Pardon me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite expression used to ask someone to repeat something or to excuse oneself for a minor offense.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt lịch sự dùng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó, hoặc để xin lỗi vì một lỗi nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Pardon me, I didn't catch what you said.""
""Xin lỗi, tôi không nghe rõ bạn vừa nói gì.""
-
""Pardon me, is this seat taken?""
""Xin lỗi, ghế này có ai ngồi chưa ạ?""
-
""Pardon me, I need to get through.""
""Xin lỗi, tôi cần đi qua.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pardon | tha thứ, bỏ qua |
| Noun | pardon | sự tha thứ, ân xá |
| Adjective | pardonable | có thể tha thứ được |
| Adjective | unpardonable | không thể tha thứ được |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pardon me" là một cách nói lịch sự hơn so với "What?" hoặc "Huh?" khi bạn không nghe rõ điều gì đó. Nó cũng được dùng để xin lỗi vì một hành động nhỏ, ví dụ như vô tình va vào ai đó. Sắc thái của "Pardon me" là trang trọng hơn "Excuse me", tuy nhiên, trong nhiều tình huống, chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau. "Pardon" (một mình) thường được sử dụng trong môi trường trang trọng hơn nhiều. "Sorry" là một lựa chọn thay thế thông dụng và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
for Pardon me for interrupting. (Xin lỗi vì đã ngắt lời.)
-
but Pardon me, but I think you're mistaken. (Xin lỗi, nhưng tôi nghĩ bạn đã nhầm.)
-
Oh, Oh, pardon me! I didn't see you there. (Ồ, xin lỗi! Tôi đã không nhìn thấy bạn ở đó.)
-
I beg I beg your pardon? (Bạn nói gì cơ? / Xin lỗi bạn?)
Idioms
-
I beg your pardon?
Một cách lịch sự để yêu cầu ai đó lặp lại điều họ vừa nói, hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc hoặc không tin tưởng.
"A: 'He said he's going to quit!' B: 'I beg your pardon?'"
(A: 'Anh ấy nói anh ấy sẽ nghỉ việc!' B: 'Bạn nói gì cơ?')
-
Pardon me, but...
Dùng để ngắt lời một cách lịch sự, để bày tỏ sự không đồng tình, hoặc để đưa ra một điều chỉnh thông tin.
"Pardon me, but isn't that seat taken?"
(Xin lỗi, nhưng chẳng phải ghế đó đã có người rồi sao?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pardon me
Câu cảm thán/Lời nói lịch sựMột cách diễn đạt lịch sự dùng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó, hoặc để xin lỗi vì một lỗi nhỏ.
""Pardon me, I didn't catch what you said.""
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will say "Pardon me" when I need to interrupt someone tomorrow. |
Tôi sẽ nói "Xin lỗi" khi tôi cần ngắt lời ai đó vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to say "Pardon me" if she thinks she is right. |
Cô ấy sẽ không nói "Xin lỗi" nếu cô ấy nghĩ rằng cô ấy đúng. |
| Nghi vấn | Will you say "Pardon me" if you accidentally bump into someone? |
Bạn sẽ nói "Xin lỗi" nếu bạn vô tình va phải ai đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pardon me".
