(Top Banner Ad)
parental supervision
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Pháp luật, Xã hội học

parental supervision

UK: /pəˈrɛntl ˌsjuːpəˈvɪʒən/ • US: /pəˈrɛntl ˌsupərˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giám sát của cha mẹ sự trông nom của cha mẹ sự quản lý của cha mẹ giám hộ của cha mẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of a parent or guardian overseeing and being responsible for a child's activities and well-being.

Vietnamese Meaning

Sự giám sát của cha mẹ hoặc người giám hộ đối với các hoạt động và sự an toàn của trẻ em, đảm bảo trách nhiệm về sự phát triển và hạnh phúc của trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parental supervision is crucial for children's safety."

    "Sự giám sát của cha mẹ là rất quan trọng đối với sự an toàn của trẻ em."

  • "The school requires parental supervision during field trips."

    "Nhà trường yêu cầu sự giám sát của phụ huynh trong các chuyến đi thực tế."

  • "With adequate parental supervision, children can learn to use the internet safely."

    "Với sự giám sát đầy đủ của cha mẹ, trẻ em có thể học cách sử dụng internet một cách an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ
Adjective parental thuộc về cha mẹ
Verb supervise giám sát, quản lý
Noun supervision sự giám sát, sự quản lý
Noun supervisor người giám sát, người quản lý

Synonyms

parental monitoring (giám sát của cha mẹ)parental guidance (hướng dẫn của cha mẹ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Pháp luật, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per-
Latin
parere
Latin
parens
Old French
parent
English
parent
Latin
super-
Latin
videre
Latin
supervidere
English
supervise
English
supervision
English
parental supervision

Nguồn gốc từ 'sinh sản'

Từ 'parental' (thuộc về cha mẹ) có gốc từ 'parent'. Từ này bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'parens', nghĩa là người sinh ra, tổ tiên hoặc người tạo ra. Gốc sâu xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *per- có nghĩa là 'mang lại' hoặc 'sinh nở'. Điều này làm nổi bật vai trò cốt lõi của cha mẹ trong việc tạo ra và nuôi dưỡng thế hệ sau.

Cái nhìn 'từ trên cao'

Từ 'supervision' (sự giám sát) có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'supervidere', được ghép bởi 'super-' (nghĩa là 'trên, ở trên') và 'videre' (nghĩa là 'nhìn, xem'). Do đó, 'supervision' mang ý nghĩa 'quan sát từ trên cao' hay 'theo dõi kỹ lưỡng', thể hiện vai trò của người lớn có trách nhiệm trong việc theo dõi, hướng dẫn và bảo vệ những người nhỏ tuổi hơn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến vai trò chủ động của phụ huynh trong việc theo dõi, hướng dẫn và bảo vệ con cái. Nó bao gồm việc giám sát các hoạt động trực tuyến và ngoại tuyến, các mối quan hệ xã hội, và sự phát triển về mặt cảm xúc và thể chất của trẻ. Khác với 'childcare' (chăm sóc trẻ em) mang tính chất rộng hơn, 'parental supervision' tập trung vào sự hiện diện và can thiệp có ý thức của phụ huynh.

Prepositions

of over

* **of:** Thường dùng để chỉ sự giám sát thuộc về (thuộc tính) của cha mẹ. Ví dụ: 'The benefits of parental supervision of children's internet use.' (Lợi ích của sự giám sát của cha mẹ đối với việc sử dụng internet của trẻ em). * **over:** Thường dùng để chỉ sự giám sát trực tiếp hoặc phạm vi giám sát. Ví dụ: 'Parental supervision over homework is important.' (Sự giám sát của cha mẹ đối với bài tập về nhà là quan trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parental supervision
  • require require parental supervision
    (yêu cầu sự giám sát của cha mẹ)
  • need need parental supervision
    (cần sự giám sát của cha mẹ)
  • provide provide parental supervision
    (cung cấp sự giám sát của cha mẹ)
  • be under be under parental supervision
    (được đặt dưới sự giám sát của cha mẹ)
  • lack lack parental supervision
    (thiếu sự giám sát của cha mẹ)
Adjective + parental supervision
  • close close parental supervision
    (sự giám sát chặt chẽ của cha mẹ)
  • strict strict parental supervision
    (sự giám sát nghiêm ngặt của cha mẹ)
  • adequate adequate parental supervision
    (sự giám sát đầy đủ của cha mẹ)
  • insufficient insufficient parental supervision
    (sự giám sát không đủ của cha mẹ)
Noun + of parental supervision
  • level level of parental supervision
    (mức độ giám sát của cha mẹ)
  • lack lack of parental supervision
    (sự thiếu giám sát của cha mẹ)

Idioms

  • Under parental supervision

    Dưới sự giám sát của cha mẹ

    "Children should always be under parental supervision when swimming."

    (Trẻ em luôn phải có sự giám sát của cha mẹ khi bơi lội.)

  • Require parental supervision

    Đòi hỏi/yêu cầu sự giám sát của cha mẹ

    "Many online games require parental supervision for younger players."

    (Nhiều trò chơi trực tuyến yêu cầu sự giám sát của cha mẹ đối với người chơi nhỏ tuổi.)

  • Lack of parental supervision

    Sự thiếu giám sát của cha mẹ

    "The incident was attributed to a lack of parental supervision."

    (Vụ việc được quy cho là do thiếu sự giám sát của cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parental supervision

Danh từ
Lật mặt

Sự giám sát của cha mẹ hoặc người giám hộ đối với các hoạt động và sự an toàn của trẻ em, đảm bảo trách nhiệm về sự phát triển và hạnh phúc của trẻ.

"Parental supervision is crucial for children's safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parental supervision".

Tuổi chịu trách nhiệm pháp lý

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một độ tuổi nhất định (thường là 18 hoặc 21) mà một người được coi là đủ trưởng thành để chịu trách nhiệm hoàn toàn trước pháp luật. Trước độ tuổi này, trẻ em và thanh thiếu niên thường cần sự giám sát của cha mẹ hoặc người giám hộ, đặc biệt trong các hoạt động có rủi ro hoặc liên quan đến các vấn đề pháp lý.

An toàn trực tuyến và màn hình

Với sự phát triển của công nghệ số, 'sự giám sát của cha mẹ' ngày nay còn mở rộng sang cả không gian mạng. Nhiều bậc cha mẹ ở các nước phương Tây sử dụng các công cụ kiểm soát để quản lý thời gian sử dụng thiết bị, lọc nội dung không phù hợp và theo dõi hoạt động trực tuyến của con cái, nhằm đảm bảo an toàn cho chúng trên internet.