(Top Banner Ad)
panoramic drive
B2
Danh từ B2 Du lịch, Địa lý

panoramic drive

UK: /ˌpæn.əˈræm.ɪk draɪv/ • US: /ˌpæn.əˈræm.ɪk draɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi ngắm cảnh tuyến đường ngắm cảnh hành trình thưởng ngoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey or route offering extensive and wide-ranging views of the surrounding area.

Vietnamese Meaning

Một hành trình hoặc tuyến đường mang lại tầm nhìn rộng và bao quát về khu vực xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a panoramic drive along the Great Ocean Road."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi ngắm cảnh trên con đường Great Ocean Road."

  • "The panoramic drive to the summit offers breathtaking views."

    "Chuyến đi ngắm cảnh lên đỉnh núi mang đến những khung cảnh ngoạn mục."

  • "Many tourists enjoy the panoramic drive through the national park."

    "Nhiều khách du lịch thích thú với chuyến đi ngắm cảnh qua công viên quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panorama bức tranh toàn cảnh, toàn cảnh
Adverb panoramically một cách toàn cảnh
Verb drive lái xe, điều khiển
Noun driver người lái xe
Noun driveway lối xe vào nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πᾶν (pan)
Greek
ὅραμα (horama)
English
panorama (1789)
English
panoramic (adj.)

Nguồn gốc của 'panoramic drive'

Từ 'panoramic' (toàn cảnh) bắt nguồn từ danh từ 'panorama', được họa sĩ người Ireland Robert Barker ghép từ hai từ Hy Lạp 'pan' (tất cả) và 'horama' (cảnh vật, cái nhìn) vào năm 1789. Ông dùng nó để mô tả những bức tranh tròn lớn của mình, mang đến cái nhìn bao quát 360 độ cho người xem. Về phần 'drive' (chuyến lái xe), từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drīfan', ban đầu có nghĩa là đẩy, xua đi. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành điều khiển xe cộ, và sau đó là chuyến đi bằng xe. Khi kết hợp, 'panoramic drive' diễn tả một chuyến lái xe trên con đường mà bạn có thể ngắm nhìn một quang cảnh rộng lớn, bao quát và tuyệt đẹp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những con đường hoặc tuyến đường được thiết kế hoặc có vị trí đặc biệt để mang đến cho người đi một trải nghiệm ngắm cảnh ngoạn mục. Nó nhấn mạnh vào tầm nhìn bao quát và rộng lớn, khác với những chuyến đi thông thường. 'Scenic drive' là một từ gần nghĩa, nhưng 'panoramic drive' nhấn mạnh vào góc nhìn rộng lớn, không bị cản trở.

Prepositions

through along

Khi sử dụng 'through', ta nhấn mạnh vào việc di chuyển xuyên qua một khu vực có cảnh quan đẹp. Ví dụ: 'a panoramic drive through the mountains'. Khi sử dụng 'along', ta nhấn mạnh vào việc di chuyển dọc theo một tuyến đường có cảnh quan đẹp. Ví dụ: 'a panoramic drive along the coast'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panoramic drive
  • scenic a scenic panoramic drive
    (một chuyến lái xe ngắm cảnh đẹp)
  • breathtaking a breathtaking panoramic drive
    (một chuyến lái xe toàn cảnh ngoạn mục)
  • coastal a coastal panoramic drive
    (một chuyến lái xe toàn cảnh ven biển)
Verb + panoramic drive
  • take take a panoramic drive
    (thực hiện một chuyến lái xe ngắm cảnh)
  • enjoy enjoy a panoramic drive
    (tận hưởng một chuyến lái xe toàn cảnh)
  • go for go for a panoramic drive
    (đi một chuyến lái xe ngắm cảnh)

Idioms

  • a leisurely panoramic drive

    một chuyến lái xe ngắm cảnh thư thái

    "We took a leisurely panoramic drive along the coast."

    (Chúng tôi đã có một chuyến lái xe ngắm cảnh thư thái dọc bờ biển.)

  • the ultimate panoramic drive

    trải nghiệm lái xe ngắm cảnh tuyệt vời nhất

    "This mountain road offers the ultimate panoramic drive experience."

    (Con đường núi này mang lại trải nghiệm lái xe ngắm cảnh tuyệt vời nhất.)

  • a captivating panoramic drive

    một chuyến lái xe ngắm cảnh mê hoặc

    "The travel guide recommended a captivating panoramic drive through the valleys."

    (Hướng dẫn viên du lịch đã giới thiệu một chuyến lái xe ngắm cảnh mê hoặc qua các thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panoramic drive

Danh từ
Lật mặt

Một hành trình hoặc tuyến đường mang lại tầm nhìn rộng và bao quát về khu vực xung quanh.

"We took a panoramic drive along the Great Ocean Road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panoramic drive".

Văn hóa du lịch bằng ô tô (Road Trip)

Nhiều quốc gia phương Tây có truyền thống 'road trip' (du lịch bằng xe ô tô), nơi các chuyến lái xe dài qua các cung đường đẹp như 'panoramic drive' là một cách phổ biến để khám phá thiên nhiên và phong cảnh. Các cung đường này thường được thiết kế đặc biệt với các điểm dừng chân để du khách có thể ngắm cảnh và chụp ảnh, trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm du lịch.

Công viên Quốc gia và các tuyến đường ngắm cảnh

Ở Mỹ và một số nước khác, các 'panoramic drive' thường được tìm thấy trong các Công viên Quốc gia hoặc là các 'Scenic Byways' được chính phủ chỉ định, nhằm bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên và khuyến khích du lịch ngắm cảnh. Chúng mang lại cơ hội trải nghiệm sự hùng vĩ của thiên nhiên từ sự tiện lợi của một chiếc xe, đồng thời thúc đẩy nhận thức về bảo vệ môi trường.