(Top Banner Ad)
creative pursuit
B2
Danh từ ghép B2 Nghệ thuật và Sáng tạo

creative pursuit

UK: /kriˈeɪ.tɪv pəˈsjuːt/ • US: /kriˈeɪ.tɪv pɚˈsuːt/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động sáng tạo sự theo đuổi sáng tạo lĩnh vực sáng tạo thú vui sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An activity or hobby that involves creativity and artistic expression, often pursued for personal enjoyment and fulfillment rather than financial gain.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động hoặc sở thích liên quan đến sự sáng tạo và thể hiện nghệ thuật, thường được theo đuổi vì niềm vui cá nhân và sự thỏa mãn hơn là lợi ích tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Writing poetry is a fulfilling creative pursuit for her."

    "Viết thơ là một sự theo đuổi sáng tạo đầy ý nghĩa đối với cô ấy."

  • "Gardening can be a creative pursuit for those who enjoy designing landscapes."

    "Làm vườn có thể là một sự theo đuổi sáng tạo đối với những người thích thiết kế cảnh quan."

  • "He spends his weekends engaged in the creative pursuit of woodworking."

    "Anh ấy dành những ngày cuối tuần tham gia vào sự theo đuổi sáng tạo là chế tác gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Noun creator người sáng tạo, tác giả
Adjective creative có tính sáng tạo
Verb pursue theo đuổi
Noun pursuer người theo đuổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Sáng tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'creative')
creō, creātus ('to make, create')
Late Latin
creātīvus ('relating to creation')
Latin (for 'pursuit')
prōsequor ('to follow, pursue')
Old French
poursuir ('to chase')
Anglo-Norman
pursute ('a following')
Modern English
creative + pursuit

Hành Trình của Sự Sáng Tạo và Theo Đuổi

Cụm từ 'creative pursuit' là sự kết hợp của hai ý tưởng mạnh mẽ. 'Creative' bắt nguồn từ từ Latin 'creō', nghĩa là 'tạo ra', gợi lên hình ảnh làm ra một thứ gì đó mới mẻ. 'Pursuit' đến từ 'poursuir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'đuổi theo'. Vì vậy, 'creative pursuit' không chỉ là một sở thích đơn thuần, mà nó mô tả một hành trình chủ động, một cuộc theo đuổi đầy đam mê để tạo ra cái đẹp, cái mới hoặc thể hiện bản thân.

Usage Note

"Creative pursuit" thường ám chỉ một hoạt động mang tính cá nhân, nơi người tham gia tự do thể hiện bản thân. Nó nhấn mạnh yếu tố sáng tạo và niềm đam mê cá nhân. Nó khác với "job" (công việc) hay "career" (sự nghiệp) ở chỗ mục đích chính không phải là kiếm tiền mà là sự thỏa mãn tinh thần.

Prepositions

in of

* in: Được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó tham gia vào một hoạt động sáng tạo cụ thể. Ví dụ: "She is engaged in a creative pursuit of painting."
* of: Được sử dụng để mô tả bản chất của hoạt động. Ví dụ: "Photography is a creative pursuit of hers."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creative pursuit
  • artistic creative pursuit
    (sự theo đuổi sáng tạo mang tính nghệ thuật)
  • personal creative pursuit
    (sự theo đuổi sáng tạo cá nhân)
  • meaningful creative pursuit
    (sự theo đuổi sáng tạo đầy ý nghĩa)
  • lifelong creative pursuit
    (sự theo đuổi sáng tạo cả đời)
Verb + creative pursuit
  • engage in a creative pursuit
    (tham gia vào một hoạt động sáng tạo)
  • follow a creative pursuit
    (theo đuổi một đam mê sáng tạo)
  • encourage a creative pursuit
    (khuyến khích một hoạt động sáng tạo)
  • dedicate time to a creative pursuit
    (dành thời gian cho một hoạt động sáng tạo)

Idioms

  • a lifelong creative pursuit

    Một đam mê hoặc hoạt động sáng tạo được theo đuổi trong suốt cuộc đời.

    "For the famous author, writing wasn't just a career; it was a lifelong creative pursuit."

    (Đối với nhà văn nổi tiếng, viết lách không chỉ là sự nghiệp; đó là một sự theo đuổi sáng tạo cả đời.)

  • find an outlet for one's creative pursuits

    Tìm một kênh hoặc cách thức để thể hiện những đam mê, năng lượng sáng tạo của mình.

    "Many people use painting as an outlet for their creative pursuits."

    (Nhiều người dùng hội họa như một kênh để thể hiện những đam mê sáng tạo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative pursuit

Danh từ ghép
Lật mặt

Một hoạt động hoặc sở thích liên quan đến sự sáng tạo và thể hiện nghệ thuật, thường được theo đuổi vì niềm vui cá nhân và sự thỏa mãn hơn là lợi ích tài chính.

"Writing poetry is a fulfilling creative pursuit for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative pursuit".

Hình mẫu 'Người Phục Hưng'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Phục Hưng, hình mẫu 'con người toàn năng' (Renaissance man) rất được coi trọng. Đây là người giỏi ở nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến nghệ thuật. Ngày nay, việc có một 'creative pursuit' bên cạnh công việc chính được xem là dấu hiệu của một người toàn diện, thú vị và có chiều sâu, thể hiện sự phát triển cá nhân vượt ra ngoài sự nghiệp.

Văn hóa 'Nghề tay trái' (Side Hustle)

Trong xã hội hiện đại, các hoạt động sáng tạo ngày càng trở nên quan trọng. Chúng không chỉ là sở thích để thư giãn mà còn có thể trở thành 'side hustle' (nghề tay trái) – một cách kiếm thêm thu nhập từ đam mê, ví dụ như bán đồ thủ công online, viết blog, hay làm YouTube. Điều này phản ánh sự thay đổi văn hóa hướng tới việc đề cao sự thể hiện bản thân, tinh thần khởi nghiệp và một lối sống cân bằng.