Pass on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give something to someone after you have finished using it or no longer need it.
Vietnamese Meaning
Trao lại, chuyển giao cái gì đó cho ai đó sau khi bạn đã dùng xong hoặc không còn cần nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I passed the information on to my manager."
"Tôi đã chuyển thông tin đó cho quản lý của mình."
-
"She passed on her old clothes to charity."
"Cô ấy đã chuyển quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện."
-
"He passed on the opportunity to invest."
"Anh ấy đã từ chối cơ hội đầu tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc truyền lại vật dụng, thông tin, hoặc trách nhiệm. Khác với 'give', 'pass on' ngụ ý một quá trình chuyển giao từ người này sang người khác, thường là sau một khoảng thời gian sử dụng hoặc sở hữu.
Prepositions
'Pass on to' được sử dụng để chỉ người hoặc đối tượng nhận được thứ gì đó được chuyển giao. Ví dụ: 'I passed the book on to my sister.' (Tôi đã chuyển cuốn sách cho em gái tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
information pass on information (truyền đạt thông tin)
-
message pass on a message (chuyển lời nhắn)
-
knowledge pass on knowledge (truyền lại kiến thức)
-
tradition pass on a tradition (truyền lại một truyền thống)
-
genes pass on genes (di truyền gen)
-
disease pass on a disease (lây bệnh/truyền bệnh)
-
offer pass on an offer (từ chối một lời đề nghị)
-
invitation pass on an invitation (từ chối một lời mời)
-
opportunity pass on an opportunity (bỏ lỡ/từ chối một cơ hội)
-
peacefully pass on peacefully (ra đi thanh thản/yên bình)
-
suddenly pass on suddenly (đột ngột qua đời)
-
gracefully pass on gracefully (ra đi một cách nhẹ nhàng/thanh lịch)
Idioms
-
Pass on (as a euphemism for death)
Qua đời, mất (cách nói tránh)
"His grandfather passed on last night after a long illness."
(Ông nội anh ấy đã qua đời tối qua sau một thời gian dài lâm bệnh.)
-
Pass on the torch
Truyền lại ngọn đuốc, truyền lại trách nhiệm/di sản
"The outgoing CEO will pass on the torch to his successor."
(Vị CEO sắp mãn nhiệm sẽ truyền lại ngọn đuốc cho người kế nhiệm của mình.)
-
Pass on your regards/best wishes
Gửi lời hỏi thăm/chúc tốt đẹp của bạn
"Please pass on my best wishes to your family."
(Làm ơn gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi đến gia đình bạn nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pass on
Phrasal verbTrao lại, chuyển giao cái gì đó cho ai đó sau khi bạn đã dùng xong hoặc không còn cần nữa.
"I passed the information on to my manager."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she decided to pass on her knowledge to the younger generation is truly admirable. |
Việc cô ấy quyết định truyền lại kiến thức của mình cho thế hệ trẻ thực sự đáng ngưỡng mộ. |
| Phủ định | It's not true that he intended to pass on the responsibility to someone else. |
Không đúng là anh ấy có ý định chuyển giao trách nhiệm cho người khác. |
| Nghi vấn | Do you know whether the company will pass on the savings to its customers? |
Bạn có biết liệu công ty có chuyển khoản tiết kiệm cho khách hàng của mình không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He passed it on to his son. |
Anh ấy đã truyền nó lại cho con trai mình. |
| Phủ định | They didn't pass them on to the next generation. |
Họ đã không truyền chúng lại cho thế hệ sau. |
| Nghi vấn | Did she pass it on to you? |
Cô ấy có truyền nó cho bạn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She passed on the secret recipe to her daughter. |
Cô ấy đã truyền lại công thức bí mật cho con gái mình. |
| Phủ định | He didn't pass on the message to me. |
Anh ấy đã không chuyển lời nhắn cho tôi. |
| Nghi vấn | Will you pass on my apologies to him? |
Bạn sẽ chuyển lời xin lỗi của tôi đến anh ấy chứ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She passed on the secret recipe to her daughter. |
Cô ấy truyền lại công thức bí mật cho con gái của mình. |
| Phủ định | He didn't pass on the message to me. |
Anh ấy đã không chuyển tin nhắn cho tôi. |
| Nghi vấn | Will you pass on my apologies to her? |
Bạn sẽ chuyển lời xin lỗi của tôi đến cô ấy chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He passed on his knowledge to his students. |
Anh ấy truyền lại kiến thức của mình cho học sinh. |
| Phủ định | She didn't pass on the opportunity to travel abroad. |
Cô ấy đã không bỏ lỡ cơ hội đi du lịch nước ngoài. |
| Nghi vấn | Did they pass on the message to their parents? |
Họ có chuyển lời nhắn cho bố mẹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pass on".
