(Top Banner Ad)
paper money
A2
danh từ A2 Kinh tế

paper money

UK: /ˈpeɪpə ˈmʌni/ • US: /ˈpeɪpər ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền giấy giấy bạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Banknotes or currency in the form of paper.

Vietnamese Meaning

Tiền giấy, tiền tệ ở dạng giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most people use paper money for small purchases."

    "Hầu hết mọi người sử dụng tiền giấy cho các giao dịch mua nhỏ."

  • "The cashier gave me paper money as change."

    "Người thu ngân trả lại tôi tiền giấy làm tiền thừa."

  • "Some countries are moving away from paper money towards digital transactions."

    "Một số quốc gia đang dần chuyển từ tiền giấy sang các giao dịch kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper Giấy (vật liệu viết, in)
Verb to paper Dán giấy (lên tường), che phủ bằng giấy
Noun paperwork Công việc giấy tờ, thủ tục hành chính
Noun money Tiền (tài sản nói chung)
Adjective monetary Thuộc về tiền tệ, tài chính
Noun moneymaker Người/vật/công việc tạo ra nhiều tiền
Adjective moneyed Giàu có, nhiều tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
papir
English
paper
Latin
Moneta (epithet of Juno, goddess of coinage)
Old French
monoie
Middle English
moneye
English
money
English (compound)
paper money

Nguồn gốc 'Paper' và 'Money'

Từ 'paper' (giấy) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'papyros', dùng để chỉ cây cói mà người Ai Cập cổ đại dùng làm vật liệu viết. 'Money' (tiền) đến từ tiếng Latinh 'Moneta', là tên gọi của nữ thần Juno (thường gắn liền với xưởng đúc tiền ở La Mã cổ đại). Thuật ngữ 'paper money' (tiền giấy) là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các tờ tiền làm bằng giấy bắt đầu được sử dụng rộng rãi, thay thế tiền xu kim loại.

Usage Note

"Paper money" thường được sử dụng để phân biệt với tiền kim loại (coins). Nó đề cập đến tiền tệ vật lý được in trên giấy, được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày. Nó có thể được gọi là 'banknotes' hoặc 'bills'. Sự khác biệt nhỏ có thể tồn tại giữa các khu vực hoặc quốc gia về việc sử dụng từ nào phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper money
  • fake fake paper money
    (tiền giấy giả)
  • foreign foreign paper money
    (tiền giấy nước ngoài)
  • worthless worthless paper money
    (tiền giấy vô giá trị)
Verb + paper money
  • print print paper money
    (in tiền giấy)
  • issue issue paper money
    (phát hành tiền giấy)
  • exchange exchange paper money
    (đổi tiền giấy)
  • count count paper money
    (đếm tiền giấy)
Noun + of + paper money
  • stack of a stack of paper money
    (một xấp tiền giấy)
  • bundle of a bundle of paper money
    (một bó/cuộn tiền giấy)

Idioms

  • print (more) paper money

    In (thêm) tiền giấy (ám chỉ việc tăng cung tiền, thường liên quan đến lạm phát)

    "The government decided to print more paper money to stimulate the economy, but this might lead to inflation."

    (Chính phủ quyết định in thêm tiền giấy để kích thích kinh tế, nhưng điều này có thể dẫn đến lạm phát.)

  • count paper money

    Đếm tiền giấy (hành động kiểm tra số lượng tiền mặt)

    "The cashier quickly counted the paper money before putting it into the drawer."

    (Người thu ngân nhanh chóng đếm tiền giấy trước khi bỏ vào ngăn kéo.)

  • exchange paper money

    Đổi tiền giấy (chuyển đổi tiền mặt sang mệnh giá khác hoặc ngoại tệ)

    "You can exchange paper money for smaller denominations at the bank."

    (Bạn có thể đổi tiền giấy lấy các mệnh giá nhỏ hơn tại ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper money

danh từ
Lật mặt

Tiền giấy, tiền tệ ở dạng giấy.

"Most people use paper money for small purchases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper money".

Nguồn gốc tiền giấy ở Trung Quốc

Tiền giấy được cho là xuất hiện lần đầu tiên ở Trung Quốc vào thế kỷ thứ 7 dưới triều đại nhà Đường, nhưng phải đến thế kỷ 11, dưới triều đại nhà Tống, nó mới được sử dụng rộng rãi. Ban đầu, tiền giấy được dùng để tránh mang vác quá nhiều tiền kim loại cồng kềnh. Nhà thám hiểm Marco Polo là một trong những người phương Tây đầu tiên ghi chép lại về việc sử dụng tiền giấy ở Trung Quốc vào thế kỷ 13, điều này gây ngạc nhiên lớn cho người châu Âu lúc bấy giờ.

Giá trị của tiền giấy: Sự tin tưởng và chính phủ

Không giống như tiền xu kim loại có giá trị nội tại (ví dụ, vàng, bạc), tiền giấy bản thân nó không có giá trị thực chất. Giá trị của nó được duy trì bởi niềm tin của người dân vào chính phủ phát hành và cam kết của chính phủ rằng tiền đó có thể được dùng để thanh toán nợ công và tư. Đây là khái niệm về tiền pháp định (fiat money), một loại tiền tệ mà giá trị của nó không dựa trên bất kỳ hàng hóa vật chất nào mà được ấn định bởi chính phủ.