partially back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not complete or total; to some extent.
Vietnamese Meaning
Một cách không hoàn toàn hoặc tổng thể; ở một mức độ nào đó; một phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website is now partially back online after the cyber attack."
"Trang web hiện đã hoạt động trở lại một phần sau cuộc tấn công mạng."
-
"He is only partially back to his old self after the illness."
"Anh ấy chỉ mới hồi phục một phần sau cơn bệnh."
-
"The company's profits are partially back to pre-pandemic levels."
"Lợi nhuận của công ty đã phục hồi một phần về mức trước đại dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | part | phần, bộ phận |
| Verb | part | chia ra, tách ra |
| Adjective | partial | một phần, không hoàn chỉnh |
| Adverb | partially | một phần, từng phần |
| Adjective | impartial | công bằng, không thiên vị |
| Noun | back | lưng, phía sau |
| Verb | back | ủng hộ, lùi lại |
| Adverb | back | trở lại, phía sau |
| Noun | background | bối cảnh, nền tảng |
| Verb | backtrack | quay lại, rút lại lời nói |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc trạng thái chỉ được thực hiện hoặc đúng một phần, không phải tất cả. Nó nhấn mạnh sự không hoàn chỉnh. Cần phân biệt với 'fully back' (hoàn toàn trở lại) hoặc 'completely back' (hoàn toàn trở lại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move partially back (di chuyển lùi lại một phần)
-
pull pull partially back (kéo lùi lại một phần)
-
push push partially back (đẩy lùi lại một phần)
-
turn turn partially back (quay lại một phần)
-
return return partially back (quay trở lại một phần)
-
get get partially back (trở lại một phần)
-
normal partially back to normal (trở lại bình thường một phần)
-
stock partially back in stock (tồn kho trở lại một phần)
-
track partially back on track (trở lại đúng hướng một phần)
-
work partially back at work (trở lại làm việc một phần)
Idioms
-
get partially back to normal
trở lại trạng thái bình thường một phần (chưa hoàn toàn)
"After the storm, the power is partially back, so we're slowly getting back to normal."
(Sau cơn bão, điện đã có trở lại một phần, nên chúng tôi đang dần trở lại bình thường.)
-
pull partially back on something
giảm bớt, rút lại một phần (sự tham gia, nỗ lực)
"The company decided to pull partially back on their overseas expansion plans due to the economic uncertainty."
(Công ty quyết định giảm bớt một phần kế hoạch mở rộng ra nước ngoài do tình hình kinh tế bất ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partially back
Adverbial PhraseMột cách không hoàn toàn hoặc tổng thể; ở một mức độ nào đó; một phần.
"The website is now partially back online after the cyber attack."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partially back".
