(Top Banner Ad)
partial to
B2
Tính từ B2 Tổng quát

partial to

UK: /ˈpɑːʃəl tuː/ • US: /ˈpɑːrʃəl tuː/

Nghĩa tiếng Việt

thích ưa thích có cảm tình với hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a liking or preference for something.

Vietnamese Meaning

Có sự yêu thích hoặc ưu tiên cho điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm quite partial to a cup of tea in the afternoon."

    "Tôi khá thích một tách trà vào buổi chiều."

  • "She's partial to Italian food."

    "Cô ấy thích đồ ăn Ý."

  • "He's not partial to spicy food."

    "Anh ấy không thích đồ ăn cay."

  • "They're partial to spending their holidays in the mountains."

    "Họ thích dành kỳ nghỉ của mình trên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Noun partiality sự thiên vị, sự ưu ái
Noun impartiality tính công bằng, sự vô tư
Adjective partial một phần; ưu ái, thiên vị
Adjective impartial công bằng, vô tư
Adverb partially một phần, từng phần
Verb part chia ra, tách rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partialis
Old French
partial
Middle English
partial
English
partial to

Nguồn gốc của sự yêu thích đặc biệt

Cụm từ 'partial to' có nguồn gốc từ từ 'partial' trong tiếng Latin 'pars' (nghĩa là 'phần'). Ban đầu, 'partial' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ có nghĩa là 'một phần', 'không đầy đủ', hoặc 'thiên vị' (đứng về một phía). Theo thời gian, nghĩa 'thiên vị' đã phát triển thành 'có xu hướng ưu ái' hoặc 'yêu thích đặc biệt' đối với ai đó hoặc cái gì đó. Khi bạn 'partial to' một thứ, tức là bạn có một sự ưu ái, một tình cảm đặc biệt dành cho nó.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả sự thích thú nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ như 'love' hoặc 'adore'. 'Partial to' thường đi kèm với các món ăn, đồ uống, hoạt động hoặc sở thích cá nhân. Nó ngụ ý rằng bạn có thể không hoàn toàn đam mê, nhưng bạn chắc chắn thích nó hơn những thứ khác.

Prepositions

to

Luôn đi kèm với giới từ 'to', theo sau là danh từ (noun) hoặc V-ing chỉ đối tượng được yêu thích hoặc ưu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + partial to
  • quite quite partial to
    (khá thích/ưa chuộng)
  • rather rather partial to
    (khá là thích/mê)
  • particularly particularly partial to
    (đặc biệt yêu thích/mê)
  • very very partial to
    (rất thích/ưu ái)
  • especially especially partial to
    (đặc biệt có cảm tình với)
Verb + partial to
  • become become partial to
    (trở nên yêu thích/có cảm tình với)
  • grow grow partial to
    (dần dần yêu thích/mê)

Idioms

  • be partial to something/someone

    có xu hướng thích, ưu ái, có cảm tình đặc biệt với ai/cái gì

    "I'm particularly partial to a good cup of strong coffee in the morning."

    (Tôi đặc biệt thích một tách cà phê đậm đà vào mỗi buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial to

Tính từ
Lật mặt

Có sự yêu thích hoặc ưu tiên cho điều gì đó.

"I'm quite partial to a cup of tea in the afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial to".

Thể hiện sở thích cá nhân một cách lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, việc nói rằng bạn 'partial to' một món ăn, một loại đồ uống, hay một hoạt động nào đó là một cách lịch sự và phổ biến để thể hiện sở thích hoặc niềm yêu thích cá nhân. Nó thường mang ý nghĩa bạn có một sự yêu thích đặc biệt, đôi khi ngầm hiểu là một 'guilty pleasure' (thú vui thầm kín), hoặc đơn giản là một lựa chọn ưa thích hơn so với những lựa chọn khác mà không cần phải giải thích quá nhiều.

Mối liên hệ với sự thiên vị

Mặc dù 'partial to' thường dùng để chỉ sở thích tích cực, từ gốc 'partial' (thiên vị) cũng gợi nhắc đến khía cạnh tinh tế của sự ưu ái. Trong một số ngữ cảnh (đặc biệt là trong công việc hay các quyết định khách quan), nếu một người 'partial to' một ai đó, điều này có thể bị hiểu là thiên vị và thiếu công bằng. Tuy nhiên, khi dùng với đồ vật hay sở thích cá nhân, cụm từ này hoàn toàn mang ý nghĩa tích cực về sự yêu thích.