(Top Banner Ad)
parking lot attendant
A2
noun A2 Việc làm, Dịch vụ

parking lot attendant

UK: /ˈpɑːkɪŋ lɒt əˈtendənt/ • US: /ˈpɑːrkɪŋ lɑːt əˈtendənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên giữ xe người trông coi bãi đậu xe nhân viên bãi đỗ xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to supervise or operate a parking lot.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để giám sát hoặc điều hành một bãi đậu xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parking lot attendant directed me to an empty space."

    "Nhân viên bãi đậu xe chỉ cho tôi một chỗ trống."

  • "The parking lot attendant was very helpful in finding my car."

    "Nhân viên bãi đậu xe rất hữu ích trong việc tìm xe của tôi."

  • "I gave a tip to the parking lot attendant."

    "Tôi đã boa cho nhân viên bãi đậu xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun park công viên; bãi đỗ xe (ít dùng độc lập với nghĩa này so với 'parking lot')
Noun parking sự đỗ xe; chỗ đỗ xe, bãi đỗ xe
Noun lot lô đất, mảnh đất; khu vực
Verb attend tham dự; phục vụ, chăm sóc, trông nom
Noun attendant người phục vụ, người trông nom (ví dụ: tiếp viên hàng không, người phục vụ khách sạn, hoặc người trông coi)
Noun attendance sự có mặt; số lượng người tham dự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Việc làm, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parc
Middle English
parken
English
park (verb)
English
parking (noun)
Old English
hlot
Middle English
lot
English
lot
Old French
atendre (verb)
Old French
atendant (participle)
Middle English
attendant
English
attendant

Nguồn gốc của cụm từ "parking lot attendant"

Cụm từ "parking lot attendant" là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'parking' xuất phát từ động từ 'park' (đỗ xe), có gốc từ tiếng Pháp cổ 'parc' (khu đất rào chắn). Từ 'lot' (lô đất, khu vực) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hlot' (phần được chia). Cuối cùng, 'attendant' (người phục vụ/trông nom) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'atendre' (chờ đợi, chăm sóc). Khi kết hợp lại, các từ này tạo nên một cụm từ mô tả chính xác công việc của người trông coi, quản lý và hỗ trợ tại các bãi đỗ xe.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ người làm công việc cụ thể là trông giữ, hướng dẫn và quản lý bãi đậu xe. Khác với 'parking enforcement officer' (nhân viên thực thi việc đỗ xe) người có quyền phạt các xe đỗ sai quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parking lot attendant
  • hire hire a parking lot attendant
    (thuê một người trông coi bãi đỗ xe)
  • pay pay the parking lot attendant
    (trả tiền cho người trông coi bãi đỗ xe)
  • ask ask the parking lot attendant
    (hỏi người trông coi bãi đỗ xe)
  • tip tip the parking lot attendant
    (boa tiền cho người trông coi bãi đỗ xe)
Adjective + parking lot attendant
  • friendly friendly parking lot attendant
    (người trông coi bãi đỗ xe thân thiện)
  • helpful helpful parking lot attendant
    (người trông coi bãi đỗ xe hay giúp đỡ)
  • uniformed uniformed parking lot attendant
    (người trông coi bãi đỗ xe mặc đồng phục)

Idioms

  • to tip the parking lot attendant

    boa tiền cho người trông coi bãi đỗ xe

    "Remember to tip the parking lot attendant if they help you find a good spot."

    (Hãy nhớ boa tiền cho người trông coi bãi đỗ xe nếu họ giúp bạn tìm được chỗ tốt.)

  • a courteous parking lot attendant

    một người trông coi bãi đỗ xe lịch sự/nhã nhặn

    "We were greeted by a courteous parking lot attendant who showed us where to park."

    (Chúng tôi được chào đón bởi một người trông coi bãi đỗ xe lịch sự, người đã chỉ cho chúng tôi chỗ đỗ xe.)

  • to report to the parking lot attendant

    báo cáo/thông báo cho người trông coi bãi đỗ xe (thường là về vấn đề nào đó)

    "If you have any issues with your vehicle, please report to the parking lot attendant immediately."

    (Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì với xe của mình, vui lòng báo ngay cho người trông coi bãi đỗ xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parking lot attendant

noun
Lật mặt

Một người được thuê để giám sát hoặc điều hành một bãi đậu xe.

"The parking lot attendant directed me to an empty space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking lot attendant".

Sự khác biệt giữa Valet Parking và Self-Parking

Tại các nhà hàng sang trọng, khách sạn hoặc sự kiện đặc biệt ở phương Tây, bạn có thể gặp 'valet parking'. Thay vì tự đỗ xe, bạn sẽ giao chìa khóa cho người trông xe (valet) và họ sẽ đỗ xe giúp bạn. Người trông coi bãi đỗ xe (parking lot attendant) thường giám sát các bãi đỗ xe tự phục vụ (self-parking lots) và có thể chỉ dẫn, hỗ trợ khi cần. Cả hai vai trò đều giúp quản lý không gian đỗ xe hiệu quả.

Văn hóa boa tiền (Tipping)

Ở nhiều nước phương Tây, việc boa tiền (tipping) cho người phục vụ là một phần của văn hóa. Người trông coi bãi đỗ xe, đặc biệt là trong dịch vụ valet parking hoặc khi họ cung cấp sự hỗ trợ đặc biệt (như tìm chỗ trống khó khăn, giúp đỡ hành lý), thường được mong đợi nhận một khoản tiền boa nhỏ như một dấu hiệu của sự cảm kích. Mức boa thường tùy thuộc vào dịch vụ và quốc gia.