paramount to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More important than anything else; supreme.
Vietnamese Meaning
Quan trọng hơn bất cứ thứ gì khác; tối cao; vô cùng quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Safety is paramount to all other considerations."
"An toàn là yếu tố quan trọng nhất so với tất cả các cân nhắc khác."
-
"Customer satisfaction is paramount to the success of our business."
"Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quan trọng nhất đối với sự thành công của doanh nghiệp chúng tôi."
-
"In this situation, discretion is paramount to avoiding conflict."
"Trong tình huống này, sự kín đáo là điều quan trọng nhất để tránh xung đột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paramountcy | quyền tối cao, địa vị tối thượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'paramount to' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối của một điều gì đó so với những thứ khác. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'important' hay 'essential'. Khác với 'crucial' (quan trọng sống còn), 'paramount' thường chỉ sự quan trọng về mặt giá trị hoặc mức độ ưu tiên.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối tính từ 'paramount' với cái mà nó được xem là quan trọng hơn. Nó chỉ ra mối quan hệ so sánh tầm quan trọng giữa hai đối tượng hoặc khái niệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Safety Safety is paramount to our customers. (Sự an toàn là tối quan trọng đối với khách hàng của chúng tôi.)
-
Trust Trust is paramount to any successful relationship. (Lòng tin là tối quan trọng đối với bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)
-
Quality Quality is paramount to our brand reputation. (Chất lượng là tối quan trọng đối với danh tiếng thương hiệu của chúng tôi.)
-
It is paramount to ensure It is paramount to ensure that all regulations are followed. (Điều tối quan trọng là phải đảm bảo rằng tất cả các quy định được tuân thủ.)
-
It is paramount to understand It is paramount to understand the user's needs. (Điều tối quan trọng là phải hiểu nhu cầu của người dùng.)
Idioms
-
Be paramount to [something/someone]
Có ý nghĩa tối thượng, cực kỳ quan trọng đối với [cái gì/ai đó].
"Maintaining national security is paramount to any government."
(Duy trì an ninh quốc gia là tối quan trọng đối với bất kỳ chính phủ nào.)
-
It is paramount to [do something]
Điều tối quan trọng là phải [làm gì đó].
"It is paramount to act quickly in an emergency."
(Điều tối quan trọng là phải hành động nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paramount to
Tính từQuan trọng hơn bất cứ thứ gì khác; tối cao; vô cùng quan trọng.
"Safety is paramount to all other considerations."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Building strong relationships is paramount to success, isn't it? |
Xây dựng các mối quan hệ bền chặt là tối quan trọng để thành công, phải không? |
| Phủ định | Maintaining good health isn't paramount to you, is it? |
Duy trì sức khỏe tốt không phải là tối quan trọng đối với bạn, phải không? |
| Nghi vấn | Is clear communication paramount to a successful partnership, isn't it? |
Giao tiếp rõ ràng là tối quan trọng cho một mối quan hệ đối tác thành công, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paramount to".
