể thưởng thức thức ăn một cách thoải mái cũng làm giảm đi niềm vui trong các dịp lễ tết và tụ họp.

Sự thấu hiểu và hỗ trợ

Mặc dù nuốt đau là một triệu chứng thể chất, nhưng nó thường đi kèm với áp lực tinh thần đáng kể. Trong văn hóa phương Tây, có một nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của sự thấu hiểu và hỗ trợ cho những người mắc các tình trạng sức khỏe gây ra sự khó chịu trong các hoạt động hàng ngày như ăn uống. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và nhóm hỗ trợ thường được thành lập để giúp bệnh nhân đối phó không chỉ với triệu chứng mà còn với tác động xã hội và cảm xúc của tình trạng này.