painful swallowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficulty or pain experienced while swallowing.
Vietnamese Meaning
Khó khăn hoặc đau đớn khi nuốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient reported painful swallowing after the surgery."
"Bệnh nhân báo cáo tình trạng nuốt đau sau phẫu thuật."
-
"Painful swallowing can be a sign of a serious condition."
"Nuốt đau có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh nghiêm trọng."
-
"If you experience painful swallowing, you should consult a doctor."
"Nếu bạn bị nuốt đau, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pain | Cơn đau, sự đau đớn |
| Adjective | painful | Đau đớn, gây đau |
| Adverb | painfully | Một cách đau đớn |
| Adjective | painless | Không đau |
| Noun | painlessness | Sự không đau |
| Verb | swallow | Nuốt |
| Noun | swallowing | Sự nuốt, hành động nuốt |
| Verb | hurt | Làm đau, gây tổn thương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả một triệu chứng có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau, từ viêm họng thông thường đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như ung thư thực quản. Sắc thái của 'painful swallowing' nhấn mạnh cảm giác đau, khác với 'difficulty swallowing' (khó nuốt) vốn có thể chỉ sự cản trở vật lý mà không nhất thiết gây đau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience painful swallowing (trải qua tình trạng nuốt đau)
-
cause cause painful swallowing (gây ra tình trạng nuốt đau)
-
suffer from suffer from painful swallowing (bị/mắc chứng nuốt đau)
-
severe severe painful swallowing (tình trạng nuốt đau dữ dội)
-
mild mild painful swallowing (tình trạng nuốt đau nhẹ)
-
chronic chronic painful swallowing (tình trạng nuốt đau mãn tính)
-
symptom a symptom of painful swallowing (một triệu chứng của tình trạng nuốt đau)
-
cause a cause of painful swallowing (một nguyên nhân gây nuốt đau)
Idioms
-
Experiencing painful swallowing
Đang trải qua tình trạng nuốt đau (một cách miêu tả phổ biến)
"She's been experiencing painful swallowing for a few days due to a throat infection."
(Cô ấy đã trải qua tình trạng nuốt đau vài ngày rồi do nhiễm trùng họng.)
-
A symptom of painful swallowing
Một triệu chứng của chứng nuốt đau (cách dùng phổ biến)
"Chest pain can sometimes be a symptom of painful swallowing, especially with certain medical conditions."
(Đau ngực đôi khi có thể là một triệu chứng của chứng nuốt đau, đặc biệt với một số tình trạng bệnh lý.)
-
To have painful swallowing
Bị/Mắc chứng nuốt đau (cách nói thông thường)
"Many people with acid reflux also have painful swallowing as a secondary issue."
(Nhiều người bị trào ngược axit cũng mắc chứng nuốt đau như một vấn đề thứ cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
painful swallowing
Cụm danh từKhó khăn hoặc đau đớn khi nuốt.
"The patient reported painful swallowing after the surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painful swallowing".
