(Top Banner Ad)
Pass on
B1
Phrasal verb B1 Chung

Pass on

UK: /pɑːs ɒn/ • US: /pæs ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Chuyển giao Truyền lại Từ chối Qua đời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give something to someone after you have finished using it or no longer need it.

Vietnamese Meaning

Trao lại, chuyển giao cái gì đó cho ai đó sau khi bạn đã dùng xong hoặc không còn cần nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I passed the information on to my manager."

    "Tôi đã chuyển thông tin đó cho quản lý của mình."

  • "She passed on her old clothes to charity."

    "Cô ấy đã chuyển quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện."

  • "He passed on the opportunity to invest."

    "Anh ấy đã từ chối cơ hội đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Pass Đi qua, Vượt qua, Chuyển
Noun Pass Đèo, Giấy phép, Chuyền bóng
Noun Passage Lối đi, Đoạn văn, Sự trôi qua
Adjective Passable Có thể đi qua được, Chấp nhận được
Noun Passing Sự đi qua, Sự trôi qua; Sự qua đời (cách nói tránh)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Latin
passare
Old French
passer
Middle English
passen
Old English
on
English
pass on

Nguồn gốc của 'Pass'

Từ 'pass' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus', có nghĩa là 'một bước đi' hoặc 'bước chân'. Sau đó, nó phát triển thành 'passare' (bước đi, vượt qua) trong tiếng Latin và 'passer' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'passen' trong tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa 'đi qua' hoặc 'vượt qua'.

Sự kết hợp 'Pass on'

Giới từ 'on' trong tiếng Anh cổ (on, an) mang nghĩa 'trên', 'vào', 'tiếp tục'. Khi kết hợp với 'pass', cụm động từ 'pass on' phát triển nhiều nghĩa khác nhau, từ 'truyền lại' (tiếp tục chuyển giao) đến 'qua đời' (tiếp tục đi tới một trạng thái khác), hay 'từ chối' (không tiếp tục nhận một điều gì đó).

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc truyền lại vật dụng, thông tin, hoặc trách nhiệm. Khác với 'give', 'pass on' ngụ ý một quá trình chuyển giao từ người này sang người khác, thường là sau một khoảng thời gian sử dụng hoặc sở hữu.

Prepositions

to

'Pass on to' được sử dụng để chỉ người hoặc đối tượng nhận được thứ gì đó được chuyển giao. Ví dụ: 'I passed the book on to my sister.' (Tôi đã chuyển cuốn sách cho em gái tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Truyền đạt/Chuyển giao
  • information pass on information
    (truyền đạt thông tin)
  • message pass on a message
    (chuyển lời nhắn)
  • knowledge pass on knowledge
    (truyền lại kiến thức)
  • tradition pass on a tradition
    (truyền lại một truyền thống)
  • genes pass on genes
    (di truyền gen)
  • disease pass on a disease
    (lây bệnh/truyền bệnh)
Từ chối/Bỏ qua
  • offer pass on an offer
    (từ chối một lời đề nghị)
  • invitation pass on an invitation
    (từ chối một lời mời)
  • opportunity pass on an opportunity
    (bỏ lỡ/từ chối một cơ hội)
Diễn tả sự qua đời (nói tránh)
  • peacefully pass on peacefully
    (ra đi thanh thản/yên bình)
  • suddenly pass on suddenly
    (đột ngột qua đời)
  • gracefully pass on gracefully
    (ra đi một cách nhẹ nhàng/thanh lịch)

Idioms

  • Pass on (as a euphemism for death)

    Qua đời, mất (cách nói tránh)

    "His grandfather passed on last night after a long illness."

    (Ông nội anh ấy đã qua đời tối qua sau một thời gian dài lâm bệnh.)

  • Pass on the torch

    Truyền lại ngọn đuốc, truyền lại trách nhiệm/di sản

    "The outgoing CEO will pass on the torch to his successor."

    (Vị CEO sắp mãn nhiệm sẽ truyền lại ngọn đuốc cho người kế nhiệm của mình.)

  • Pass on your regards/best wishes

    Gửi lời hỏi thăm/chúc tốt đẹp của bạn

    "Please pass on my best wishes to your family."

    (Làm ơn gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi đến gia đình bạn nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pass on

Phrasal verb
Lật mặt

Trao lại, chuyển giao cái gì đó cho ai đó sau khi bạn đã dùng xong hoặc không còn cần nữa.

"I passed the information on to my manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she decided to pass on her knowledge to the younger generation is truly admirable.
Việc cô ấy quyết định truyền lại kiến thức của mình cho thế hệ trẻ thực sự đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
It's not true that he intended to pass on the responsibility to someone else.
Không đúng là anh ấy có ý định chuyển giao trách nhiệm cho người khác.
Nghi vấn
Do you know whether the company will pass on the savings to its customers?
Bạn có biết liệu công ty có chuyển khoản tiết kiệm cho khách hàng của mình không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He passed it on to his son.
Anh ấy đã truyền nó lại cho con trai mình.
Phủ định
They didn't pass them on to the next generation.
Họ đã không truyền chúng lại cho thế hệ sau.
Nghi vấn
Did she pass it on to you?
Cô ấy có truyền nó cho bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She passed on the secret recipe to her daughter.
Cô ấy đã truyền lại công thức bí mật cho con gái mình.
Phủ định
He didn't pass on the message to me.
Anh ấy đã không chuyển lời nhắn cho tôi.
Nghi vấn
Will you pass on my apologies to him?
Bạn sẽ chuyển lời xin lỗi của tôi đến anh ấy chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She passed on the secret recipe to her daughter.
Cô ấy truyền lại công thức bí mật cho con gái của mình.
Phủ định
He didn't pass on the message to me.
Anh ấy đã không chuyển tin nhắn cho tôi.
Nghi vấn
Will you pass on my apologies to her?
Bạn sẽ chuyển lời xin lỗi của tôi đến cô ấy chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He passed on his knowledge to his students.
Anh ấy truyền lại kiến thức của mình cho học sinh.
Phủ định
She didn't pass on the opportunity to travel abroad.
Cô ấy đã không bỏ lỡ cơ hội đi du lịch nước ngoài.
Nghi vấn
Did they pass on the message to their parents?
Họ có chuyển lời nhắn cho bố mẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pass on".

Cách nói tránh về cái chết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, người ta thường dùng các cụm từ nói tránh (euphemisms) như "pass on", "pass away", "depart", "rest in peace" để nói về cái chết thay vì dùng từ "die" trực tiếp. Điều này thể hiện sự tôn trọng người đã khuất và giúp giảm nhẹ sự đau buồn cho người ở lại, tạo ra một cách diễn đạt tinh tế và nhân văn hơn.

Truyền thống và Di sản qua các thế hệ

Cụm từ "pass on" thường được dùng để chỉ việc truyền lại kiến thức, kỹ năng, giá trị hoặc truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác. Điều này rất quan trọng trong việc duy trì bản sắc văn hóa và phát triển xã hội. Ví dụ, "pass on family recipes" (truyền lại công thức nấu ăn của gia đình) hoặc "pass on cultural heritage" (truyền lại di sản văn hóa) là những biểu hiện phổ biến của khái niệm này.