(Top Banner Ad)
Pardon me
A2
Câu cảm thán/Lời nói lịch sự A2 Giao tiếp xã giao

Pardon me

UK: /ˈpɑːdən miː/ • US: /ˈpɑːrdən miː/

Nghĩa tiếng Việt

Xin lỗi Xin phép Xin thứ lỗi Cho tôi xin lỗi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite expression used to ask someone to repeat something or to excuse oneself for a minor offense.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt lịch sự dùng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó, hoặc để xin lỗi vì một lỗi nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Pardon me, I didn't catch what you said.""

    ""Xin lỗi, tôi không nghe rõ bạn vừa nói gì.""

  • ""Pardon me, is this seat taken?""

    ""Xin lỗi, ghế này có ai ngồi chưa ạ?""

  • ""Pardon me, I need to get through.""

    ""Xin lỗi, tôi cần đi qua.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pardon tha thứ, bỏ qua
Noun pardon sự tha thứ, ân xá
Adjective pardonable có thể tha thứ được
Adjective unpardonable không thể tha thứ được

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp xã giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perdonare
Old French
pardoner
Middle English
pardoun
Modern English
pardon

Nguồn gốc từ 'Pardon'

Cụm từ 'Pardon me' có nguồn gốc từ từ 'pardon'. Từ 'pardon' xuất phát từ tiếng Latin 'perdonare', với 'per-' có nghĩa là 'hoàn toàn' và 'donare' có nghĩa là 'ban tặng' hoặc 'cho đi'. Vì vậy, 'perdonare' mang ý nghĩa 'ban tặng một cách trọn vẹn' hoặc 'tha thứ hoàn toàn'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pardoner' và sau đó vào tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là tha thứ hoặc bỏ qua. Khi bạn nói 'Pardon me', bạn thực chất đang yêu cầu được hoàn toàn tha thứ cho một lỗi nhỏ trong giao tiếp hoặc một sự gián đoạn.

Usage Note

"Pardon me" là một cách nói lịch sự hơn so với "What?" hoặc "Huh?" khi bạn không nghe rõ điều gì đó. Nó cũng được dùng để xin lỗi vì một hành động nhỏ, ví dụ như vô tình va vào ai đó. Sắc thái của "Pardon me" là trang trọng hơn "Excuse me", tuy nhiên, trong nhiều tình huống, chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau. "Pardon" (một mình) thường được sử dụng trong môi trường trang trọng hơn nhiều. "Sorry" là một lựa chọn thay thế thông dụng và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Sử dụng khi xin lỗi hoặc làm phiền
  • for Pardon me for interrupting.
    (Xin lỗi vì đã ngắt lời.)
  • but Pardon me, but I think you're mistaken.
    (Xin lỗi, nhưng tôi nghĩ bạn đã nhầm.)
  • Oh, Oh, pardon me! I didn't see you there.
    (Ồ, xin lỗi! Tôi đã không nhìn thấy bạn ở đó.)
Sử dụng khi yêu cầu nhắc lại hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên/không tin
  • I beg I beg your pardon?
    (Bạn nói gì cơ? / Xin lỗi bạn?)

Idioms

  • I beg your pardon?

    Một cách lịch sự để yêu cầu ai đó lặp lại điều họ vừa nói, hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc hoặc không tin tưởng.

    "A: 'He said he's going to quit!' B: 'I beg your pardon?'"

    (A: 'Anh ấy nói anh ấy sẽ nghỉ việc!' B: 'Bạn nói gì cơ?')

  • Pardon me, but...

    Dùng để ngắt lời một cách lịch sự, để bày tỏ sự không đồng tình, hoặc để đưa ra một điều chỉnh thông tin.

    "Pardon me, but isn't that seat taken?"

    (Xin lỗi, nhưng chẳng phải ghế đó đã có người rồi sao?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pardon me

Câu cảm thán/Lời nói lịch sự
Lật mặt

Một cách diễn đạt lịch sự dùng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó, hoặc để xin lỗi vì một lỗi nhỏ.

""Pardon me, I didn't catch what you said.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will say "Pardon me" when I need to interrupt someone tomorrow.
Tôi sẽ nói "Xin lỗi" khi tôi cần ngắt lời ai đó vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to say "Pardon me" if she thinks she is right.
Cô ấy sẽ không nói "Xin lỗi" nếu cô ấy nghĩ rằng cô ấy đúng.
Nghi vấn
Will you say "Pardon me" if you accidentally bump into someone?
Bạn sẽ nói "Xin lỗi" nếu bạn vô tình va phải ai đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pardon me".

Sự khác biệt giữa 'Pardon me' và 'Excuse me'

Cả 'Pardon me' và 'Excuse me' đều dùng để xin lỗi hoặc thu hút sự chú ý. Tuy nhiên, 'Pardon me' thường trang trọng hơn một chút và có thể mang nghĩa xin được tha thứ, đặc biệt khi bạn vô tình va chạm với ai đó, hoặc khi bạn muốn ngắt lời một cách lịch sự. 'Excuse me' linh hoạt hơn, dùng khi bạn muốn đi qua, muốn thu hút sự chú ý, hoặc xin lỗi cho một lỗi nhỏ. Trong trường hợp yêu cầu nhắc lại, 'Pardon me?' (hoặc 'I beg your pardon?') thường được dùng hơn 'Excuse me?'

Biểu hiện của sự lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các cụm từ như 'Pardon me' là một dấu hiệu quan trọng của sự lịch sự và tôn trọng người khác. Việc không sử dụng chúng trong các tình huống phù hợp có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị. Nó cho thấy bạn nhận thức được hành động của mình có thể ảnh hưởng đến người khác và bạn muốn giảm thiểu sự phiền toái, duy trì sự hài hòa trong giao tiếp xã hội.