(Top Banner Ad)
partially back
B2
Adverbial Phrase B2 General

partially back

Nghĩa tiếng Việt

một phần chưa hoàn toàn phần nào trở lại chỉ mới một phần khôi phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not complete or total; to some extent.

Vietnamese Meaning

Một cách không hoàn toàn hoặc tổng thể; ở một mức độ nào đó; một phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website is now partially back online after the cyber attack."

    "Trang web hiện đã hoạt động trở lại một phần sau cuộc tấn công mạng."

  • "He is only partially back to his old self after the illness."

    "Anh ấy chỉ mới hồi phục một phần sau cơn bệnh."

  • "The company's profits are partially back to pre-pandemic levels."

    "Lợi nhuận của công ty đã phục hồi một phần về mức trước đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Verb part chia ra, tách ra
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Adverb partially một phần, từng phần
Adjective impartial công bằng, không thiên vị
Noun back lưng, phía sau
Verb back ủng hộ, lùi lại
Adverb back trở lại, phía sau
Noun background bối cảnh, nền tảng
Verb backtrack quay lại, rút lại lời nói

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partialis
Old French
partial
English
partial
English
partially
Proto-Germanic
*bakkō
Old English
bæc
English
back

Nguồn gốc 'Partially'

Từ 'partially' xuất phát từ tiếng Latin 'pars' có nghĩa là 'một phần'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'partial' (một phần) trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'partially', mang nghĩa 'một cách không hoàn chỉnh, một phần nào đó'.

Nguồn gốc 'Back'

Từ 'back' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæc', chỉ phần phía sau của cơ thể. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự trở lại vị trí ban đầu hoặc tình trạng trước đó.

Sự kết hợp 'Partially Back'

Cụm từ 'partially back' là sự kết hợp trực tiếp giữa trạng từ 'partially' (một phần) và trạng từ 'back' (trở lại). Nó mô tả một hành động hoặc trạng thái 'trở lại' nhưng chưa hoàn toàn, chỉ ở một mức độ nhất định. Đây không phải là một thành ngữ cổ mà là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc trạng thái chỉ được thực hiện hoặc đúng một phần, không phải tất cả. Nó nhấn mạnh sự không hoàn chỉnh. Cần phân biệt với 'fully back' (hoàn toàn trở lại) hoặc 'completely back' (hoàn toàn trở lại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + partially back
  • move move partially back
    (di chuyển lùi lại một phần)
  • pull pull partially back
    (kéo lùi lại một phần)
  • push push partially back
    (đẩy lùi lại một phần)
  • turn turn partially back
    (quay lại một phần)
  • return return partially back
    (quay trở lại một phần)
  • get get partially back
    (trở lại một phần)
Partially back + Prepositional Phrase
  • normal partially back to normal
    (trở lại bình thường một phần)
  • stock partially back in stock
    (tồn kho trở lại một phần)
  • track partially back on track
    (trở lại đúng hướng một phần)
  • work partially back at work
    (trở lại làm việc một phần)

Idioms

  • get partially back to normal

    trở lại trạng thái bình thường một phần (chưa hoàn toàn)

    "After the storm, the power is partially back, so we're slowly getting back to normal."

    (Sau cơn bão, điện đã có trở lại một phần, nên chúng tôi đang dần trở lại bình thường.)

  • pull partially back on something

    giảm bớt, rút lại một phần (sự tham gia, nỗ lực)

    "The company decided to pull partially back on their overseas expansion plans due to the economic uncertainty."

    (Công ty quyết định giảm bớt một phần kế hoạch mở rộng ra nước ngoài do tình hình kinh tế bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partially back

Adverbial Phrase
Lật mặt

Một cách không hoàn toàn hoặc tổng thể; ở một mức độ nào đó; một phần.

"The website is now partially back online after the cyber attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partially back".

Quá trình hồi phục và sự kiên cường

Cụm từ 'partially back' thường được dùng trong các ngữ cảnh về sự hồi phục sau một sự kiện tiêu cực (như dịch bệnh, thiên tai, khủng hoảng kinh tế, chấn thương). Nó thể hiện sự tiến bộ tích cực nhưng cũng ngụ ý rằng quá trình phục hồi chưa hoàn tất. Trong văn hóa phương Tây, tinh thần kiên cường và khả năng phục hồi sau khó khăn rất được coi trọng.

Kỳ vọng và thực tế

'Partially back' cũng phản ánh một thực tế là không phải lúc nào mọi thứ cũng có thể trở lại nguyên trạng 100%. Nó quản lý kỳ vọng rằng đôi khi 'trở lại một phần' đã là một thành công đáng kể, và chúng ta cần chấp nhận một 'bình thường mới' thay vì chờ đợi sự phục hồi hoàn toàn.